(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parmesan
A2

parmesan

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phô mai parmesan parmesan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parmesan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai cứng, khô của Ý với kết cấu dạng hạt, thường được bào nhỏ và rắc lên các món mì ống.

Definition (English Meaning)

A hard, dry Italian cheese with a granular texture, typically grated over pasta dishes.

Ví dụ Thực tế với 'Parmesan'

  • "He sprinkled parmesan on his spaghetti."

    "Anh ấy rắc phô mai parmesan lên món mì spaghetti của mình."

  • "Would you like some parmesan on your pasta?"

    "Bạn có muốn thêm phô mai parmesan vào mì ống của bạn không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parmesan'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parmesan
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Parmesan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Parmesan thường được dùng để tăng hương vị đậm đà, mặn mà cho các món ăn. Nó là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Ý cổ điển. Có sự khác biệt giữa 'Parmesan' và 'Parmigiano-Reggiano'. 'Parmigiano-Reggiano' là tên gọi được bảo vệ và chỉ có thể được sử dụng cho phô mai được sản xuất ở một số khu vực nhất định của Ý theo một quy trình cụ thể. 'Parmesan' có thể được sử dụng rộng rãi hơn cho các loại phô mai tương tự được sản xuất bên ngoài khu vực đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on in

'with parmesan' thường được dùng để chỉ món ăn có phô mai parmesan là một thành phần. 'on parmesan' (hiếm gặp) có thể dùng để chỉ một thứ gì đó đặt trên phô mai parmesan. 'in parmesan' có thể dùng để chỉ một thứ gì đó được chế biến hoặc ngâm trong phô mai parmesan (ví dụ, 'chicken in parmesan sauce').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parmesan'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pasta, which was topped with freshly grated parmesan, was delicious.
Món mì ống, được phủ phô mai parmesan bào sợi tươi, rất ngon.
Phủ định
The sauce, which should have contained parmesan, didn't have any cheesy flavor.
Nước sốt, đáng lẽ phải có phô mai parmesan, lại không có vị phô mai chút nào.
Nghi vấn
Is this the parmesan, which you bought at the Italian market?
Đây có phải là phô mai parmesan mà bạn đã mua ở chợ Ý không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this pasta tastes amazing with the parmesan!
Wow, món mì Ý này có vị thật tuyệt vời với phô mai parmesan!
Phủ định
Oh no, I forgot to buy parmesan for the lasagna.
Ôi không, tôi quên mua phô mai parmesan cho món lasagna rồi.
Nghi vấn
Hey, is that parmesan you're grating on my salad?
Này, có phải phô mai parmesan bạn đang bào lên salad của tôi không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to sprinkle parmesan on my pasta.
Tôi thích rắc phô mai parmesan lên mì ống của mình.
Phủ định
There isn't any parmesan left in the fridge.
Không còn phô mai parmesan nào trong tủ lạnh cả.
Nghi vấn
Do you want some parmesan with your soup?
Bạn có muốn một ít phô mai parmesan với súp của bạn không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the appetizer, we need olives, crackers, and parmesan.
Cho món khai vị, chúng ta cần ô liu, bánh quy giòn và phô mai parmesan.
Phủ định
Although he loves cheese, he doesn't like parmesan, a hard Italian cheese.
Mặc dù anh ấy thích phô mai, anh ấy không thích parmesan, một loại phô mai cứng của Ý.
Nghi vấn
Knowing it's strong, will parmesan, a grated cheese, overpower the pasta?
Biết nó có vị mạnh, liệu parmesan, một loại phô mai bào, có lấn át món mì pasta không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)