(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grain elevator
B2

grain elevator

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kho chứa ngũ cốc tháp chứa ngũ cốc trạm trung chuyển ngũ cốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grain elevator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà cao tầng được trang bị máy móc để tải, làm sạch, lưu trữ và dỡ ngũ cốc.

Definition (English Meaning)

A tall building equipped with machinery for loading, cleaning, storing, and discharging grain.

Ví dụ Thực tế với 'Grain elevator'

  • "The farmer transported his wheat to the grain elevator."

    "Người nông dân vận chuyển lúa mì của mình đến kho chứa ngũ cốc."

  • "Grain elevators dot the landscape of the Midwest."

    "Các kho chứa ngũ cốc rải rác trên khắp vùng Trung Tây."

  • "The town's economy relies heavily on the grain elevator."

    "Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào kho chứa ngũ cốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grain elevator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grain elevator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

silo(xi lô)
combine harvester(máy gặt đập liên hợp)
wheat(lúa mì)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Grain elevator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Grain elevators là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng nông nghiệp, cho phép lưu trữ và phân phối hiệu quả ngũ cốc số lượng lớn. Chúng thường được đặt gần đường sắt hoặc đường thủy để thuận tiện cho việc vận chuyển. 'Elevator' ở đây đề cập đến cơ chế nâng ngũ cốc lên cao để lưu trữ hoặc xử lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

'at' được sử dụng để chỉ vị trí của hoạt động hoặc sự hiện diện. Ví dụ: 'The grain was stored at the grain elevator'. 'near' được sử dụng để chỉ sự gần gũi về vị trí. Ví dụ: 'The farm is near the grain elevator'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grain elevator'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old grain elevator was a landmark in the town for many years.
Thang máy ngũ cốc cũ là một địa danh trong thị trấn trong nhiều năm.
Phủ định
They didn't build a new grain elevator until after the flood.
Họ đã không xây dựng một thang máy ngũ cốc mới cho đến sau trận lụt.
Nghi vấn
Did the grain elevator operate 24/7 during harvest season?
Thang máy ngũ cốc có hoạt động 24/7 trong mùa thu hoạch không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grain elevator stands tall in the middle of the field.
Tháp chứa ngũ cốc đứng sừng sững giữa cánh đồng.
Phủ định
This town does not need a new grain elevator.
Thị trấn này không cần một tháp chứa ngũ cốc mới.
Nghi vấn
Does the farmer use that grain elevator?
Người nông dân có sử dụng tháp chứa ngũ cốc đó không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grain elevator's capacity is impressive.
Sức chứa của thang máy ngũ cốc thật ấn tượng.
Phủ định
The grain elevator's location isn't ideal for all farmers.
Vị trí của thang máy ngũ cốc không lý tưởng cho tất cả nông dân.
Nghi vấn
Is that the grain elevator's new loading system?
Đó có phải là hệ thống tải hàng mới của thang máy ngũ cốc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)