fault
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defect or imperfection; something that spoils, mars, or impairs.
Vietnamese Meaning
Một lỗi, khuyết điểm hoặc sự không hoàn hảo; điều gì đó làm hỏng, làm xấu hoặc làm suy yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a fault with the car's engine."
"Có một lỗi với động cơ của xe."
-
"It's my fault we're late."
"Lỗi của tôi vì chúng ta đến muộn."
-
"The car has a design fault."
"Chiếc xe có một lỗi thiết kế."
-
"They found fault with his work."
"Họ tìm thấy lỗi trong công việc của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fault | lỗi lầm, khuyết điểm, sai sót |
| Verb | fault | chỉ trích, tìm lỗi (ai đó/điều gì đó) |
| Adjective | faulty | có lỗi, không hoàn hảo, trục trặc |
| Adjective | faultless | không tì vết, hoàn hảo |
| Adverb | faultlessly | một cách hoàn hảo, không chút sai sót |
| Noun | faultlessness | sự hoàn hảo, không tì vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fault thường ám chỉ một điểm yếu, sai sót, hoặc khiếm khuyết trong một đối tượng, hệ thống, hoặc tính cách. Nó có thể mang tính khách quan (lỗi kỹ thuật) hoặc chủ quan (lỗi đạo đức). So sánh với 'defect': defect thường dùng cho lỗi kỹ thuật hoặc cấu trúc nghiêm trọng hơn. 'Flaw' gần nghĩa với fault, nhưng có thể ám chỉ những lỗi nhỏ hơn, ít nghiêm trọng hơn.
Prepositions
with: Diễn tả sự không hài lòng hoặc tìm lỗi ở ai đó hoặc điều gì đó (find fault with). in: Mô tả một lỗi tồn tại bên trong (a fault in the design).
Collocations (Từ đi kèm)
-
design design fault (lỗi thiết kế)
-
serious serious fault (lỗi nghiêm trọng)
-
minor minor fault (lỗi nhỏ)
-
find find fault (tìm lỗi, bắt lỗi)
-
admit admit your fault (thừa nhận lỗi của mình)
-
correct correct a fault (sửa một lỗi)
-
at at fault (có lỗi, chịu trách nhiệm)
-
through through no fault of your own (không phải do lỗi của bạn, không phải lỗi của bạn)
-
to to a fault (đến mức thái quá, quá mức (thường dùng với tính cách tốt))
Idioms
-
find fault with someone/something
tìm lỗi, bắt bẻ, chỉ trích ai đó/điều gì đó
"She always finds fault with my cooking, no matter what I make."
(Cô ấy luôn tìm lỗi trong món ăn tôi nấu, bất kể tôi làm món gì.)
-
be at fault
có lỗi, chịu trách nhiệm về sai lầm hoặc vấn đề gì đó
"The investigation showed that the pilot was not at fault for the crash."
(Cuộc điều tra cho thấy phi công không có lỗi trong vụ tai nạn.)
-
to a fault
đến mức thái quá, quá mức (thường dùng để mô tả một đặc điểm tốt nhưng lại có thể gây ra vấn đề)
"He is kind to a fault, always putting others' needs before his own."
(Anh ấy tốt bụng đến mức thái quá, luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fault
Danh từMột lỗi, khuyết điểm hoặc sự không hoàn hảo; điều gì đó làm hỏng, làm xấu hoặc làm suy yếu.
"There's a fault with the car's engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault".
