(Top Banner Ad)
policy
B2
danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

policy

UK: /ˈpɒləsi/ • US: /ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách đường lối chủ trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual.

Vietnamese Meaning

Một đường lối hoặc nguyên tắc hành động được chấp nhận hoặc đề xuất bởi một tổ chức hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has introduced a new policy on environmental protection."

    "Chính phủ đã giới thiệu một chính sách mới về bảo vệ môi trường."

  • "Company policy forbids the use of personal devices during work hours."

    "Chính sách của công ty cấm sử dụng các thiết bị cá nhân trong giờ làm việc."

  • "The central bank's monetary policy aims to control inflation."

    "Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
Modern English
policy

Nguồn gốc từ thành phố

Từ "policy" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "politeia", mang ý nghĩa "công dân" hoặc "việc quản lý một thành bang". Sau đó, nó đi vào tiếng Latin "politia" và tiếng Pháp cổ "policie", nơi nó phát triển nghĩa rộng hơn là "chính quyền" hay "sự cai trị". Cuối cùng, khi du nhập vào tiếng Anh, "policy" dần mang nghĩa là một "kế hoạch hành động" hoặc "nguyên tắc" được một tổ chức hay chính phủ đề ra.

Usage Note

Policy thường liên quan đến các kế hoạch hoặc chiến lược được thiết lập để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể là chính sách của chính phủ, công ty, trường học, v.v. Khác với 'rule' (luật lệ) mang tính ràng buộc và cụ thể hơn, 'policy' linh hoạt hơn và mang tính hướng dẫn.

Prepositions

on towards

‘Policy on’ thường được sử dụng để chỉ chính sách về một vấn đề cụ thể (ví dụ: policy on immigration). ‘Policy towards’ được sử dụng để chỉ cách một tổ chức hoặc quốc gia đối xử với một đối tượng khác (ví dụ: policy towards refugees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy
  • strict strict policy
    (chính sách nghiêm ngặt)
  • clear clear policy
    (chính sách rõ ràng)
  • official official policy
    (chính sách chính thức)
  • government government policy
    (chính sách của chính phủ)
  • company company policy
    (chính sách của công ty)
  • insurance an insurance policy
    (một hợp đồng bảo hiểm)
Verb + policy
  • implement implement a policy
    (thực hiện một chính sách)
  • adopt adopt a policy
    (thông qua/áp dụng một chính sách)
  • formulate formulate a policy
    (đề ra/xây dựng một chính sách)
  • change change a policy
    (thay đổi một chính sách)
  • enforce enforce a policy
    (thi hành một chính sách)
Noun + policy (compounds)
  • policy policy-maker
    (nhà hoạch định chính sách)
  • policy policy document
    (văn bản chính sách)
  • policy policy changes
    (những thay đổi chính sách)

Idioms

  • Honesty is the best policy.

    Trung thực là thượng sách (cách tốt nhất).

    "I always tell the truth, because honesty is the best policy."

    (Tôi luôn nói sự thật, bởi vì trung thực là cách tốt nhất.)

  • It's against company policy.

    Nó đi ngược lại chính sách của công ty.

    "You can't use your phone during work hours; it's against company policy."

    (Bạn không được dùng điện thoại trong giờ làm việc; điều đó đi ngược lại chính sách của công ty.)

  • zero-tolerance policy

    chính sách không khoan nhượng (đối với hành vi sai trái)

    "The school has a zero-tolerance policy for bullying."

    (Trường học có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy

danh từ
Lật mặt

Một đường lối hoặc nguyên tắc hành động được chấp nhận hoặc đề xuất bởi một tổ chức hoặc cá nhân.

"The government has introduced a new policy on environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy".

Chính sách công (Public Policy)

Trong các quốc gia phương Tây, cụm từ 'public policy' (chính sách công) thường dùng để chỉ các nguyên tắc, luật lệ, và kế hoạch hành động mà chính phủ hoặc các cơ quan công quyền thiết lập để giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Nó phản ánh các giá trị và mục tiêu của một cộng đồng.

Hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, 'policy' cũng dùng để chỉ một 'hợp đồng bảo hiểm' (an insurance policy). Đây là một thỏa thuận pháp lý giữa cá nhân hoặc tổ chức với một công ty bảo hiểm, cam kết bảo vệ họ khỏi rủi ro tài chính nhất định. Việc có bảo hiểm cho xe cộ, nhà cửa, hoặc sức khỏe là rất phổ biến.