silo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tower or pit on a farm used to store grain.
Vietnamese Meaning
Một tháp hoặc hố trên trang trại được sử dụng để chứa ngũ cốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer stored the corn in the silo."
"Người nông dân cất ngô trong hầm chứa."
-
"The company suffered because information was trapped in silos."
"Công ty chịu thiệt hại vì thông tin bị mắc kẹt trong các 'silo'."
-
"We need a system that allows us to break down data silos."
"Chúng ta cần một hệ thống cho phép chúng ta phá bỏ các 'silo' dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silo | Hầm chứa, kho chứa (thường là ngũ cốc); (nghĩa bóng) bộ phận bị cô lập, phòng ban riêng biệt |
| Verb | to silo | Chia tách, cô lập (một bộ phận, thông tin); làm việc một cách cô lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ một công trình xây dựng để bảo quản nông sản, thường là ngũ cốc, thức ăn gia súc. Về mặt nghĩa bóng, 'silo' chỉ sự cô lập, thiếu sự hợp tác giữa các bộ phận, phòng ban trong một tổ chức.
Prepositions
'in' dùng để chỉ việc chứa đựng vật chất, ví dụ: 'grain in a silo'. 'within' thường dùng với nghĩa bóng, ví dụ: 'silos within a company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grain grain silo (kho chứa ngũ cốc)
-
large large silo (kho chứa lớn)
-
departmental departmental silo (bộ phận bị cô lập (trong công ty))
-
functional functional silo (phòng ban chức năng bị chia tách)
-
build a build a silo (xây dựng kho chứa; (nghĩa bóng) tạo ra sự chia tách)
-
fill a fill a silo (đổ đầy kho chứa)
-
break down break down silos (phá bỏ rào cản chia cắt (giữa các bộ phận))
-
work in work in silos (làm việc một cách cô lập, không hợp tác)
-
silo silo mentality (tư duy chia tách, tư duy cục bộ (thiếu hợp tác))
-
silo silo effect (hiệu ứng chia tách (khi các bộ phận không chia sẻ thông tin))
Idioms
-
silo mentality
Tư duy cục bộ, tư duy chia tách (thiếu hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận)
"To improve efficiency, we need to overcome the silo mentality in our company."
(Để cải thiện hiệu quả, chúng ta cần vượt qua tư duy cục bộ trong công ty.)
-
break down silos
Phá bỏ các rào cản chia tách, thúc đẩy hợp tác và chia sẻ thông tin
"The new project aims to break down silos between different departments."
(Dự án mới nhằm mục đích phá bỏ các rào cản chia tách giữa các phòng ban khác nhau.)
-
work in silos
Làm việc một cách cô lập, không phối hợp với các nhóm khác
"If teams work in silos, communication suffers and progress slows down."
(Nếu các đội làm việc một cách cô lập, giao tiếp sẽ bị ảnh hưởng và tiến độ chậm lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silo
nounMột tháp hoặc hố trên trang trại được sử dụng để chứa ngũ cốc.
