graben
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elongated block of the Earth's crust that has subsided relative to the surrounding areas.
Vietnamese Meaning
Một khối kéo dài của vỏ Trái Đất bị sụt xuống so với các khu vực xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Rhine Graben is a prominent example of a graben structure in Europe."
"Rhine Graben là một ví dụ nổi bật về cấu trúc graben ở châu Âu."
-
"The graben was formed by extensional tectonic forces."
"Graben được hình thành bởi các lực kiến tạo kéo giãn."
-
"Many geothermal areas are associated with grabens."
"Nhiều khu vực địa nhiệt liên quan đến graben."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Graben là một thuật ngữ địa chất mô tả một cấu trúc địa chất được hình thành do lực căng trong vỏ Trái Đất. Nó thường xảy ra cùng với các đứt gãy song song, tạo thành một thung lũng hẹp dài hoặc rãnh trũng. Sự khác biệt chính với các cấu trúc địa chất khác như rift valley là graben thường nhỏ hơn và có thể là một phần của một hệ thống rift lớn hơn hoặc liên quan đến các quá trình kiến tạo địa phương hơn.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ vị trí của graben trong một khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The graben is located in the East African Rift Valley.' ‘Across’ có thể sử dụng để mô tả sự kéo dài của graben qua một vùng. Ví dụ: 'The fault line runs across the graben.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rift rift graben (graben tách giãn (graben hình thành trong một vùng tách giãn của vỏ Trái Đất))
-
deep deep graben (graben sâu)
-
active active graben (graben đang hoạt động (vẫn còn chịu tác động kiến tạo và có thể tiếp tục sụt lún))
-
tectonic tectonic graben (graben kiến tạo)
-
rift valley rift valley graben (graben thuộc thung lũng tách giãn)
-
fault-bounded fault-bounded graben (graben được giới hạn bởi các đứt gãy)
-
basin graben basin (bồn địa graben (một bồn địa trầm tích có cấu trúc graben))
-
form form a graben (hình thành một graben)
-
develop develop into a graben (phát triển thành một graben)
Idioms
-
graben structure
cấu trúc graben (một thuật ngữ địa chất chỉ một vùng vỏ Trái Đất bị sụt lún giữa các đứt gãy)
"The study analyzed the complex graben structure of the rift valley."
(Nghiên cứu đã phân tích cấu trúc graben phức tạp của thung lũng tách giãn.)
-
graben and horst
graben và horst (hai cấu trúc địa chất đối lập: graben là khối sụt lún, còn horst là khối nâng lên giữa các đứt gãy)
"Graben and horst formations are characteristic features of extensional tectonics."
(Các hình thái graben và horst là những đặc điểm đặc trưng của kiến tạo giãn nở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graben
Danh từMột khối kéo dài của vỏ Trái Đất bị sụt xuống so với các khu vực xung quanh.
"The Rhine Graben is a prominent example of a graben structure in Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graben".
