(Top Banner Ad)
rift valley
C1
noun C1 Địa chất học, Địa lý

rift valley

UK: /ˈrɪft ˌvæli/ • US: /ˈrɪft ˌvæli/

Nghĩa tiếng Việt

thung lũng tách giãn thung lũng rift hẻm vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A linear lowland between several highlands or mountain ranges created by the action of a geologic rift or fault.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất thấp kéo dài giữa các vùng cao nguyên hoặc dãy núi, được hình thành do hoạt động của rãnh nứt hoặc đứt gãy địa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The East African Rift Valley is one of the most dramatic geological features on Earth."

    "Thung lũng Rift Đông Phi là một trong những đặc điểm địa chất ấn tượng nhất trên Trái Đất."

  • "The geologists studied the formation of the rift valley."

    "Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của thung lũng rift."

  • "Many unique species of animals and plants are found only in the rift valley."

    "Nhiều loài động thực vật độc đáo chỉ được tìm thấy ở thung lũng rift."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rift khe nứt, vết nứt
Verb rift nứt ra, chia rẽ
Noun valley thung lũng
Noun rifting sự nứt gãy, quá trình tách giãn địa chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hriftą
Old Norse
rift
English
rift
Latin
vallis
Old French
valee
English
valley
English
rift valley (compound term)

Sự Ra Đời Của 'Rift Valley'

Từ 'rift' (khe nứt, vết nứt) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'rift', mang nghĩa 'vết xé, chỗ nứt'. Từ 'valley' (thung lũng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vallis', qua tiếng Pháp cổ 'valee'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'rift valley', chúng miêu tả chính xác một loại địa hình đặc biệt: một thung lũng được hình thành do sự nứt gãy của vỏ Trái Đất. Nó giống như khi một lực khổng lồ kéo Trái Đất ra, tạo ra một vết nứt sâu, và phần đất sụt xuống ở giữa vết nứt đó chính là 'thung lũng tách giãn'. Đây là một cách gọi rất trực quan và khoa học để mô tả hiện tượng địa chất này.

Usage Note

Rift valley chỉ một thung lũng được tạo ra bởi sự tách giãn của vỏ Trái Đất. Nó khác với các thung lũng thông thường được hình thành bởi xói mòn sông ngòi. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc địa chất lớn, đặc biệt là ở Đông Phi.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó bên trong hoặc nằm trong thung lũng. Ví dụ: 'The village is in the rift valley.' of: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của thung lũng. Ví dụ: 'The formation of the rift valley is due to tectonic plates.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rift valley
  • Great The Great Rift Valley
    (Thung lũng tách giãn Lớn (tên gọi của hệ thống thung lũng lớn ở Đông Phi))
  • deep a deep rift valley
    (một thung lũng tách giãn sâu)
  • active an active rift valley
    (một thung lũng tách giãn đang hoạt động)
Verb + rift valley
  • form A rift valley forms
    (Một thung lũng tách giãn hình thành)
  • traverse traverse a rift valley
    (đi qua một thung lũng tách giãn)
  • create create a rift valley
    (tạo ra một thung lũng tách giãn)
Noun + rift valley (as part of a phrase)
  • system rift valley system
    (hệ thống thung lũng tách giãn)
  • floor the floor of the rift valley
    (đáy của thung lũng tách giãn)
  • lakes rift valley lakes
    (các hồ thuộc thung lũng tách giãn)

Idioms

  • The Great Rift Valley

    Thung lũng tách giãn Lớn (tên gọi hệ thống địa chất quan trọng)

    "The Great Rift Valley stretches for thousands of kilometers through Eastern Africa."

    (Thung lũng tách giãn Lớn trải dài hàng ngàn cây số qua Đông Phi.)

  • rift valley formation

    sự hình thành thung lũng tách giãn

    "Geologists study rift valley formation to understand plate tectonics."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành thung lũng tách giãn để hiểu về kiến tạo mảng.)

  • within a rift valley

    bên trong một thung lũng tách giãn

    "Many unique species thrive within a rift valley environment."

    (Nhiều loài độc đáo phát triển mạnh mẽ trong môi trường thung lũng tách giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rift valley

noun
Lật mặt

Một vùng đất thấp kéo dài giữa các vùng cao nguyên hoặc dãy núi, được hình thành do hoạt động của rãnh nứt hoặc đứt gãy địa chất.

"The East African Rift Valley is one of the most dramatic geological features on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rift valley".

Cái nôi của nhân loại

Thung lũng tách giãn Đông Phi, đặc biệt là Thung lũng tách giãn Lớn, được xem là 'cái nôi của nhân loại'. Nhiều hóa thạch của tổ tiên loài người, bao gồm cả 'Lucy' nổi tiếng, đã được tìm thấy ở đây, cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa của loài người. Môi trường độc đáo của khu vực này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và sinh tồn của các loài homininh cổ đại.

Minh chứng cho kiến tạo mảng

Các thung lũng tách giãn là minh chứng sống động cho thuyết kiến tạo mảng của Trái Đất. Chúng cho thấy cách các mảng kiến tạo di chuyển, tách rời nhau, tạo ra các vết nứt lớn trên vỏ Trái Đất. Quá trình này không chỉ hình thành nên địa hình đặc biệt mà còn liên quan đến hoạt động núi lửa và động đất, định hình cảnh quan hành tinh của chúng ta.