(Top Banner Ad)
word-of-mouth
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

word-of-mouth

UK: /ˈwɜːd əv ˈmaʊθ/ • US: /ˈwɜːrd əv ˈmaʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền miệng lời truyền miệng rỉ tai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passing of information from person to person by oral communication.

Vietnamese Meaning

Sự truyền miệng thông tin từ người này sang người khác thông qua giao tiếp bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant became popular by word-of-mouth."

    "Nhà hàng trở nên nổi tiếng nhờ truyền miệng."

  • "Word-of-mouth is a powerful marketing tool."

    "Truyền miệng là một công cụ marketing mạnh mẽ."

  • "The book became a bestseller due to word-of-mouth recommendations."

    "Cuốn sách trở thành sách bán chạy nhất nhờ những lời giới thiệu truyền miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word-of-mouth Sự truyền miệng; thông tin truyền miệng; tin đồn lan truyền qua lời nói
Adjective word-of-mouth (thuộc về) truyền miệng; lan truyền qua lời nói (dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: 'word-of-mouth advertising')

Synonyms

oral communication (giao tiếp bằng miệng)personal recommendation (giới thiệu cá nhân)

Antonyms

official advertising (quảng cáo chính thức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
word-of-mouth (descriptive phrase)
English
word-of-mouth (fixed expression/compound)

Nguồn gốc của "truyền miệng"

Cụm từ 'word-of-mouth' (nghĩa đen là 'từ lời nói của miệng') xuất hiện trong tiếng Anh từ rất lâu, nhưng trở nên phổ biến hơn vào khoảng thế kỷ 16. Nó mô tả cách thông tin, tin tức hoặc câu chuyện được lan truyền từ người này sang người khác thông qua trò chuyện, thay vì qua văn bản hay phương tiện truyền thông. Trước khi có báo chí, đài phát thanh hay internet, 'truyền miệng' là phương tiện chính để chia sẻ thông tin, đặc biệt là trong các cộng đồng nhỏ. Ngày nay, nó vẫn giữ vai trò quan trọng, nhất là trong marketing và tạo dựng danh tiếng, thể hiện sự tin cậy cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cách thức lan truyền thông tin, thường là về sản phẩm hoặc dịch vụ, một cách tự nhiên và không chính thức, từ người này sang người khác. Nó thường được coi là một hình thức marketing đáng tin cậy vì nó dựa trên kinh nghiệm cá nhân và lời giới thiệu.

Prepositions

by through

‘by word-of-mouth’ diễn tả phương tiện lan truyền thông tin. ‘through word-of-mouth’ cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình lan truyền.
Ví dụ: The news spread by word-of-mouth (tin tức lan truyền bằng miệng).
They found out about the restaurant through word-of-mouth (Họ biết đến nhà hàng thông qua lời truyền miệng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + word-of-mouth
  • rely on rely on word-of-mouth
    (dựa vào sự truyền miệng)
  • spread by spread by word-of-mouth
    (lan truyền bằng hình thức truyền miệng)
  • generate generate word-of-mouth
    (tạo ra hiệu ứng truyền miệng)
Adjective + word-of-mouth
  • powerful powerful word-of-mouth
    (sự truyền miệng mạnh mẽ)
  • positive positive word-of-mouth
    (hiệu ứng truyền miệng tích cực)
  • negative negative word-of-mouth
    (hiệu ứng truyền miệng tiêu cực)
word-of-mouth + Noun
  • word-of-mouth word-of-mouth advertising
    (quảng cáo truyền miệng)
  • word-of-mouth word-of-mouth marketing
    (tiếp thị truyền miệng)
  • word-of-mouth word-of-mouth recommendation
    (lời giới thiệu truyền miệng)

Idioms

  • by word-of-mouth

    Bằng hình thức truyền miệng; thông qua lời nói trực tiếp

    "The news of the festival spread quickly by word-of-mouth."

    (Tin tức về lễ hội đã lan truyền nhanh chóng bằng hình thức truyền miệng.)

  • word-of-mouth campaign

    Chiến dịch truyền miệng (một chiến lược tiếp thị)

    "The startup relied heavily on a word-of-mouth campaign to build its customer base."

    (Công ty khởi nghiệp đó đã dựa rất nhiều vào một chiến dịch truyền miệng để xây dựng tệp khách hàng của mình.)

  • word-of-mouth referral

    Sự giới thiệu truyền miệng

    "Most of our new clients come from word-of-mouth referrals."

    (Hầu hết khách hàng mới của chúng tôi đến từ sự giới thiệu truyền miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word-of-mouth

Danh từ
Lật mặt

Sự truyền miệng thông tin từ người này sang người khác thông qua giao tiếp bằng lời nói.

"The restaurant became popular by word-of-mouth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the new restaurant will depend on word-of-mouth.
Sự thành công của nhà hàng mới sẽ phụ thuộc vào truyền miệng.
Phủ định
The product won't be successful if it relies solely on word-of-mouth.
Sản phẩm sẽ không thành công nếu nó chỉ dựa vào truyền miệng.
Nghi vấn
Will their business grow through word-of-mouth alone?
Liệu công việc kinh doanh của họ có phát triển chỉ nhờ truyền miệng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word-of-mouth".

Sức mạnh của sự tin cậy cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, lời giới thiệu từ bạn bè, gia đình hoặc người đáng tin cậy thường có sức thuyết phục lớn hơn nhiều so với quảng cáo truyền thống. 'Word-of-mouth' xây dựng trên nền tảng niềm tin cá nhân, khiến thông điệp trở nên chân thực và đáng tin cậy hơn. Điều này đặc biệt đúng trong các cộng đồng gắn kết, nơi danh tiếng cá nhân được đánh giá cao.

Hình thức trao đổi thông tin cổ xưa

Từ thời xa xưa, trước khi có chữ viết, báo chí hay internet, 'word-of-mouth' là phương tiện chính để truyền tải tin tức, lịch sử, truyền thuyết và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mặc dù công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, phương pháp truyền miệng vẫn giữ vai trò không thể thay thế trong việc xây dựng cộng đồng và lan truyền các ý tưởng mang tính cá nhân cao.