(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rift valley
C1

rift valley

noun

Nghĩa tiếng Việt

thung lũng tách giãn thung lũng rift hẻm vực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rift valley'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vùng đất thấp kéo dài giữa các vùng cao nguyên hoặc dãy núi, được hình thành do hoạt động của rãnh nứt hoặc đứt gãy địa chất.

Definition (English Meaning)

A linear lowland between several highlands or mountain ranges created by the action of a geologic rift or fault.

Ví dụ Thực tế với 'Rift valley'

  • "The East African Rift Valley is one of the most dramatic geological features on Earth."

    "Thung lũng Rift Đông Phi là một trong những đặc điểm địa chất ấn tượng nhất trên Trái Đất."

  • "The geologists studied the formation of the rift valley."

    "Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của thung lũng rift."

  • "Many unique species of animals and plants are found only in the rift valley."

    "Nhiều loài động thực vật độc đáo chỉ được tìm thấy ở thung lũng rift."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rift valley'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rift valley
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Rift valley'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rift valley chỉ một thung lũng được tạo ra bởi sự tách giãn của vỏ Trái Đất. Nó khác với các thung lũng thông thường được hình thành bởi xói mòn sông ngòi. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc địa chất lớn, đặc biệt là ở Đông Phi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

in: Được sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó bên trong hoặc nằm trong thung lũng. Ví dụ: 'The village is in the rift valley.' of: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của thung lũng. Ví dụ: 'The formation of the rift valley is due to tectonic plates.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rift valley'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)