(Top Banner Ad)
data aggregation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

data aggregation

UK: /ˈdeɪtəˌæɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtəˌæɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp dữ liệu gom nhóm dữ liệu tập hợp dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gathering and expressing data in a summarized, aggregated form.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập và biểu diễn dữ liệu dưới dạng tóm tắt, tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data aggregation is essential for creating meaningful reports from raw data."

    "Tổng hợp dữ liệu là cần thiết để tạo ra các báo cáo có ý nghĩa từ dữ liệu thô."

  • "The company uses data aggregation to track sales performance across different regions."

    "Công ty sử dụng tổng hợp dữ liệu để theo dõi hiệu suất bán hàng trên các khu vực khác nhau."

  • "Data aggregation helps to identify trends and patterns that would not be visible from individual data points."

    "Tổng hợp dữ liệu giúp xác định các xu hướng và mô hình mà sẽ không thể thấy được từ các điểm dữ liệu riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Aggregate Tổng hợp, gom lại
Noun Aggregator Công cụ hoặc hệ thống thực hiện việc tổng hợp dữ liệu
Adjective Aggregated Đã được tổng hợp, đã được gom lại
Noun Data mining Khai thác dữ liệu (tìm kiếm các mẫu hình trong dữ liệu lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (sg. 'a thing given')
Latin
grex, gregis ('flock, herd')
Latin
aggregatio ('a gathering together')
English (19th-20th C.)
data aggregation (Compound noun in statistics/computing)

Nguồn Gốc Sự Tập Hợp

Từ 'data' (dữ liệu) xuất phát từ tiếng Latin nghĩa là 'những thứ đã được cho'. Trong khi đó, 'aggregation' (tổng hợp) lại bắt nguồn từ 'grex', một từ Latin cổ có nghĩa là 'bầy' hoặc 'đàn'. Khi kết hợp lại, 'data aggregation' mô tả chính xác hành động gom nhiều mẩu dữ liệu riêng lẻ (những thứ đã được cho) vào thành một 'bầy' lớn, giúp chúng ta nhìn thấy bức tranh tổng thể một cách dễ dàng.

Usage Note

Data aggregation involves collecting data from multiple sources and combining them into a single, more concise data set. It is often used to improve data analysis and reporting. Data aggregation differs from data integration; integration combines data while retaining granularity, while aggregation reduces the level of detail.

Prepositions

for in on

"Data aggregation *for* analysis" highlights the purpose. "Data aggregation *in* reporting" indicates the context where it is used. "Research *on* Data Aggregation" focuses on studies about data aggregation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data aggregation (Types/Qualities)
  • real-time real-time data aggregation
    (Tổng hợp dữ liệu theo thời gian thực)
  • cross-platform cross-platform data aggregation
    (Tổng hợp dữ liệu đa nền tảng)
  • sophisticated sophisticated data aggregation
    (Tổng hợp dữ liệu tinh vi/phức tạp)
Verb + data aggregation (Actions performed)
  • perform perform data aggregation
    (Thực hiện việc tổng hợp dữ liệu)
  • streamline streamline data aggregation
    (Hợp lý hóa/Tối ưu hóa quy trình tổng hợp dữ liệu)
data aggregation + Noun (Related concepts)
  • process data aggregation process
    (Quy trình tổng hợp dữ liệu)
  • strategy data aggregation strategy
    (Chiến lược tổng hợp dữ liệu)

Idioms

  • Automated Data Aggregation

    Việc tổng hợp dữ liệu được thực hiện tự động

    "The system relies on automated data aggregation to generate weekly reports."

    (Hệ thống phụ thuộc vào việc tổng hợp dữ liệu tự động để tạo ra các báo cáo hàng tuần.)

  • Data Aggregation Layer

    Lớp Tổng hợp Dữ liệu (một phần kiến trúc kỹ thuật)

    "We need to optimize the data aggregation layer before scaling the application."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa Lớp Tổng hợp Dữ liệu trước khi mở rộng ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data aggregation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập và biểu diễn dữ liệu dưới dạng tóm tắt, tổng hợp.

"Data aggregation is essential for creating meaningful reports from raw data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, data aggregation has really improved our reporting accuracy!
Chà, việc tổng hợp dữ liệu thực sự đã cải thiện độ chính xác báo cáo của chúng ta!
Phủ định
Oh no, data aggregation isn't working correctly in this case!
Ôi không, việc tổng hợp dữ liệu không hoạt động chính xác trong trường hợp này!
Nghi vấn
Hey, is data aggregation even necessary for this small dataset?
Này, việc tổng hợp dữ liệu có thực sự cần thiết cho tập dữ liệu nhỏ này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement data aggregation to improve its marketing strategy.
Công ty sẽ triển khai việc tổng hợp dữ liệu để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
They are not going to use data aggregation in this initial phase of the project.
Họ sẽ không sử dụng tổng hợp dữ liệu trong giai đoạn đầu của dự án này.
Nghi vấn
Will the new software facilitate data aggregation for better analysis?
Phần mềm mới có tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp dữ liệu để phân tích tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data aggregation".

Nền Tảng của Big Data

Data aggregation là nền tảng cơ bản cho kỷ nguyên Dữ Liệu Lớn (Big Data). Các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Google hay Amazon sử dụng kỹ thuật này để thu thập hàng petabyte dữ liệu hành vi người dùng, từ đó phân tích và dự đoán xu hướng tiêu dùng, dẫn đến những đề xuất sản phẩm cá nhân hóa cao độ.

Mối Quan Tâm về Quyền Riêng Tư (Privacy)

Mặc dù dữ liệu thường được tổng hợp và 'ẩn danh hóa' (anonymized), các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp nhiều tập dữ liệu tổng hợp vẫn có thể giúp nhận dạng lại các cá nhân. Điều này làm dấy lên những lo ngại lớn về quyền riêng tư và thúc đẩy các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt hơn trên toàn cầu (như GDPR của EU).