rift valley
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A linear lowland between several highlands or mountain ranges created by the action of a geologic rift or fault.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất thấp kéo dài giữa các vùng cao nguyên hoặc dãy núi, được hình thành do hoạt động của rãnh nứt hoặc đứt gãy địa chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The East African Rift Valley is one of the most dramatic geological features on Earth."
"Thung lũng Rift Đông Phi là một trong những đặc điểm địa chất ấn tượng nhất trên Trái Đất."
-
"The geologists studied the formation of the rift valley."
"Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của thung lũng rift."
-
"Many unique species of animals and plants are found only in the rift valley."
"Nhiều loài động thực vật độc đáo chỉ được tìm thấy ở thung lũng rift."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rift valley chỉ một thung lũng được tạo ra bởi sự tách giãn của vỏ Trái Đất. Nó khác với các thung lũng thông thường được hình thành bởi xói mòn sông ngòi. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc địa chất lớn, đặc biệt là ở Đông Phi.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó bên trong hoặc nằm trong thung lũng. Ví dụ: 'The village is in the rift valley.' of: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của thung lũng. Ví dụ: 'The formation of the rift valley is due to tectonic plates.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Great The Great Rift Valley (Thung lũng tách giãn Lớn (tên gọi của hệ thống thung lũng lớn ở Đông Phi))
-
deep a deep rift valley (một thung lũng tách giãn sâu)
-
active an active rift valley (một thung lũng tách giãn đang hoạt động)
-
form A rift valley forms (Một thung lũng tách giãn hình thành)
-
traverse traverse a rift valley (đi qua một thung lũng tách giãn)
-
create create a rift valley (tạo ra một thung lũng tách giãn)
-
system rift valley system (hệ thống thung lũng tách giãn)
-
floor the floor of the rift valley (đáy của thung lũng tách giãn)
-
lakes rift valley lakes (các hồ thuộc thung lũng tách giãn)
Idioms
-
The Great Rift Valley
Thung lũng tách giãn Lớn (tên gọi hệ thống địa chất quan trọng)
"The Great Rift Valley stretches for thousands of kilometers through Eastern Africa."
(Thung lũng tách giãn Lớn trải dài hàng ngàn cây số qua Đông Phi.)
-
rift valley formation
sự hình thành thung lũng tách giãn
"Geologists study rift valley formation to understand plate tectonics."
(Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành thung lũng tách giãn để hiểu về kiến tạo mảng.)
-
within a rift valley
bên trong một thung lũng tách giãn
"Many unique species thrive within a rift valley environment."
(Nhiều loài độc đáo phát triển mạnh mẽ trong môi trường thung lũng tách giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rift valley
nounMột vùng đất thấp kéo dài giữa các vùng cao nguyên hoặc dãy núi, được hình thành do hoạt động của rãnh nứt hoặc đứt gãy địa chất.
"The East African Rift Valley is one of the most dramatic geological features on Earth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rift valley".
