(Top Banner Ad)
graben
C1
Danh từ C1 Địa chất học

graben

UK: /ˈɡrɑːbən/ • US: /ˈɡrɑːbən/

Nghĩa tiếng Việt

hào sụt graben (thuật ngữ chuyên ngành)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elongated block of the Earth's crust that has subsided relative to the surrounding areas.

Vietnamese Meaning

Một khối kéo dài của vỏ Trái Đất bị sụt xuống so với các khu vực xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rhine Graben is a prominent example of a graben structure in Europe."

    "Rhine Graben là một ví dụ nổi bật về cấu trúc graben ở châu Âu."

  • "The graben was formed by extensional tectonic forces."

    "Graben được hình thành bởi các lực kiến tạo kéo giãn."

  • "Many geothermal areas are associated with grabens."

    "Nhiều khu vực địa nhiệt liên quan đến graben."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

rift valley (thung lũng tách giãn)fault trough (rãnh đứt gãy)

Antonyms

horst (khối nâng)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrebh-
Proto-Germanic
*grabaną
Old High German
graban
Middle High German
graben
German
Graben
English
graben

Nguồn gốc tiếng Đức

Từ 'graben' được mượn trực tiếp từ tiếng Đức, nơi nó có nghĩa đen là 'rãnh', 'hào' hoặc 'mương'. Trong địa chất học tiếng Anh, nó giữ nguyên hình thức và ý nghĩa kỹ thuật ban đầu, mô tả một vùng đất bị sụt lún giữa hai đứt gãy song song.

Từ 'Đào' đến 'Vùng Sụt lún'

Gốc từ tiếng Đức của 'graben' là động từ 'graben' có nghĩa là 'đào'. Điều này phản ánh rõ nét đặc điểm của graben trong địa chất: một khối vỏ Trái Đất bị 'đào' xuống hoặc sụt lún một cách tự nhiên giữa các đứt gãy, tạo thành một vùng trũng dài.

Usage Note

Graben là một thuật ngữ địa chất mô tả một cấu trúc địa chất được hình thành do lực căng trong vỏ Trái Đất. Nó thường xảy ra cùng với các đứt gãy song song, tạo thành một thung lũng hẹp dài hoặc rãnh trũng. Sự khác biệt chính với các cấu trúc địa chất khác như rift valley là graben thường nhỏ hơn và có thể là một phần của một hệ thống rift lớn hơn hoặc liên quan đến các quá trình kiến tạo địa phương hơn.

Prepositions

in across

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí của graben trong một khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The graben is located in the East African Rift Valley.' ‘Across’ có thể sử dụng để mô tả sự kéo dài của graben qua một vùng. Ví dụ: 'The fault line runs across the graben.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + graben
  • rift rift graben
    (graben tách giãn (graben hình thành trong một vùng tách giãn của vỏ Trái Đất))
  • deep deep graben
    (graben sâu)
  • active active graben
    (graben đang hoạt động (vẫn còn chịu tác động kiến tạo và có thể tiếp tục sụt lún))
  • tectonic tectonic graben
    (graben kiến tạo)
Danh từ + graben
  • rift valley rift valley graben
    (graben thuộc thung lũng tách giãn)
  • fault-bounded fault-bounded graben
    (graben được giới hạn bởi các đứt gãy)
  • basin graben basin
    (bồn địa graben (một bồn địa trầm tích có cấu trúc graben))
Động từ + graben
  • form form a graben
    (hình thành một graben)
  • develop develop into a graben
    (phát triển thành một graben)

Idioms

  • graben structure

    cấu trúc graben (một thuật ngữ địa chất chỉ một vùng vỏ Trái Đất bị sụt lún giữa các đứt gãy)

    "The study analyzed the complex graben structure of the rift valley."

    (Nghiên cứu đã phân tích cấu trúc graben phức tạp của thung lũng tách giãn.)

  • graben and horst

    graben và horst (hai cấu trúc địa chất đối lập: graben là khối sụt lún, còn horst là khối nâng lên giữa các đứt gãy)

    "Graben and horst formations are characteristic features of extensional tectonics."

    (Các hình thái graben và horst là những đặc điểm đặc trưng của kiến tạo giãn nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graben

Danh từ
Lật mặt

Một khối kéo dài của vỏ Trái Đất bị sụt xuống so với các khu vực xung quanh.

"The Rhine Graben is a prominent example of a graben structure in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graben".

Thuật ngữ khoa học quốc tế

Từ 'graben' là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ khoa học chuyên ngành thường được mượn trực tiếp từ ngôn ngữ gốc (trong trường hợp này là tiếng Đức) và trở thành tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực đó (địa chất học), giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới dễ dàng giao tiếp và hiểu nhau mà không cần dịch.

Kiến tạo địa hình quan trọng

Các graben thường là những đặc điểm địa hình nổi bật, tạo ra các thung lũng sâu và các bồn địa hồ, như trong Thung lũng tách giãn Đông Phi (East African Rift Valley). Những kiến tạo này không chỉ định hình cảnh quan mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và sự phân bố của các khu định cư của con người qua hàng triệu năm.