govern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control and direct the public business of a country, city, etc.
Vietnamese Meaning
Điều hành và quản lý công việc chung của một quốc gia, thành phố, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is governed by an elected president."
"Đất nước được điều hành bởi một tổng thống được bầu."
-
"The party has governed the country for the past five years."
"Đảng này đã điều hành đất nước trong năm năm qua."
-
"These rules govern the way we conduct business."
"Những quy tắc này chi phối cách chúng ta tiến hành kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governor | thống đốc, người cai quản |
| Noun | governance | sự quản trị, cơ chế quản lý |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Adjective | ungovernable | không thể cai trị, khó kiểm soát |
| Adjective | self-governing | tự trị, tự quản |
| Noun | self-governance | sự tự trị, quyền tự quản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Govern thường được sử dụng để chỉ việc quản lý một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức. Nó bao hàm việc có quyền lực và đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến mọi người. Nó có thể đề cập đến việc cai trị bằng luật pháp, quy định hoặc sự kiểm soát trực tiếp. So sánh với 'rule' (cai trị) thường mang ý nghĩa chuyên quyền hơn, 'manage' (quản lý) tập trung vào hiệu quả và 'administer' (quản lý hành chính) nhấn mạnh việc thực hiện các quy trình.
Prepositions
Govern *by* (laws/rules/principles) chỉ ra phương tiện hoặc tiêu chuẩn mà theo đó việc quản lý được thực hiện. Ví dụ: 'The country is governed by a constitution.' Govern *through* (someone/something) chỉ ra người hoặc tổ chức trung gian thông qua đó việc quản lý được thực hiện. Ví dụ: 'The city is governed through a council.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively govern (cai trị hiệu quả)
-
democratically democratically govern (cai trị dân chủ)
-
fairly fairly govern (cai trị công bằng)
-
a country govern a country (cai trị một đất nước)
-
people govern people (cai trị người dân)
-
behavior govern behavior (kiểm soát hành vi)
-
emotions govern emotions (kiềm chế cảm xúc)
-
Laws Laws govern (Các luật lệ điều chỉnh/chi phối)
-
Principles Principles govern (Các nguyên tắc chi phối)
-
Rules Rules govern (Các quy tắc chi phối/điều chỉnh)
Idioms
-
govern oneself
tự kiểm soát bản thân, tự điều chỉnh hành vi
"Children need to learn to govern themselves rather than relying solely on adult supervision."
(Trẻ em cần học cách tự kiểm soát bản thân thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào sự giám sát của người lớn.)
-
govern with an iron fist
cai trị bằng bàn tay sắt, cai trị độc đoán, cứng rắn
"The dictator governed with an iron fist, suppressing all forms of dissent."
(Nhà độc tài cai trị bằng bàn tay sắt, đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
-
govern by consent
cai trị dựa trên sự đồng thuận (của người dân)
"In a democracy, the government governs by consent of the governed."
(Trong một nền dân chủ, chính phủ cai trị dựa trên sự đồng thuận của người dân bị cai trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
govern
Động từĐiều hành và quản lý công việc chung của một quốc gia, thành phố, v.v.
"The country is governed by an elected president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "govern".
