(Top Banner Ad)
suffrage movement
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

suffrage movement

UK: /ˈsʌfrɪdʒ ˌmuːvmənt/ • US: /ˈsʌfrɪdʒ ˌmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào đòi quyền bầu cử phong trào vận động quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized effort to gain the right to vote for a specific group of people (e.g., women).

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực có tổ chức để giành quyền bầu cử cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: phụ nữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The women's suffrage movement fought for decades to achieve equal voting rights."

    "Phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ đã đấu tranh hàng thập kỷ để đạt được quyền bầu cử bình đẳng."

  • "The suffrage movement gained momentum in the early 20th century."

    "Phong trào đòi quyền bầu cử đã có được động lực vào đầu thế kỷ 20."

  • "Many activists were arrested for their involvement in the suffrage movement."

    "Nhiều nhà hoạt động đã bị bắt vì tham gia vào phong trào đòi quyền bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suffrage quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
Noun suffragist người đấu tranh cho quyền bầu cử (đặc biệt là cho phụ nữ)
Verb enfranchise trao quyền bầu cử, cấp quyền công dân
Verb disenfranchise tước quyền bầu cử, tước quyền công dân
Noun movement phong trào, sự chuyển động
Verb move di chuyển, hành động, gây xúc động

Synonyms

women's suffrage movement (phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ)suffragist movement (phong trào những người ủng hộ quyền bầu cử)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suffragium
Old French
suffrage
English
suffrage
Latin
movere
Old French
movement
English
movement
English
suffrage movement

Nguồn gốc của 'Suffrage'

Từ 'suffrage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suffragium', ban đầu có nghĩa là 'phiếu bầu', 'quyền bầu cử' hoặc 'sự ủng hộ'. Theo thời gian, nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, và chủ yếu được dùng để chỉ quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, đặc biệt là quyền phổ thông đầu phiếu.

Nguồn gốc của 'Movement'

Từ 'movement' xuất phát từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và tiếng Pháp cổ 'movement'. Trong tiếng Anh, nó không chỉ có nghĩa là sự di chuyển vật lý mà còn để chỉ một nhóm người có cùng mục tiêu và hành động để đạt được mục tiêu đó, thường là trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị. Khi kết hợp, 'suffrage movement' chỉ một phong trào xã hội lớn nhằm mục đích giành quyền bầu cử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ các phong trào đòi quyền bầu cử cho các nhóm khác, chẳng hạn như người da màu hoặc người trẻ tuổi. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và mục tiêu cụ thể là đạt được quyền bầu cử.

Prepositions

in of

in: 'in the suffrage movement' (trong phong trào đòi quyền bầu cử). of: 'a key figure of the suffrage movement' (một nhân vật chủ chốt của phong trào đòi quyền bầu cử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suffrage movement
  • women's women's suffrage movement
    (phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ)
  • early early suffrage movement
    (phong trào bầu cử sơ khai)
  • global global suffrage movement
    (phong trào bầu cử toàn cầu)
Verb + suffrage movement
  • lead lead the suffrage movement
    (lãnh đạo phong trào bầu cử)
  • support support the suffrage movement
    (ủng hộ phong trào bầu cử)
  • join join the suffrage movement
    (tham gia phong trào bầu cử)
  • fight for fight for the suffrage movement
    (đấu tranh cho phong trào bầu cử)
Noun + of + suffrage movement
  • leaders leaders of the suffrage movement
    (các nhà lãnh đạo của phong trào bầu cử)
  • goals goals of the suffrage movement
    (các mục tiêu của phong trào bầu cử)

Idioms

  • to spearhead the suffrage movement

    tiên phong/dẫn đầu phong trào bầu cử

    "Susan B. Anthony helped to spearhead the suffrage movement in the United States."

    (Susan B. Anthony đã giúp tiên phong phong trào bầu cử ở Hoa Kỳ.)

  • the legacy of the suffrage movement

    di sản của phong trào bầu cử

    "The legacy of the suffrage movement is evident in today's democratic societies."

    (Di sản của phong trào bầu cử rõ ràng trong các xã hội dân chủ ngày nay.)

  • to mark a milestone for the suffrage movement

    đánh dấu một cột mốc quan trọng cho phong trào bầu cử

    "The passing of the 19th Amendment marked a major milestone for the suffrage movement."

    (Việc thông qua Tu chính án thứ 19 đã đánh dấu một cột mốc quan trọng cho phong trào bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffrage movement

noun
Lật mặt

Một nỗ lực có tổ chức để giành quyền bầu cử cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: phụ nữ).

"The women's suffrage movement fought for decades to achieve equal voting rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suffrage movement will undoubtedly be remembered for its impact on women's rights.
Phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử chắc chắn sẽ được nhớ đến vì tác động của nó đối với quyền của phụ nữ.
Phủ định
The history books won't forget the impact of the suffrage movement on political landscapes.
Sách lịch sử sẽ không quên tác động của phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử đối với bối cảnh chính trị.
Nghi vấn
Will the suffrage movement's legacy continue to inspire future generations of activists?
Liệu di sản của phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử có tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà hoạt động tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffrage movement".

Cuộc đấu tranh vì quyền bầu cử của phụ nữ

Phong trào bầu cử thường được biết đến nhiều nhất với cuộc đấu tranh của phụ nữ để giành quyền bầu cử. Trước thế kỷ 20, phụ nữ ở nhiều quốc gia phương Tây không có quyền tham gia bỏ phiếu. Phong trào này, với các nhà hoạt động như Emmeline Pankhurst ở Anh và Susan B. Anthony ở Mỹ, đã đòi hỏi sự bình đẳng về quyền chính trị và là một phần quan trọng trong lịch sử giành quyền của phụ nữ.

Thay đổi xã hội và dân chủ hiện đại

Thành công của phong trào bầu cử đã dẫn đến những thay đổi sâu rộng trong cấu trúc xã hội và chính trị, định hình nên các nền dân chủ hiện đại. Nó không chỉ mở rộng quyền công dân mà còn thúc đẩy các cuộc đối thoại về bình đẳng giới và quyền con người, góp phần vào việc xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.