(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ graben
C1

graben

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hào sụt graben (thuật ngữ chuyên ngành)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Graben'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khối kéo dài của vỏ Trái Đất bị sụt xuống so với các khu vực xung quanh.

Definition (English Meaning)

An elongated block of the Earth's crust that has subsided relative to the surrounding areas.

Ví dụ Thực tế với 'Graben'

  • "The Rhine Graben is a prominent example of a graben structure in Europe."

    "Rhine Graben là một ví dụ nổi bật về cấu trúc graben ở châu Âu."

  • "The graben was formed by extensional tectonic forces."

    "Graben được hình thành bởi các lực kiến tạo kéo giãn."

  • "Many geothermal areas are associated with grabens."

    "Nhiều khu vực địa nhiệt liên quan đến graben."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Graben'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: graben
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rift valley(thung lũng tách giãn)
fault trough(rãnh đứt gãy)

Trái nghĩa (Antonyms)

horst(khối nâng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học

Ghi chú Cách dùng 'Graben'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Graben là một thuật ngữ địa chất mô tả một cấu trúc địa chất được hình thành do lực căng trong vỏ Trái Đất. Nó thường xảy ra cùng với các đứt gãy song song, tạo thành một thung lũng hẹp dài hoặc rãnh trũng. Sự khác biệt chính với các cấu trúc địa chất khác như rift valley là graben thường nhỏ hơn và có thể là một phần của một hệ thống rift lớn hơn hoặc liên quan đến các quá trình kiến tạo địa phương hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in across

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí của graben trong một khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The graben is located in the East African Rift Valley.' ‘Across’ có thể sử dụng để mô tả sự kéo dài của graben qua một vùng. Ví dụ: 'The fault line runs across the graben.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Graben'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)