(Top Banner Ad)
enfranchise
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

enfranchise

UK: /ɪnˈfræntʃaɪz/ • US: /ɪnˈfræntʃaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trao quyền bầu cử cho hưởng quyền công dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the right to vote to someone.

Vietnamese Meaning

Trao quyền bầu cử cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law enfranchised thousands of previously excluded citizens."

    "Luật mới đã trao quyền bầu cử cho hàng ngàn công dân trước đây bị loại trừ."

  • "Efforts were made to enfranchise minority groups."

    "Những nỗ lực đã được thực hiện để trao quyền bầu cử cho các nhóm thiểu số."

  • "The act of enfranchising citizens is a key element of a democratic society."

    "Hành động trao quyền công dân là một yếu tố then chốt của một xã hội dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enfranchisement Sự trao quyền bầu cử/công dân; sự giải phóng
Verb disenfranchise Tước quyền bầu cử/công dân
Noun disenfranchisement Sự tước quyền bầu cử/công dân
Noun franchise Quyền bầu cử; quyền công dân; nhượng quyền thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frankô-
Old French
franc
Old French
enfranchir
Middle English
enfranchisen
Modern English
enfranchise

Nguồn gốc 'Tự do' và Quyền lực

Từ 'enfranchise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enfranchir', nghĩa là 'giải phóng'. 'Franchir' lại xuất phát từ 'franc', vốn có nghĩa là 'tự do' hoặc 'một người Frank' (tên của một bộ tộc Germanic). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc ban quyền công dân hoặc tự do cho một người nô lệ hay người thuộc tầng lớp dưới. Sau này, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ việc trao quyền bầu cử, quyền công dân đầy đủ, thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa khái niệm 'tự do' và 'quyền lực chính trị'.

Usage Note

Từ 'enfranchise' mang nghĩa trao quyền lợi, đặc biệt là quyền bầu cử, cho một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội. Sự khác biệt so với các từ như 'authorize' (ủy quyền) là 'enfranchise' nhấn mạnh đến quyền công dân và quyền tham gia vào quá trình dân chủ. Nó cũng khác với 'empower' (trao quyền) vì 'empower' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tăng cường sức mạnh và sự tự tin cho ai đó, trong khi 'enfranchise' tập trung vào quyền lợi chính trị.

Prepositions

with by

'enfranchise someone with something': trao cho ai đó quyền gì. Ví dụ: 'They enfranchised women with the right to vote.' ('enfranchise someone by doing something': Trao quyền cho ai đó bằng cách làm gì. Ví dụ: 'They enfranchised citizens by lowering the voting age.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Enfranchise
  • seek to seek to enfranchise
    (tìm cách trao quyền bầu cử/công dân)
  • fight to fight to enfranchise
    (đấu tranh để trao quyền bầu cử/công dân)
Enfranchise + Danh từ (Đối tượng)
  • citizens enfranchise citizens
    (trao quyền công dân cho người dân)
  • women enfranchise women
    (trao quyền bầu cử cho phụ nữ)
  • voters enfranchise voters
    (trao quyền bầu cử cho cử tri)
  • a community enfranchise a community
    (trao quyền cho một cộng đồng)
Trạng từ + Enfranchised (quá khứ phân từ)
  • fully fully enfranchised
    (đã được trao đầy đủ quyền)
  • newly newly enfranchised
    (mới được trao quyền)
  • universally universally enfranchised
    (được trao quyền phổ quát)

Idioms

  • To enfranchise someone with the right to vote

    Trao cho ai đó quyền bầu cử

    "The new law sought to enfranchise all adult citizens with the right to vote."

    (Luật mới tìm cách trao cho tất cả công dân trưởng thành quyền bầu cử.)

  • The act of enfranchising

    Hành động trao quyền (thường là quyền bầu cử)

    "The act of enfranchising formerly marginalized groups was a major step towards equality."

