(Top Banner Ad)
govern
B2
Động từ B2 Chính trị, Quản lý

govern

UK: /ˈɡʌvn/ • US: /ˈɡʌvərn/

Nghĩa tiếng Việt

điều hành quản lý cai trị kiểm soát chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control and direct the public business of a country, city, etc.

Vietnamese Meaning

Điều hành và quản lý công việc chung của một quốc gia, thành phố, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is governed by an elected president."

    "Đất nước được điều hành bởi một tổng thống được bầu."

  • "The party has governed the country for the past five years."

    "Đảng này đã điều hành đất nước trong năm năm qua."

  • "These rules govern the way we conduct business."

    "Những quy tắc này chi phối cách chúng ta tiến hành kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người cai quản
Noun governance sự quản trị, cơ chế quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Adjective ungovernable không thể cai trị, khó kiểm soát
Adjective self-governing tự trị, tự quản
Noun self-governance sự tự trị, quyền tự quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνάω (kybernáo)
Latin
gubernare
Old French
governer
Middle English
governen
English
govern

Từ bánh lái tàu đến điều hành đất nước

Từ xa xưa, gốc rễ của từ 'govern' có thể được tìm thấy trong tiếng Hy Lạp với nghĩa 'lái tàu' hoặc 'người lái thuyền'. Hình ảnh người thuyền trưởng điều khiển con tàu vượt qua sóng gió đã được dùng làm ẩn dụ cho việc một người lãnh đạo dẫn dắt đất nước, chỉ đạo công việc. Từ đó, nghĩa của 'govern' dần phát triển thành 'điều hành', 'cai trị'.

Usage Note

Govern thường được sử dụng để chỉ việc quản lý một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức. Nó bao hàm việc có quyền lực và đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến mọi người. Nó có thể đề cập đến việc cai trị bằng luật pháp, quy định hoặc sự kiểm soát trực tiếp. So sánh với 'rule' (cai trị) thường mang ý nghĩa chuyên quyền hơn, 'manage' (quản lý) tập trung vào hiệu quả và 'administer' (quản lý hành chính) nhấn mạnh việc thực hiện các quy trình.

Prepositions

by through

Govern *by* (laws/rules/principles) chỉ ra phương tiện hoặc tiêu chuẩn mà theo đó việc quản lý được thực hiện. Ví dụ: 'The country is governed by a constitution.' Govern *through* (someone/something) chỉ ra người hoặc tổ chức trung gian thông qua đó việc quản lý được thực hiện. Ví dụ: 'The city is governed through a council.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + govern
  • effectively effectively govern
    (cai trị hiệu quả)
  • democratically democratically govern
    (cai trị dân chủ)
  • fairly fairly govern
    (cai trị công bằng)
Govern + Noun (Object)
  • a country govern a country
    (cai trị một đất nước)
  • people govern people
    (cai trị người dân)
  • behavior govern behavior
    (kiểm soát hành vi)
  • emotions govern emotions
    (kiềm chế cảm xúc)
Noun (Subject) + govern
  • Laws Laws govern
    (Các luật lệ điều chỉnh/chi phối)
  • Principles Principles govern
    (Các nguyên tắc chi phối)
  • Rules Rules govern
    (Các quy tắc chi phối/điều chỉnh)

Idioms

  • govern oneself

    tự kiểm soát bản thân, tự điều chỉnh hành vi

    "Children need to learn to govern themselves rather than relying solely on adult supervision."

    (Trẻ em cần học cách tự kiểm soát bản thân thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào sự giám sát của người lớn.)

  • govern with an iron fist

    cai trị bằng bàn tay sắt, cai trị độc đoán, cứng rắn

    "The dictator governed with an iron fist, suppressing all forms of dissent."

    (Nhà độc tài cai trị bằng bàn tay sắt, đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)

  • govern by consent

    cai trị dựa trên sự đồng thuận (của người dân)

    "In a democracy, the government governs by consent of the governed."

    (Trong một nền dân chủ, chính phủ cai trị dựa trên sự đồng thuận của người dân bị cai trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

govern

Động từ
Lật mặt

Điều hành và quản lý công việc chung của một quốc gia, thành phố, v.v.

"The country is governed by an elected president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "govern".

Khái niệm "tự quản" (Self-governance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, khái niệm "tự quản" rất quan trọng. Nó không chỉ đề cập đến khả năng một khu vực hoặc nhóm người tự điều hành mà còn về khả năng mỗi cá nhân tự kiểm soát hành vi, đưa ra quyết định có trách nhiệm cho cuộc sống của mình, tuân thủ các quy tắc xã hội mà không cần sự can thiệp liên tục từ bên ngoài.

"Rule of Law" (Quy tắc pháp quyền)

"Govern" không chỉ là về quyền lực mà còn về hệ thống. Khái niệm "Rule of Law" (Quy tắc pháp quyền) là một trụ cột của nhiều hệ thống quản trị hiện đại. Nó có nghĩa là mọi cá nhân và tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu sự ràng buộc của luật pháp, thay vì bị điều hành bởi sự tùy tiện của những người nắm quyền. Điều này đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trước pháp luật.