(Top Banner Ad)
grain elevator
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Thương mại

grain elevator

UK: /ˈɡreɪn ˌelɪveɪtər/ • US: /ˈɡreɪn ˌelɪveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kho chứa ngũ cốc tháp chứa ngũ cốc trạm trung chuyển ngũ cốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall building equipped with machinery for loading, cleaning, storing, and discharging grain.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà cao tầng được trang bị máy móc để tải, làm sạch, lưu trữ và dỡ ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer transported his wheat to the grain elevator."

    "Người nông dân vận chuyển lúa mì của mình đến kho chứa ngũ cốc."

  • "Grain elevators dot the landscape of the Midwest."

    "Các kho chứa ngũ cốc rải rác trên khắp vùng Trung Tây."

  • "The town's economy relies heavily on the grain elevator."

    "Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào kho chứa ngũ cốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt ngũ cốc, hạt nhỏ
Adjective grainy có hạt, sần sùi (như hạt)
Verb elevate nâng lên, đưa lên, thăng cấp
Noun elevation sự nâng lên, độ cao, độ nghiêng
Adjective elevated được nâng lên, cao ráo, ở trên cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Old French
grain
English
grain
Latin
elevare
English
elevate
English
elevator
English
grain elevator

Nguồn gốc của 'Grain Elevator'

Cụm từ 'grain elevator' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, khi cuộc cách mạng công nghiệp và sự mở rộng nông nghiệp ở Bắc Mỹ tạo ra nhu cầu cấp thiết về việc lưu trữ và vận chuyển ngũ cốc một cách hiệu quả. Từ 'grain' (ngũ cốc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granum', trong khi 'elevator' (máy nâng) đến từ tiếng Latin 'elevare' (nâng lên). Khi kết hợp lại, chúng mô tả chính xác chức năng của những cấu trúc khổng lồ này: sử dụng hệ thống máy móc để nâng và chứa một lượng lớn ngũ cốc.

Usage Note

Grain elevators là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng nông nghiệp, cho phép lưu trữ và phân phối hiệu quả ngũ cốc số lượng lớn. Chúng thường được đặt gần đường sắt hoặc đường thủy để thuận tiện cho việc vận chuyển. 'Elevator' ở đây đề cập đến cơ chế nâng ngũ cốc lên cao để lưu trữ hoặc xử lý.

Prepositions

at near

'at' được sử dụng để chỉ vị trí của hoạt động hoặc sự hiện diện. Ví dụ: 'The grain was stored at the grain elevator'. 'near' được sử dụng để chỉ sự gần gũi về vị trí. Ví dụ: 'The farm is near the grain elevator'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grain elevator
  • tall tall grain elevator
    (tháp chứa ngũ cốc cao lớn)
  • abandoned abandoned grain elevator
    (tháp chứa ngũ cốc bị bỏ hoang)
  • concrete concrete grain elevator
    (tháp chứa ngũ cốc bằng bê tông)
Verb + grain elevator
  • build build a grain elevator
    (xây dựng một tháp chứa ngũ cốc)
  • operate operate a grain elevator
    (vận hành một tháp chứa ngũ cốc)
  • fill fill the grain elevator
    (lấp đầy tháp chứa ngũ cốc)

Idioms

  • a towering grain elevator

    một tháp chứa ngũ cốc sừng sững (thường là biểu tượng nổi bật trong cảnh quan nông nghiệp)

    "The towering grain elevator dominated the skyline of the small prairie town."

    (Tháp chứa ngũ cốc sừng sững thống trị đường chân trời của thị trấn nhỏ trên thảo nguyên.)

  • grain elevator country

    vùng đất có nhiều tháp chứa ngũ cốc (chỉ các vùng nông nghiệp lớn)

    "Driving through grain elevator country, you see vast fields of corn and wheat."

    (Lái xe qua vùng đất có nhiều tháp chứa ngũ cốc, bạn sẽ thấy những cánh đồng ngô và lúa mì bạt ngàn.)

  • grain elevator explosion

    vụ nổ tháp chứa ngũ cốc (một tai nạn công nghiệp nguy hiểm do bụi ngũ cốc dễ cháy)

    "Safety regulations were tightened after a devastating grain elevator explosion."

    (Các quy định an toàn đã được thắt chặt sau một vụ nổ tháp chứa ngũ cốc kinh hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain elevator

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà cao tầng được trang bị máy móc để tải, làm sạch, lưu trữ và dỡ ngũ cốc.

"The farmer transported his wheat to the grain elevator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old grain elevator was a landmark in the town for many years.
Thang máy ngũ cốc cũ là một địa danh trong thị trấn trong nhiều năm.
Phủ định
They didn't build a new grain elevator until after the flood.
Họ đã không xây dựng một thang máy ngũ cốc mới cho đến sau trận lụt.
Nghi vấn
Did the grain elevator operate 24/7 during harvest season?
Thang máy ngũ cốc có hoạt động 24/7 trong mùa thu hoạch không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grain elevator stands tall in the middle of the field.
Tháp chứa ngũ cốc đứng sừng sững giữa cánh đồng.
Phủ định
This town does not need a new grain elevator.
Thị trấn này không cần một tháp chứa ngũ cốc mới.
Nghi vấn
Does the farmer use that grain elevator?
Người nông dân có sử dụng tháp chứa ngũ cốc đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grain elevator's capacity is impressive.
Sức chứa của thang máy ngũ cốc thật ấn tượng.
Phủ định
The grain elevator's location isn't ideal for all farmers.
Vị trí của thang máy ngũ cốc không lý tưởng cho tất cả nông dân.
Nghi vấn
Is that the grain elevator's new loading system?
Đó có phải là hệ thống tải hàng mới của thang máy ngũ cốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain elevator".

Biểu tượng Nông nghiệp Bắc Mỹ

Tại các vùng nông nghiệp rộng lớn của Bắc Mỹ, đặc biệt là Trung Tây Hoa Kỳ và các tỉnh thảo nguyên Canada, các tháp chứa ngũ cốc (grain elevators) là những cấu trúc cao lớn, nổi bật trên đường chân trời. Chúng không chỉ là nơi lưu trữ và vận chuyển ngũ cốc mà còn là biểu tượng của sự thịnh vượng nông nghiệp, đóng vai trò trung tâm trong cộng đồng nông thôn, thường là điểm dễ nhận biết nhất của một thị trấn nhỏ. Hình ảnh những grain elevators xếp hàng dọc theo đường ray xe lửa là một cảnh tượng đặc trưng của vùng nông thôn.

Kiến trúc Công nghiệp Độc đáo

Các tháp chứa ngũ cốc thường được xây dựng từ bê tông, thép hoặc gỗ, với thiết kế hình trụ hoặc hình khối chữ nhật cao vút. Ban đầu, chúng là những kỳ công kỹ thuật, cho phép tự động hóa việc bốc dỡ và lưu trữ hàng tấn ngũ cốc, đánh dấu bước tiến lớn trong hiệu quả nông nghiệp. Ngày nay, nhiều tháp chứa cũ đã bị bỏ hoang và trở thành di tích lịch sử, một số khác được tái sử dụng cho mục đích nghệ thuật hoặc dân cư, nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp kiến trúc công nghiệp đặc trưng của chúng.