(Top Banner Ad)
granary
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Lịch sử

granary

UK: /ˈɡrænəri/ • US: /ˈɡrænəri/

Nghĩa tiếng Việt

kho lúa vựa lúa kho thóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storehouse for threshed grain.

Vietnamese Meaning

Kho thóc, vựa thóc (nơi chứa thóc đã tuốt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Egyptians built large granaries to store grain for times of famine."

    "Người Ai Cập cổ đại xây dựng những kho thóc lớn để trữ ngũ cốc cho những thời kỳ đói kém."

  • "The old granary was converted into apartments."

    "Kho thóc cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ."

  • "Rats were a constant problem in the granary."

    "Chuột là một vấn đề thường xuyên trong kho thóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt; ngũ cốc
Adjective grainy có hạt; thô ráp (vải); lờ mờ, không rõ nét (ảnh)
Verb granulate tạo hạt; nghiền thành hạt
Noun granulation sự tạo hạt; quá trình tạo hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granarium
Latin
granum
English
granary

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'granary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granarium', có nghĩa là 'nhà kho chứa ngũ cốc'. Bản thân từ 'granarium' lại bắt nguồn từ 'granum', có nghĩa là 'hạt' hoặc 'ngũ cốc'. Như vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'granary' - một nơi để lưu trữ ngũ cốc - đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'granary' thường được dùng để chỉ một công trình xây dựng chuyên dụng được thiết kế để bảo quản ngũ cốc một cách an toàn và hiệu quả. Nó nhấn mạnh đến việc bảo quản số lượng lớn ngũ cốc, thường là sau khi thu hoạch và trước khi chế biến hoặc phân phối. Khác với 'barn' (chuồng trại) có thể chứa nhiều thứ, 'granary' chỉ dành riêng cho ngũ cốc.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The grain is stored in the granary.' (Thóc được trữ trong kho thóc). 'The granary at the farm is very old.' (Kho thóc ở trang trại rất cũ). Giới từ 'in' thường chỉ vị trí bên trong, còn 'at' chỉ vị trí tại một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granary
  • large large granary
    (kho ngũ cốc lớn)
  • communal communal granary
    (kho ngũ cốc cộng đồng)
  • ancient ancient granary
    (kho ngũ cốc cổ đại)
  • underground underground granary
    (kho ngũ cốc ngầm)
Verb + granary
  • build build a granary
    (xây dựng một kho ngũ cốc)
  • fill fill a granary
    (lấp đầy một kho ngũ cốc)
  • store (in) store grain in a granary
    (lưu trữ ngũ cốc trong kho)
Noun + granary (descriptive)
  • village village granary
    (kho ngũ cốc của làng)

Idioms

  • the granary of a nation/region

    vựa lúa/kho lương thực của một quốc gia/khu vực

    "Ukraine is often called the granary of Europe."

    (Ukraine thường được gọi là vựa lúa của châu Âu.)

  • a full granary

    một kho ngũ cốc đầy ắp (biểu tượng của sự sung túc, an ninh lương thực)

    "A full granary was a sign of prosperity in ancient times."

    (Một kho ngũ cốc đầy ắp là dấu hiệu của sự thịnh vượng trong thời cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granary

danh từ
Lật mặt

Kho thóc, vựa thóc (nơi chứa thóc đã tuốt).

"The ancient Egyptians built large granaries to store grain for times of famine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer built a large granary to store his harvest.
Người nông dân đã xây một kho thóc lớn để chứa vụ thu hoạch của mình.
Phủ định
There isn't a granary in this village.
Không có kho thóc nào ở ngôi làng này.
Nghi vấn
Is that a granary over there?
Đó có phải là một kho thóc ở đằng kia không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This granary stores all of our harvest.
Kho thóc này chứa tất cả vụ thu hoạch của chúng ta.
Phủ định
That granary isn't as large as theirs.
Kho thóc đó không lớn bằng kho thóc của họ.
Nghi vấn
Whose granary is this?
Đây là kho thóc của ai?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inside the granary, wheat, barley, and oats were carefully stored to ensure a bountiful supply for the winter.
Bên trong kho thóc, lúa mì, lúa mạch và yến mạch được cất giữ cẩn thận để đảm bảo nguồn cung dồi dào cho mùa đông.
Phủ định
Without a proper granary, the farmers couldn't protect their harvest from pests, rain, and spoilage.
Nếu không có kho thóc phù hợp, nông dân không thể bảo vệ vụ thu hoạch của họ khỏi sâu bệnh, mưa và hư hỏng.
Nghi vấn
Considering the upcoming harvest, should we expand the granary, or are its current dimensions sufficient?
Xét đến vụ thu hoạch sắp tới, chúng ta có nên mở rộng kho thóc hay kích thước hiện tại của nó là đủ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers stored the harvested wheat in the granary.
Những người nông dân đã cất trữ lúa mì thu hoạch được trong kho thóc.
Phủ định
They did not build a new granary last year.
Họ đã không xây dựng một kho thóc mới vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the mice infest the granary?
Lũ chuột có phá hoại kho thóc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers' granary's capacity was increased this year due to a bumper harvest.
Sức chứa của kho thóc của những người nông dân đã được tăng lên trong năm nay do một vụ mùa bội thu.
Phủ định
The city's granary's inventory wasn't affected by the regional drought.
Hàng tồn kho của kho thóc của thành phố không bị ảnh hưởng bởi hạn hán khu vực.
Nghi vấn
Is the government's granary's supply enough to last through the winter?
Nguồn cung từ kho thóc của chính phủ có đủ để kéo dài suốt mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granary".

Vai trò trong các nền văn minh cổ đại

Các kho ngũ cốc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì và phát triển các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và La Mã. Chúng đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định, giúp dân số tăng trưởng và xã hội phát triển, tạo nền tảng cho sự ra đời của các thành phố và đế chế.

Biểu tượng của sự sung túc và an ninh lương thực

Trong nhiều nền văn hóa, một kho ngũ cốc đầy ắp luôn là biểu tượng của sự giàu có, an ninh lương thực và quyền lực. Nó thể hiện khả năng vượt qua đói kém, đảm bảo sự sống cho cộng đồng và là thước đo sự thịnh vượng của một gia đình hoặc khu vực.