grain elevator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall building equipped with machinery for loading, cleaning, storing, and discharging grain.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà cao tầng được trang bị máy móc để tải, làm sạch, lưu trữ và dỡ ngũ cốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer transported his wheat to the grain elevator."
"Người nông dân vận chuyển lúa mì của mình đến kho chứa ngũ cốc."
-
"Grain elevators dot the landscape of the Midwest."
"Các kho chứa ngũ cốc rải rác trên khắp vùng Trung Tây."
-
"The town's economy relies heavily on the grain elevator."
"Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào kho chứa ngũ cốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grain elevators là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng nông nghiệp, cho phép lưu trữ và phân phối hiệu quả ngũ cốc số lượng lớn. Chúng thường được đặt gần đường sắt hoặc đường thủy để thuận tiện cho việc vận chuyển. 'Elevator' ở đây đề cập đến cơ chế nâng ngũ cốc lên cao để lưu trữ hoặc xử lý.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí của hoạt động hoặc sự hiện diện. Ví dụ: 'The grain was stored at the grain elevator'. 'near' được sử dụng để chỉ sự gần gũi về vị trí. Ví dụ: 'The farm is near the grain elevator'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall grain elevator (tháp chứa ngũ cốc cao lớn)
-
abandoned abandoned grain elevator (tháp chứa ngũ cốc bị bỏ hoang)
-
concrete concrete grain elevator (tháp chứa ngũ cốc bằng bê tông)
-
build build a grain elevator (xây dựng một tháp chứa ngũ cốc)
-
operate operate a grain elevator (vận hành một tháp chứa ngũ cốc)
-
fill fill the grain elevator (lấp đầy tháp chứa ngũ cốc)
Idioms
-
a towering grain elevator
một tháp chứa ngũ cốc sừng sững (thường là biểu tượng nổi bật trong cảnh quan nông nghiệp)
"The towering grain elevator dominated the skyline of the small prairie town."
(Tháp chứa ngũ cốc sừng sững thống trị đường chân trời của thị trấn nhỏ trên thảo nguyên.)
-
grain elevator country
vùng đất có nhiều tháp chứa ngũ cốc (chỉ các vùng nông nghiệp lớn)
"Driving through grain elevator country, you see vast fields of corn and wheat."
(Lái xe qua vùng đất có nhiều tháp chứa ngũ cốc, bạn sẽ thấy những cánh đồng ngô và lúa mì bạt ngàn.)
-
grain elevator explosion
vụ nổ tháp chứa ngũ cốc (một tai nạn công nghiệp nguy hiểm do bụi ngũ cốc dễ cháy)
"Safety regulations were tightened after a devastating grain elevator explosion."
(Các quy định an toàn đã được thắt chặt sau một vụ nổ tháp chứa ngũ cốc kinh hoàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grain elevator
danh từMột tòa nhà cao tầng được trang bị máy móc để tải, làm sạch, lưu trữ và dỡ ngũ cốc.
"The farmer transported his wheat to the grain elevator."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old grain elevator was a landmark in the town for many years. |
Thang máy ngũ cốc cũ là một địa danh trong thị trấn trong nhiều năm. |
| Phủ định | They didn't build a new grain elevator until after the flood. |
Họ đã không xây dựng một thang máy ngũ cốc mới cho đến sau trận lụt. |
| Nghi vấn | Did the grain elevator operate 24/7 during harvest season? |
Thang máy ngũ cốc có hoạt động 24/7 trong mùa thu hoạch không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grain elevator stands tall in the middle of the field. |
Tháp chứa ngũ cốc đứng sừng sững giữa cánh đồng. |
| Phủ định | This town does not need a new grain elevator. |
Thị trấn này không cần một tháp chứa ngũ cốc mới. |
| Nghi vấn | Does the farmer use that grain elevator? |
Người nông dân có sử dụng tháp chứa ngũ cốc đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grain elevator's capacity is impressive. |
Sức chứa của thang máy ngũ cốc thật ấn tượng. |
| Phủ định | The grain elevator's location isn't ideal for all farmers. |
Vị trí của thang máy ngũ cốc không lý tưởng cho tất cả nông dân. |
| Nghi vấn | Is that the grain elevator's new loading system? |
Đó có phải là hệ thống tải hàng mới của thang máy ngũ cốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain elevator".
