(Top Banner Ad)
grant suffrage
C1
Động từ C1 Chính trị học, Luật học

grant suffrage

UK: /ɡrɑːnt ˈsʌfrɪdʒ/ • US: /ɡrænt ˈsʌfrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trao quyền bầu cử cho phép quyền bầu cử ban quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give or allow (someone) the right to vote in political elections.

Vietnamese Meaning

Trao hoặc cho phép (ai đó) quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to grant suffrage to all citizens over the age of 18."

    "Chính phủ đã quyết định trao quyền bầu cử cho tất cả công dân trên 18 tuổi."

  • "Historically, many groups fought to grant suffrage to marginalized populations."

    "Trong lịch sử, nhiều nhóm đã đấu tranh để trao quyền bầu cử cho các nhóm dân số bị gạt ra ngoài lề."

  • "The new law aims to grant suffrage to ex-offenders who have completed their sentences."

    "Luật mới nhằm mục đích trao quyền bầu cử cho những người từng phạm tội đã hoàn thành bản án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant ban cho, cấp cho, chấp nhận
Noun grant sự ban cho, tiền trợ cấp, học bổng
Noun grantee người được ban cho, người nhận trợ cấp
Noun grantor người ban cho, người cấp phép
Noun suffrage quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
Noun suffragist người đấu tranh cho quyền bầu cử (chung)
Noun suffragette (lịch sử, đặc biệt ở Anh) phụ nữ đấu tranh mạnh mẽ cho quyền bầu cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱred-dʰeh₁-
Latin
credere
Vulgar Latin
*credentare
Old French
granter
English
grant
Latin
suffragium
English
suffrage

Nguồn gốc của 'Grant'

'Grant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'credere' có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'trao phó'. Qua tiếng Pháp cổ 'granter' (cho phép, đồng ý), từ này mang ý nghĩa 'ban cho' hoặc 'cấp phép'. Ban đầu, nó gắn liền với việc tin tưởng trao quyền hoặc đồng ý điều gì đó, sau này phát triển thành ý nghĩa cấp phép chính thức.

Nguồn gốc của 'Suffrage'

'Suffrage' (quyền bầu cử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suffragium', mang nghĩa là 'lá phiếu' hoặc 'sự ủng hộ chính trị'. Nguồn gốc chính xác vẫn còn được tranh luận, có thể liên quan đến tiếng Latin 'sub-' (dưới) và 'fragor' (tiếng ồn, tiếng vỗ tay) ám chỉ sự tán thành, hoặc từ 'suffrago' (xương mắt cá chân), ám chỉ các mảnh xương được dùng làm phiếu bầu thời xưa. Dù sao, từ này luôn gắn liền với việc bày tỏ ý kiến thông qua bầu cử.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp hoặc chính trị. 'Grant' ở đây nhấn mạnh hành động trao quyền một cách chính thức. Nó khác với 'give the right to vote' ở chỗ 'grant' có tính chất quyết định và có thẩm quyền hơn. 'Suffrage' chỉ quyền bầu cử, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử chính trị.

Prepositions

to

'Grant suffrage to' được sử dụng để chỉ đối tượng được trao quyền bầu cử. Ví dụ: 'Grant suffrage to women' có nghĩa là trao quyền bầu cử cho phụ nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'grant suffrage'
  • decide to decide to grant suffrage
    (quyết định ban quyền bầu cử)
  • demand to demand to grant suffrage
    (yêu cầu ban quyền bầu cử)
  • refuse to refuse to grant suffrage
    (từ chối ban quyền bầu cử)
  • fight to fight to grant suffrage
    (đấu tranh để ban quyền bầu cử)
Adverbs bổ nghĩa cho 'grant suffrage'
  • eventually eventually grant suffrage
    (cuối cùng cũng ban quyền bầu cử)
  • fully fully grant suffrage
    (ban đầy đủ quyền bầu cử)
  • unanimously unanimously grant suffrage
    (đồng lòng ban quyền bầu cử)

Idioms

  • grant universal suffrage

    ban quyền bầu cử phổ thông (cho tất cả công dân trưởng thành)

    "Many countries now grant universal suffrage to all citizens over 18."

    (Nhiều quốc gia hiện nay cấp quyền bầu cử phổ thông cho tất cả công dân trên 18 tuổi.)

  • grant suffrage to women

    ban quyền bầu cử cho phụ nữ

    "New Zealand was the first self-governing country to grant suffrage to women in 1893."

    (New Zealand là quốc gia tự trị đầu tiên cấp quyền bầu cử cho phụ nữ vào năm 1893.)

  • struggle to grant suffrage

    đấu tranh để ban quyền bầu cử

    "Activists continued their struggle to grant suffrage to all ethnic minorities."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục cuộc đấu tranh của họ để ban quyền bầu cử cho tất cả các dân tộc thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grant suffrage

Động từ
Lật mặt

Trao hoặc cho phép (ai đó) quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử chính trị.

"The government decided to grant suffrage to all citizens over the age of 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will grant suffrage to all citizens over 18.
Chính phủ sẽ trao quyền bầu cử cho tất cả công dân trên 18 tuổi.
Phủ định
The king did not grant suffrage to the common people.
Nhà vua đã không trao quyền bầu cử cho dân thường.
Nghi vấn
Will the new law grant suffrage to previously excluded groups?
Liệu luật mới có trao quyền bầu cử cho các nhóm trước đây bị loại trừ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activists have been granting interviews, pushing for voting rights for all citizens.
Các nhà hoạt động đã và đang thực hiện các cuộc phỏng vấn, thúc đẩy quyền bầu cử cho tất cả công dân.
Phủ định
The government hasn't been granting suffrage to minority groups quickly enough.
Chính phủ đã không cấp quyền bầu cử cho các nhóm thiểu số đủ nhanh.
Nghi vấn
Has the parliament been granting suffrage to overseas citizens?
Quốc hội đã và đang cấp quyền bầu cử cho công dân ở nước ngoài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant suffrage".

Phong trào Phụ nữ đòi quyền Bầu cử (Women's Suffrage Movement)

Đây là một phong trào xã hội và chính trị lớn trên toàn thế giới vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích ban quyền bầu cử cho phụ nữ. Các nhà hoạt động, được gọi là 'suffragists' hoặc 'suffragettes', đã sử dụng nhiều chiến thuật từ vận động ôn hòa đến biểu tình mạnh mẽ để đạt được mục tiêu này. Cuộc đấu tranh này là một cột mốc quan trọng trong lịch sử bình đẳng giới và dân chủ.

Quyền Bầu cử Phổ thông (Universal Suffrage)

Quyền bầu cử phổ thông là nguyên tắc mà theo đó tất cả công dân trưởng thành, bất kể chủng tộc, giới tính, tín ngưỡng hay tình trạng kinh tế xã hội, đều có quyền bỏ phiếu. Việc 'grant universal suffrage' (ban quyền bầu cử phổ thông) là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của nền dân chủ, đảm bảo tiếng nói của mọi người dân được lắng nghe trong quá trình quản lý đất nước.