administer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage and be responsible for the running of a business or organization.
Vietnamese Meaning
Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charity is administered by a board of trustees."
"Tổ chức từ thiện được quản lý bởi một hội đồng ủy thác."
-
"The government administers the social security system."
"Chính phủ quản lý hệ thống an sinh xã hội."
-
"The doctor administered the vaccine."
"Bác sĩ đã tiêm vắc-xin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | administer | quản lý, điều hành, thực thi, cung cấp (thuốc/hình phạt) |
| Noun | administration | sự quản lý, chính quyền, bộ máy hành chính |
| Noun | administrator | quản trị viên, người điều hành |
| Adjective | administrative | thuộc về hành chính, quản trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, nhấn mạnh vào việc quản lý, điều hành một cách có hệ thống và hiệu quả. Khác với 'manage' (quản lý) mang tính tổng quát hơn, 'administer' chú trọng vào việc thực hiện các quy trình, thủ tục để đạt được mục tiêu.
Prepositions
'administer to': Quản lý, chăm sóc, cung cấp cho ai đó/cái gì đó (thường liên quan đến nhu cầu hoặc vấn đề cụ thể). 'administer for': Quản lý cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
justice administer justice (thực thi công lý)
-
medicine administer medicine (cấp thuốc/cho uống thuốc)
-
an oath administer an oath (làm lễ tuyên thệ)
-
test administer a test (tổ chức/tiến hành một bài kiểm tra)
-
properly properly administer (quản lý một cách đúng đắn)
-
efficiently efficiently administer (điều hành một cách hiệu quả)
Idioms
-
Administer the coup de grâce
Ra đòn quyết định/kết liễu
"The loss of their major sponsor administered the coup de grâce to the failing company."
(Việc mất đi nhà tài trợ lớn đã tung một cú đòn chí mạng vào công ty đang trên đà phá sản.)
-
Administer a dose of one's own medicine
Gậy ông đập lưng ông
"They decided to administer a dose of her own medicine by ignoring her calls."
(Họ quyết định dùng chiêu gậy ông đập lưng ông bằng cách phớt lờ các cuộc gọi của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
administer
Động từQuản lý và chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"The charity is administered by a board of trustees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administer".
