(Top Banner Ad)
silo
B2
noun B2 Kinh tế, Quản lý, Nông nghiệp

silo

UK: /ˈsaɪləʊ/ • US: /ˈsaɪloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hầm chứa kho chứa sự cô lập tính cục bộ tính khép kín (trong tổ chức)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tower or pit on a farm used to store grain.

Vietnamese Meaning

Một tháp hoặc hố trên trang trại được sử dụng để chứa ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer stored the corn in the silo."

    "Người nông dân cất ngô trong hầm chứa."

  • "The company suffered because information was trapped in silos."

    "Công ty chịu thiệt hại vì thông tin bị mắc kẹt trong các 'silo'."

  • "We need a system that allows us to break down data silos."

    "Chúng ta cần một hệ thống cho phép chúng ta phá bỏ các 'silo' dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silo Hầm chứa, kho chứa (thường là ngũ cốc); (nghĩa bóng) bộ phận bị cô lập, phòng ban riêng biệt
Verb to silo Chia tách, cô lập (một bộ phận, thông tin); làm việc một cách cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σιρός (siros)
Latin
sirus
Spanish
silo
English
silo

Nguồn gốc thú vị của 'silo'

Từ 'silo' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'siros', dùng để chỉ một cái hố hoặc hầm ngầm dùng để chứa ngũ cốc. Khái niệm này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'sirus', rồi tiếng Tây Ban Nha thành 'silo'. Đến thế kỷ 19, từ này được tiếng Anh vay mượn để chỉ những cấu trúc lớn dùng để bảo quản hạt hoặc thức ăn gia súc. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc chỉ sự cô lập, chia tách trong tổ chức.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một công trình xây dựng để bảo quản nông sản, thường là ngũ cốc, thức ăn gia súc. Về mặt nghĩa bóng, 'silo' chỉ sự cô lập, thiếu sự hợp tác giữa các bộ phận, phòng ban trong một tổ chức.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ việc chứa đựng vật chất, ví dụ: 'grain in a silo'. 'within' thường dùng với nghĩa bóng, ví dụ: 'silos within a company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silo
  • grain grain silo
    (kho chứa ngũ cốc)
  • large large silo
    (kho chứa lớn)
  • departmental departmental silo
    (bộ phận bị cô lập (trong công ty))
  • functional functional silo
    (phòng ban chức năng bị chia tách)
Verb + silo
  • build a build a silo
    (xây dựng kho chứa; (nghĩa bóng) tạo ra sự chia tách)
  • fill a fill a silo
    (đổ đầy kho chứa)
  • break down break down silos
    (phá bỏ rào cản chia cắt (giữa các bộ phận))
  • work in work in silos
    (làm việc một cách cô lập, không hợp tác)
Noun + silo
  • silo silo mentality
    (tư duy chia tách, tư duy cục bộ (thiếu hợp tác))
  • silo silo effect
    (hiệu ứng chia tách (khi các bộ phận không chia sẻ thông tin))

Idioms

  • silo mentality

    Tư duy cục bộ, tư duy chia tách (thiếu hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận)

    "To improve efficiency, we need to overcome the silo mentality in our company."

    (Để cải thiện hiệu quả, chúng ta cần vượt qua tư duy cục bộ trong công ty.)

  • break down silos

    Phá bỏ các rào cản chia tách, thúc đẩy hợp tác và chia sẻ thông tin

    "The new project aims to break down silos between different departments."

    (Dự án mới nhằm mục đích phá bỏ các rào cản chia tách giữa các phòng ban khác nhau.)

  • work in silos

    Làm việc một cách cô lập, không phối hợp với các nhóm khác

    "If teams work in silos, communication suffers and progress slows down."

    (Nếu các đội làm việc một cách cô lập, giao tiếp sẽ bị ảnh hưởng và tiến độ chậm lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silo

noun
Lật mặt

Một tháp hoặc hố trên trang trại được sử dụng để chứa ngũ cốc.