"The farmer stored the corn in the silo."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers need to silo the grain to preserve it. |
Nông dân cần chứa ngũ cốc vào silo để bảo quản nó. |
| Phủ định | They decided not to silo the extra corn this year. |
Họ quyết định không chứa số ngô thừa vào silo trong năm nay. |
| Nghi vấn | Why did they choose to silo the wheat instead of selling it immediately? |
Tại sao họ chọn chứa lúa mì vào silo thay vì bán ngay lập tức? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they siloed information less, their team would collaborate more effectively. |
Nếu họ ít cô lập thông tin hơn, nhóm của họ sẽ hợp tác hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the grain silo wasn't so full, they wouldn't need to buy more storage. |
Nếu kho chứa ngũ cốc không quá đầy, họ sẽ không cần mua thêm kho chứa. |
| Nghi vấn | Would the company be more innovative if departments didn't silo themselves? |
Liệu công ty có sáng tạo hơn nếu các phòng ban không tự cô lập mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If farmers silo their grain properly, it stays fresh longer. |
Nếu nông dân bảo quản ngũ cốc trong silo đúng cách, nó sẽ tươi lâu hơn. |
| Phủ định | When the silo is not properly sealed, the grain doesn't stay fresh. |
Khi silo không được niêm phong đúng cách, ngũ cốc không giữ được độ tươi. |
| Nghi vấn | If the harvest is abundant, do farmers need more silos? |
Nếu vụ thu hoạch bội thu, nông dân có cần thêm silo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer silos the corn to preserve it for the winter. |
Người nông dân cho ngô vào silo để bảo quản nó cho mùa đông. |
| Phủ định | The grains aren't siloed properly, leading to spoilage. |
Các loại ngũ cốc không được cho vào silo đúng cách, dẫn đến hư hỏng. |
| Nghi vấn | Does the large cooperative silo its grain collectively? |
Hợp tác xã lớn có cho ngũ cốc vào silo chung không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers will be siloing the corn all day tomorrow to prepare for the winter. |
Những người nông dân sẽ chất ngô vào silo cả ngày mai để chuẩn bị cho mùa đông. |
| Phủ định | They won't be siloing any more grain this week because the silo is already full. |
Họ sẽ không chất thêm bất kỳ ngũ cốc nào vào silo trong tuần này vì silo đã đầy. |
| Nghi vấn | Will they be siloing the wheat or the barley next week? |
Họ sẽ chất lúa mì hay lúa mạch vào silo vào tuần tới? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the farmers will have siloed all of the grain. |
Trước khi cơn bão ập đến, những người nông dân sẽ đã cho tất cả ngũ cốc vào silo. |
| Phủ định | By next year, they won't have siloed any sensitive data in a single database. |
Đến năm sau, họ sẽ không còn lưu trữ bất kỳ dữ liệu nhạy cảm nào trong một cơ sở dữ liệu duy nhất. |
| Nghi vấn | Will the company have siloed their marketing and sales teams by the end of the quarter? |
Công ty có chia cắt (tạo thành các silo) các đội tiếp thị và bán hàng của họ vào cuối quý không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer had siloed the grain before the storm arrived. |
Người nông dân đã cất trữ ngũ cốc vào silo trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | They had not siloed enough corn to last through the winter. |
Họ đã không cất trữ đủ ngô vào silo để dùng trong suốt mùa đông. |
| Nghi vấn | Had the company siloed all the data before the audit? |
Công ty đã cất trữ (phân loại, cô lập) tất cả dữ liệu trước cuộc kiểm toán phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers used to silo their grain in traditional silos before modern storage methods were introduced. |
Những người nông dân từng chứa ngũ cốc trong các silo truyền thống trước khi các phương pháp lưu trữ hiện đại được giới thiệu. |
| Phủ định | They didn't use to silo different types of grain together, as it could affect the quality. |
Họ đã không từng chứa các loại ngũ cốc khác nhau cùng nhau trong silo, vì nó có thể ảnh hưởng đến chất lượng. |
| Nghi vấn | Did they use to silo all of their harvest, or did some of it get sold immediately? |
Họ đã từng chứa tất cả vụ thu hoạch trong silo, hay một phần trong số đó được bán ngay lập tức? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't siloed the marketing and sales teams; collaboration would be much easier now. |
Tôi ước họ đã không cô lập các đội tiếp thị và bán hàng; bây giờ việc hợp tác sẽ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the company hadn't siloed information, we could have avoided this costly mistake. |
Giá mà công ty không cô lập thông tin, chúng ta đã có thể tránh được sai lầm tốn kém này. |
| Nghi vấn | If only they hadn't built that silo on my land, what would I do with my farm! |
Giá mà họ không xây dựng cái silo đó trên đất của tôi, tôi phải làm gì với trang trại của mình! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silo".
