granary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A storehouse for threshed grain.
Vietnamese Meaning
Kho thóc, vựa thóc (nơi chứa thóc đã tuốt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Egyptians built large granaries to store grain for times of famine."
"Người Ai Cập cổ đại xây dựng những kho thóc lớn để trữ ngũ cốc cho những thời kỳ đói kém."
-
"The old granary was converted into apartments."
"Kho thóc cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ."
-
"Rats were a constant problem in the granary."
"Chuột là một vấn đề thường xuyên trong kho thóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'granary' thường được dùng để chỉ một công trình xây dựng chuyên dụng được thiết kế để bảo quản ngũ cốc một cách an toàn và hiệu quả. Nó nhấn mạnh đến việc bảo quản số lượng lớn ngũ cốc, thường là sau khi thu hoạch và trước khi chế biến hoặc phân phối. Khác với 'barn' (chuồng trại) có thể chứa nhiều thứ, 'granary' chỉ dành riêng cho ngũ cốc.
Prepositions
Ví dụ: 'The grain is stored in the granary.' (Thóc được trữ trong kho thóc). 'The granary at the farm is very old.' (Kho thóc ở trang trại rất cũ). Giới từ 'in' thường chỉ vị trí bên trong, còn 'at' chỉ vị trí tại một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large granary (kho ngũ cốc lớn)
-
communal communal granary (kho ngũ cốc cộng đồng)
-
ancient ancient granary (kho ngũ cốc cổ đại)
-
underground underground granary (kho ngũ cốc ngầm)
-
build build a granary (xây dựng một kho ngũ cốc)
-
fill fill a granary (lấp đầy một kho ngũ cốc)
-
store (in) store grain in a granary (lưu trữ ngũ cốc trong kho)
-
village village granary (kho ngũ cốc của làng)
Idioms
-
the granary of a nation/region
vựa lúa/kho lương thực của một quốc gia/khu vực
"Ukraine is often called the granary of Europe."
(Ukraine thường được gọi là vựa lúa của châu Âu.)
-
a full granary
một kho ngũ cốc đầy ắp (biểu tượng của sự sung túc, an ninh lương thực)
"A full granary was a sign of prosperity in ancient times."
(Một kho ngũ cốc đầy ắp là dấu hiệu của sự thịnh vượng trong thời cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
granary
danh từKho thóc, vựa thóc (nơi chứa thóc đã tuốt).
"The ancient Egyptians built large granaries to store grain for times of famine."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer built a large granary to store his harvest. |
Người nông dân đã xây một kho thóc lớn để chứa vụ thu hoạch của mình. |
| Phủ định | There isn't a granary in this village. |
Không có kho thóc nào ở ngôi làng này. |
| Nghi vấn | Is that a granary over there? |
Đó có phải là một kho thóc ở đằng kia không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This granary stores all of our harvest. |
Kho thóc này chứa tất cả vụ thu hoạch của chúng ta. |
| Phủ định | That granary isn't as large as theirs. |
Kho thóc đó không lớn bằng kho thóc của họ. |
| Nghi vấn | Whose granary is this? |
Đây là kho thóc của ai? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Inside the granary, wheat, barley, and oats were carefully stored to ensure a bountiful supply for the winter. |
Bên trong kho thóc, lúa mì, lúa mạch và yến mạch được cất giữ cẩn thận để đảm bảo nguồn cung dồi dào cho mùa đông. |
| Phủ định | Without a proper granary, the farmers couldn't protect their harvest from pests, rain, and spoilage. |
Nếu không có kho thóc phù hợp, nông dân không thể bảo vệ vụ thu hoạch của họ khỏi sâu bệnh, mưa và hư hỏng. |
| Nghi vấn | Considering the upcoming harvest, should we expand the granary, or are its current dimensions sufficient? |
Xét đến vụ thu hoạch sắp tới, chúng ta có nên mở rộng kho thóc hay kích thước hiện tại của nó là đủ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers stored the harvested wheat in the granary. |
Những người nông dân đã cất trữ lúa mì thu hoạch được trong kho thóc. |
| Phủ định | They did not build a new granary last year. |
Họ đã không xây dựng một kho thóc mới vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the mice infest the granary? |
Lũ chuột có phá hoại kho thóc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers' granary's capacity was increased this year due to a bumper harvest. |
Sức chứa của kho thóc của những người nông dân đã được tăng lên trong năm nay do một vụ mùa bội thu. |
| Phủ định | The city's granary's inventory wasn't affected by the regional drought. |
Hàng tồn kho của kho thóc của thành phố không bị ảnh hưởng bởi hạn hán khu vực. |
| Nghi vấn | Is the government's granary's supply enough to last through the winter? |
Nguồn cung từ kho thóc của chính phủ có đủ để kéo dài suốt mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granary".