"The farmer stored the corn in the silo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers need to silo the grain to preserve it.
Nông dân cần chứa ngũ cốc vào silo để bảo quản nó.
Phủ định
They decided not to silo the extra corn this year.
Họ quyết định không chứa số ngô thừa vào silo trong năm nay.
Nghi vấn
Why did they choose to silo the wheat instead of selling it immediately?
Tại sao họ chọn chứa lúa mì vào silo thay vì bán ngay lập tức?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they siloed information less, their team would collaborate more effectively.
Nếu họ ít cô lập thông tin hơn, nhóm của họ sẽ hợp tác hiệu quả hơn.
Phủ định
If the grain silo wasn't so full, they wouldn't need to buy more storage.
Nếu kho chứa ngũ cốc không quá đầy, họ sẽ không cần mua thêm kho chứa.
Nghi vấn
Would the company be more innovative if departments didn't silo themselves?
Liệu công ty có sáng tạo hơn nếu các phòng ban không tự cô lập mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers silo their grain properly, it stays fresh longer.
Nếu nông dân bảo quản ngũ cốc trong silo đúng cách, nó sẽ tươi lâu hơn.
Phủ định
When the silo is not properly sealed, the grain doesn't stay fresh.
Khi silo không được niêm phong đúng cách, ngũ cốc không giữ được độ tươi.
Nghi vấn
If the harvest is abundant, do farmers need more silos?
Nếu vụ thu hoạch bội thu, nông dân có cần thêm silo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer silos the corn to preserve it for the winter.
Người nông dân cho ngô vào silo để bảo quản nó cho mùa đông.
Phủ định
The grains aren't siloed properly, leading to spoilage.
Các loại ngũ cốc không được cho vào silo đúng cách, dẫn đến hư hỏng.
Nghi vấn
Does the large cooperative silo its grain collectively?
Hợp tác xã lớn có cho ngũ cốc vào silo chung không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers will be siloing the corn all day tomorrow to prepare for the winter.
Những người nông dân sẽ chất ngô vào silo cả ngày mai để chuẩn bị cho mùa đông.
Phủ định
They won't be siloing any more grain this week because the silo is already full.
Họ sẽ không chất thêm bất kỳ ngũ cốc nào vào silo trong tuần này vì silo đã đầy.
Nghi vấn
Will they be siloing the wheat or the barley next week?
Họ sẽ chất lúa mì hay lúa mạch vào silo vào tuần tới?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the farmers will have siloed all of the grain.
Trước khi cơn bão ập đến, những người nông dân sẽ đã cho tất cả ngũ cốc vào silo.
Phủ định
By next year, they won't have siloed any sensitive data in a single database.
Đến năm sau, họ sẽ không còn lưu trữ bất kỳ dữ liệu nhạy cảm nào trong một cơ sở dữ liệu duy nhất.
Nghi vấn
Will the company have siloed their marketing and sales teams by the end of the quarter?
Công ty có chia cắt (tạo thành các silo) các đội tiếp thị và bán hàng của họ vào cuối quý không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had siloed the grain before the storm arrived.
Người nông dân đã cất trữ ngũ cốc vào silo trước khi cơn bão đến.
Phủ định
They had not siloed enough corn to last through the winter.
Họ đã không cất trữ đủ ngô vào silo để dùng trong suốt mùa đông.
Nghi vấn
Had the company siloed all the data before the audit?
Công ty đã cất trữ (phân loại, cô lập) tất cả dữ liệu trước cuộc kiểm toán phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers used to silo their grain in traditional silos before modern storage methods were introduced.
Những người nông dân từng chứa ngũ cốc trong các silo truyền thống trước khi các phương pháp lưu trữ hiện đại được giới thiệu.
Phủ định
They didn't use to silo different types of grain together, as it could affect the quality.
Họ đã không từng chứa các loại ngũ cốc khác nhau cùng nhau trong silo, vì nó có thể ảnh hưởng đến chất lượng.
Nghi vấn
Did they use to silo all of their harvest, or did some of it get sold immediately?
Họ đã từng chứa tất cả vụ thu hoạch trong silo, hay một phần trong số đó được bán ngay lập tức?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't siloed the marketing and sales teams; collaboration would be much easier now.
Tôi ước họ đã không cô lập các đội tiếp thị và bán hàng; bây giờ việc hợp tác sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only the company hadn't siloed information, we could have avoided this costly mistake.
Giá mà công ty không cô lập thông tin, chúng ta đã có thể tránh được sai lầm tốn kém này.
Nghi vấn
If only they hadn't built that silo on my land, what would I do with my farm!
Giá mà họ không xây dựng cái silo đó trên đất của tôi, tôi phải làm gì với trang trại của mình!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silo".

Ý nghĩa nông nghiệp của 'silo'

Trong bối cảnh nông nghiệp, 'silo' là những cấu trúc hình trụ cao lớn, thường thấy ở các trang trại, dùng để lưu trữ và bảo quản ngũ cốc, hạt giống, hoặc thức ăn ủ chua cho gia súc. Chúng giúp bảo vệ nông sản khỏi sâu bọ, độ ẩm và thời tiết, đảm bảo nguồn cung cấp ổn định và lâu dài.

Metafor 'silo' trong kinh doanh và tổ chức

Ngày nay, từ 'silo' thường được dùng như một phép ẩn dụ trong môi trường kinh doanh và tổ chức. Nó mô tả tình trạng các phòng ban hoặc nhóm làm việc riêng rẽ, thiếu giao tiếp và chia sẻ thông tin với nhau. Điều này có thể dẫn đến sự kém hiệu quả, lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ cơ hội. Mục tiêu là 'phá bỏ các silo' để thúc đẩy hợp tác và hiệu quả.