(Top Banner Ad)
grapevine
B2
noun B2 Giao tiếp, Xã hội

grapevine

UK: /ˈɡreɪp.vaɪn/ • US: /ˈɡreɪp.vaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn lời truyền miệng kênh thông tin không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a way in which information spreads quickly through conversation between people

Vietnamese Meaning

một cách thức thông tin lan truyền nhanh chóng thông qua các cuộc trò chuyện giữa mọi người; tin đồn, lời truyền miệng (thường là thông tin không chính thức hoặc bí mật)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard it through the grapevine that he's leaving the company."

    "Tôi nghe được qua lời đồn rằng anh ấy sắp rời công ty."

  • "The grapevine is usually faster than official announcements."

    "Tin đồn thường lan nhanh hơn các thông báo chính thức."

  • "Don't believe everything you hear on the grapevine."

    "Đừng tin mọi thứ bạn nghe được từ những lời đồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grape Quả nho
Noun vine Cây thân leo; cây nho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grape
Latin
vinea
English
grapevine
English (US Civil War era)
grapevine (figurative sense)

Nguồn gốc tin đồn qua 'grapevine'

Từ 'grapevine' có nghĩa gốc là cây nho. Tuy nhiên, nghĩa bóng 'kênh tin đồn' hay 'nghe lỏm' bắt nguồn từ thời Nội chiến Hoa Kỳ (thế kỷ 19). Khi đó, các đường dây điện báo quân sự được lắp đặt tạm bợ, thường xuyên rối rắm và chằng chịt như cây nho dại. Các tin tức không chính thức, đồn đại lan truyền qua những đường dây này được ví như đi qua 'grapevine'. Dần dần, cụm từ này dùng để chỉ việc thu thập thông tin không chính thức, truyền miệng.

Usage Note

Grapevine chỉ sự lan truyền thông tin không chính thức, thường trong một tổ chức hoặc cộng đồng. Nó mang ý nghĩa tin đồn, không đáng tin cậy bằng các nguồn chính thức. Khác với 'rumor' (tin đồn) ở chỗ 'grapevine' nhấn mạnh vào kênh truyền thông tin, trong khi 'rumor' nhấn mạnh vào bản chất không xác thực của thông tin.

Prepositions

through on

Through the grapevine: thông qua kênh tin đồn.
On the grapevine: nghe được từ những lời đồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grapevine
  • hear hear (something) through the grapevine
    (nghe (cái gì đó) được qua kênh tin đồn, nghe lỏm)
  • spread spread through the grapevine
    (lan truyền qua kênh tin đồn)
Noun + grapevine
  • office the office grapevine
    (kênh tin đồn ở văn phòng, 'chuyện phiếm' công sở)
  • company the company grapevine
    (kênh tin đồn của công ty)
Preposition + grapevine
  • on on the grapevine
    (theo tin đồn, qua kênh tin đồn)
  • via via the grapevine
    (thông qua kênh tin đồn)

Idioms

  • hear something through the grapevine

    nghe phong thanh, nghe lỏm được, nghe qua kênh tin đồn

    "I heard through the grapevine that they're getting married."

    (Tôi nghe phong thanh rằng họ sắp kết hôn.)

  • on the grapevine

    theo tin đồn, qua kênh tin đồn

    "There's a rumor on the grapevine that the boss is leaving."

    (Có tin đồn phong thanh rằng sếp sẽ rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapevine

noun
Lật mặt

một cách thức thông tin lan truyền nhanh chóng thông qua các cuộc trò chuyện giữa mọi người; tin đồn, lời truyền miệng (thường là thông tin không chính thức hoặc bí mật)

"I heard it through the grapevine that he's leaving the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to the grapevine, you will always hear the latest gossip.
Nếu bạn nghe ngóng từ những nguồn tin không chính thức, bạn sẽ luôn nghe được những lời đồn đại mới nhất.
Phủ định
If she doesn't rely on the grapevine for information, she will get more accurate news.
Nếu cô ấy không dựa vào những nguồn tin không chính thức để lấy thông tin, cô ấy sẽ nhận được tin tức chính xác hơn.
Nghi vấn
Will we find out the truth if we follow the grapevine?
Liệu chúng ta có tìm ra sự thật nếu chúng ta tin theo những lời đồn đại?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to the grapevine, I would have known about the company's restructuring.
Nếu tôi đã nghe ngóng được thông tin, tôi đã biết về việc tái cấu trúc công ty.
Phủ định
If she hadn't relied on the grapevine, she wouldn't have made such a hasty decision.
Nếu cô ấy không dựa vào tin đồn, cô ấy đã không đưa ra một quyết định vội vàng như vậy.
Nghi vấn
Would he have been so surprised if he had paid attention to the grapevine?
Liệu anh ấy có ngạc nhiên đến vậy nếu anh ấy đã chú ý đến tin đồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapevine".

Nguồn gốc từ Nội chiến Hoa Kỳ

Nghĩa bóng 'grapevine' chỉ tin đồn bắt nguồn từ thời Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Khi đó, các đường dây điện báo tạm bợ, chằng chịt, không đáng tin cậy được ví như dây nho dại. Những tin tức không chính thức, thường là không được kiểm chứng, lan truyền qua đó được gọi là 'grapevine telegraph'.

Mạng lưới tin tức không chính thức

Trong nhiều môi trường, đặc biệt là công sở hoặc cộng đồng, 'the grapevine' là thuật ngữ dùng để chỉ mạng lưới giao tiếp không chính thức, nơi thông tin (thường là tin đồn hoặc tin tức chưa được xác nhận) được lan truyền nhanh chóng giữa mọi người, không qua các kênh chính thức.