(Top Banner Ad)
subsidence
C1
noun C1 Địa chất học, Kỹ thuật xây dựng, Khoa học môi trường

subsidence

UK: /səbˈsaɪdəns/ • US: /səbˈsaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự lún đất sự sụt lún sự lắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual caving in or sinking of an area of land.

Vietnamese Meaning

Sự lún, sự sụt (đất); sự lắng xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subsidence of the land has caused significant damage to the buildings."

    "Sự lún đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà."

  • "Coastal subsidence is a serious problem in many areas."

    "Sự lún bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực."

  • "The city is experiencing subsidence due to excessive groundwater extraction."

    "Thành phố đang trải qua tình trạng lún đất do khai thác nước ngầm quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subside Lún xuống, lắng xuống, dịu đi (cơn đau, bão, cảm xúc)
Adjective subsiding Đang lún xuống, đang lắng xuống, đang dịu đi
Noun subsidence Sự lún xuống, sự sụt lún (đất, công trình); sự lắng xuống, sự dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Kỹ thuật xây dựng, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidere
Late Latin
subsidentia
English
subsidence

Nguồn gốc từ La-tinh của 'chìm xuống'

Từ 'subsidence' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Nó bắt nguồn từ động từ 'subsidere', có nghĩa là 'chìm xuống' hoặc 'lắng xuống'. Tiền tố 'sub-' mang nghĩa 'dưới', và 'sidere' nghĩa là 'ngồi' hoặc 'ổn định'. Qua 'subsidentia' trong tiếng La-tinh muộn, từ này đã phát triển thành 'subsidence' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả quá trình đất hoặc một cấu trúc dần dần chìm xuống do yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo.

Usage Note

Từ 'subsidence' thường được sử dụng để mô tả sự di chuyển thẳng đứng xuống của bề mặt đất. Sự lún có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm khai thác nước ngầm, dầu mỏ hoặc khí đốt, nén đất, động đất, hoặc xói mòn.

Prepositions

of due to

'Subsidence of [khu vực]' chỉ sự lún của khu vực đó. 'Subsidence due to [nguyên nhân]' chỉ sự lún do nguyên nhân đó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsidence
  • Ground Ground subsidence
    (Sụt lún mặt đất)
  • Land Land subsidence
    (Sụt lún đất đai)
  • Significant Significant subsidence
    (Sụt lún đáng kể)
  • Coastal Coastal subsidence
    (Sụt lún bờ biển)
Verb + subsidence
  • Cause Cause subsidence
    (Gây ra sụt lún)
  • Monitor Monitor subsidence
    (Giám sát sụt lún)
  • Prevent Prevent subsidence
    (Ngăn chặn sụt lún)
  • Exacerbate Exacerbate subsidence
    (Làm trầm trọng thêm tình trạng sụt lún)
Subsidence + Noun (as a compound)
  • Subsidence Subsidence risk
    (Rủi ro sụt lún)
  • Subsidence Subsidence damage
    (Thiệt hại do sụt lún)
  • Subsidence Subsidence rates
    (Tốc độ sụt lún)

Idioms

  • ground subsidence

    Sự sụt lún của mặt đất (một hiện tượng địa chất phổ biến)

    "The city is experiencing severe ground subsidence due to excessive groundwater pumping."

    (Thành phố đang trải qua tình trạng sụt lún mặt đất nghiêm trọng do bơm hút nước ngầm quá mức.)

  • subsidence insurance

    Bảo hiểm sụt lún (loại bảo hiểm nhà cửa chống lại thiệt hại do sụt lún)

    "Many homeowners in areas prone to subsidence choose to get subsidence insurance for peace of mind."

    (Nhiều chủ nhà ở các khu vực dễ bị sụt lún chọn mua bảo hiểm sụt lún để an tâm.)

  • area prone to subsidence

    Khu vực dễ bị sụt lún (khu vực có nguy cơ cao xảy ra sụt lún)

    "Construction in areas prone to subsidence requires careful geological surveys and specialized engineering solutions."

    (Việc xây dựng ở các khu vực dễ bị sụt lún đòi hỏi khảo sát địa chất kỹ lưỡng và các giải pháp kỹ thuật chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidence

noun
Lật mặt

Sự lún, sự sụt (đất); sự lắng xuống.

"The subsidence of the land has caused significant damage to the buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidence".

Venice và mối đe dọa sụt lún

Thành phố Venice lãng mạn của Ý là một ví dụ nổi bật về tác động của sụt lún. Trong nhiều thế kỷ, việc bơm nước ngầm quá mức và các yếu tố địa chất tự nhiên đã khiến thành phố này dần chìm xuống biển, đe dọa các công trình kiến trúc và di sản văn hóa độc đáo. Ngày nay, các biện pháp kỹ thuật phức tạp như hệ thống đập di động đang được triển khai để bảo vệ Venice khỏi lũ lụt và tiếp tục quá trình sụt lún.

Bảo hiểm nhà ở trước rủi ro sụt lún tại Anh Quốc

Tại Vương quốc Anh, sụt lún là một vấn đề quan trọng đối với các chủ nhà, đặc biệt ở những khu vực có đất sét giãn nở hoặc các khu vực khai thác mỏ cũ. Do đó, bảo hiểm sụt lún thường được bao gồm trong các hợp đồng bảo hiểm nhà ở tiêu chuẩn. Điều này phản ánh nhận thức xã hội cao về rủi ro và tầm quan trọng của việc bảo vệ tài sản khỏi thiệt hại do sụt lún, vốn có thể rất tốn kém để sửa chữa.