(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grapevine
B2

grapevine

noun

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn lời truyền miệng kênh thông tin không chính thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grapevine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một cách thức thông tin lan truyền nhanh chóng thông qua các cuộc trò chuyện giữa mọi người; tin đồn, lời truyền miệng (thường là thông tin không chính thức hoặc bí mật)

Definition (English Meaning)

a way in which information spreads quickly through conversation between people

Ví dụ Thực tế với 'Grapevine'

  • "I heard it through the grapevine that he's leaving the company."

    "Tôi nghe được qua lời đồn rằng anh ấy sắp rời công ty."

  • "The grapevine is usually faster than official announcements."

    "Tin đồn thường lan nhanh hơn các thông báo chính thức."

  • "Don't believe everything you hear on the grapevine."

    "Đừng tin mọi thứ bạn nghe được từ những lời đồn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grapevine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grapevine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

leak(rò rỉ thông tin)
secret(bí mật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Grapevine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Grapevine chỉ sự lan truyền thông tin không chính thức, thường trong một tổ chức hoặc cộng đồng. Nó mang ý nghĩa tin đồn, không đáng tin cậy bằng các nguồn chính thức. Khác với 'rumor' (tin đồn) ở chỗ 'grapevine' nhấn mạnh vào kênh truyền thông tin, trong khi 'rumor' nhấn mạnh vào bản chất không xác thực của thông tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through on

Through the grapevine: thông qua kênh tin đồn.
On the grapevine: nghe được từ những lời đồn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grapevine'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to the grapevine, you will always hear the latest gossip.
Nếu bạn nghe ngóng từ những nguồn tin không chính thức, bạn sẽ luôn nghe được những lời đồn đại mới nhất.
Phủ định
If she doesn't rely on the grapevine for information, she will get more accurate news.
Nếu cô ấy không dựa vào những nguồn tin không chính thức để lấy thông tin, cô ấy sẽ nhận được tin tức chính xác hơn.
Nghi vấn
Will we find out the truth if we follow the grapevine?
Liệu chúng ta có tìm ra sự thật nếu chúng ta tin theo những lời đồn đại?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to the grapevine, I would have known about the company's restructuring.
Nếu tôi đã nghe ngóng được thông tin, tôi đã biết về việc tái cấu trúc công ty.
Phủ định
If she hadn't relied on the grapevine, she wouldn't have made such a hasty decision.
Nếu cô ấy không dựa vào tin đồn, cô ấy đã không đưa ra một quyết định vội vàng như vậy.
Nghi vấn
Would he have been so surprised if he had paid attention to the grapevine?
Liệu anh ấy có ngạc nhiên đến vậy nếu anh ấy đã chú ý đến tin đồn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)