    (Hành động trao quyền cho các nhóm từng bị gạt ra ngoài lề là một bước tiến lớn hướng tới bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enfranchise

Động từ
Lật mặt

Trao quyền bầu cử cho ai đó.

"The new law enfranchised thousands of previously excluded citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law will enfranchise thousands of citizens.
Luật mới sẽ trao quyền công dân cho hàng ngàn người.
Phủ định
The government shouldn't enfranchise criminals.
Chính phủ không nên trao quyền công dân cho tội phạm.
Nghi vấn
Could this reform enfranchise more minority groups?
Liệu cải cách này có thể trao quyền công dân cho nhiều nhóm thiểu số hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If women had not fought for their rights, they would still not be enfranchised today.
Nếu phụ nữ đã không đấu tranh cho quyền của họ, họ có lẽ vẫn chưa được trao quyền bầu cử ngày nay.
Phủ định
If the voting age were lowered to 16, many more young people who are currently disenfranchised would have voted in the last election.
Nếu độ tuổi bầu cử được hạ xuống 16, nhiều người trẻ tuổi hiện đang bị tước quyền bầu cử có lẽ đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa qua.
Nghi vấn
If the reforms hadn't been implemented, would the enfranchisement of minorities have been delayed?
Nếu những cải cách không được thực hiện, liệu việc trao quyền bầu cử cho các nhóm thiểu số có bị trì hoãn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been enfranchising previously marginalized communities, leading to a more representative democracy.
Chính phủ đã và đang trao quyền bầu cử cho các cộng đồng bị thiệt thòi trước đây, dẫn đến một nền dân chủ đại diện hơn.
Phủ định
The activist group hasn't been enfranchising new voters as quickly as they had hoped due to logistical challenges.
Nhóm hoạt động đã không trao quyền bầu cử cho cử tri mới nhanh như họ hy vọng do những thách thức về mặt hậu cần.
Nghi vấn
Has the organization been actively enfranchising young people in the electoral process?
Tổ chức có đang tích cực trao quyền bầu cử cho những người trẻ tuổi trong quá trình bầu cử không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would enfranchise all citizens, regardless of their background.
Tôi ước chính phủ sẽ trao quyền công dân cho tất cả mọi người, bất kể xuất thân của họ.
Phủ định
If only they hadn't disfranchised so many voters in the past; the election results might have been different. Now I wish for their enfranchisement.
Giá như họ đã không tước quyền bầu cử của quá nhiều cử tri trong quá khứ; kết quả bầu cử có lẽ đã khác. Bây giờ tôi ước họ được trao lại quyền công dân.
Nghi vấn
I wish I could understand why the movement for women's enfranchisement faced so much opposition.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao phong trào trao quyền bầu cử cho phụ nữ lại phải đối mặt với nhiều sự phản đối như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enfranchise".

Phong trào Phụ nữ đòi quyền bầu cử (Women's Suffrage Movement)

'Enfranchise' gắn liền mật thiết với Phong trào Phụ nữ đòi quyền bầu cử vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở nhiều nước phương Tây. Đây là cuộc đấu tranh lịch sử để phụ nữ được công nhận quyền đi bầu cử, quyền mà trước đây chỉ dành cho nam giới. Việc 'enfranchise' phụ nữ đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử bình đẳng giới và dân chủ.

Quyền công dân và Phong trào Dân quyền

Tại Hoa Kỳ, từ 'enfranchise' cũng đóng vai trò trung tâm trong Phong trào Dân quyền vào những năm 1950-1960, đặc biệt là trong việc trao quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi. Trước đó, nhiều luật và quy định đã 'disenfranchise' (tước quyền) họ, ngăn cản họ thực hiện quyền công dân cơ bản. Việc 'enfranchise' các nhóm thiểu số này là một cột mốc quan trọng trong cuộc chiến chống lại phân biệt chủng tộc và đảm bảo bình đẳng cho mọi công dân.