(Top Banner Ad)
government-owned enterprise
C1
Danh từ C1 Kinh tế

government-owned enterprise

UK: /ˈɡʌvənmənt əʊnd ˈɛntəpraɪz/ • US: /ˈɡʌvərmənt oʊnd ˈɛntərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp nhà nước xí nghiệp nhà nước công ty nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business or company that is owned and controlled by the government.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoặc công ty được sở hữu và kiểm soát bởi chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government-owned enterprise reported a significant increase in profits this year."

    "Doanh nghiệp nhà nước báo cáo sự tăng trưởng lợi nhuận đáng kể trong năm nay."

  • "Many government-owned enterprises are facing challenges in adapting to the changing market conditions."

    "Nhiều doanh nghiệp nhà nước đang đối mặt với những thách thức trong việc thích ứng với các điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "The government plans to improve the efficiency of its government-owned enterprises."

    "Chính phủ có kế hoạch cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, nhà nước
Verb own sở hữu
Noun enterprise doanh nghiệp, xí nghiệp
Adjective governmental thuộc chính phủ

Synonyms

state-owned enterprise (doanh nghiệp nhà nước)public sector company (công ty thuộc khu vực công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
government
English
own
English
enterprise

Sự hình thành của 'government-owned enterprise'

Thuật ngữ 'government-owned enterprise' xuất hiện khi nhà nước bắt đầu tham gia vào các hoạt động kinh tế. Ban đầu, các doanh nghiệp này thường phục vụ các mục tiêu công cộng hoặc quốc phòng. Chúng trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20 khi nhiều quốc gia áp dụng các mô hình kinh tế hỗn hợp, kết hợp giữa khu vực công và khu vực tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị, đặc biệt khi thảo luận về các chính sách kinh tế của một quốc gia. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các doanh nghiệp tư nhân, nơi quyền sở hữu và kiểm soát thuộc về các cá nhân hoặc tập đoàn tư nhân. Trong một số trường hợp, 'state-owned enterprise' được sử dụng thay thế.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The role of government-owned enterprises in the economy' (Vai trò của các doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế). 'The largest government-owned enterprise in the country' (Doanh nghiệp nhà nước lớn nhất trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government-owned enterprise
  • large government-owned enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước lớn)
  • profitable government-owned enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước có lợi nhuận)
  • inefficient government-owned enterprise
    (doanh nghiệp nhà nước hoạt động kém hiệu quả)
Verb + government-owned enterprise
  • manage a government-owned enterprise
    (quản lý một doanh nghiệp nhà nước)
  • privatize a government-owned enterprise
    (tư nhân hóa một doanh nghiệp nhà nước)
  • regulate government-owned enterprises
    (điều tiết các doanh nghiệp nhà nước)

Idioms

  • Level playing field for government-owned and private enterprises

    Sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp nhà nước và tư nhân

    "The government aims to create a level playing field for both government-owned and private enterprises."

    (Chính phủ hướng đến việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho cả doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân.)

  • Reforming government-owned enterprises

    Cải cách các doanh nghiệp nhà nước

    "Reforming government-owned enterprises is crucial for economic growth."

    (Cải cách các doanh nghiệp nhà nước là rất quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government-owned enterprise

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoặc công ty được sở hữu và kiểm soát bởi chính phủ.

"The government-owned enterprise reported a significant increase in profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries have adopted privatization: selling off government-owned enterprises to private investors is a common strategy.
Nhiều quốc gia đã áp dụng tư nhân hóa: bán các doanh nghiệp nhà nước cho các nhà đầu tư tư nhân là một chiến lược phổ biến.
Phủ định
The company's success is debatable: it is not a government-owned enterprise anymore, therefore its operations are confidential.
Sự thành công của công ty còn gây tranh cãi: nó không còn là một doanh nghiệp nhà nước nữa, do đó các hoạt động của nó được bảo mật.
Nghi vấn
Is this building a public asset: is it a government-owned enterprise or a privately held corporation?
Tòa nhà này có phải là tài sản công không: nó là một doanh nghiệp nhà nước hay một tập đoàn tư nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government-owned enterprise".

Vai trò của Doanh nghiệp Nhà nước

Ở nhiều quốc gia, doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp chiến lược như năng lượng, giao thông và quốc phòng. Mục tiêu của họ có thể bao gồm cung cấp dịch vụ công cộng, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế vùng sâu vùng xa.

Tư nhân hóa

Tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước là một chủ đề gây tranh cãi. Những người ủng hộ cho rằng nó làm tăng hiệu quả và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Những người phản đối lo ngại về việc mất việc làm và giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu cho người nghèo.