word-of-mouth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The passing of information from person to person by oral communication.
Vietnamese Meaning
Sự truyền miệng thông tin từ người này sang người khác thông qua giao tiếp bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant became popular by word-of-mouth."
"Nhà hàng trở nên nổi tiếng nhờ truyền miệng."
-
"Word-of-mouth is a powerful marketing tool."
"Truyền miệng là một công cụ marketing mạnh mẽ."
-
"The book became a bestseller due to word-of-mouth recommendations."
"Cuốn sách trở thành sách bán chạy nhất nhờ những lời giới thiệu truyền miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | word-of-mouth | Sự truyền miệng; thông tin truyền miệng; tin đồn lan truyền qua lời nói |
| Adjective | word-of-mouth | (thuộc về) truyền miệng; lan truyền qua lời nói (dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: 'word-of-mouth advertising') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến cách thức lan truyền thông tin, thường là về sản phẩm hoặc dịch vụ, một cách tự nhiên và không chính thức, từ người này sang người khác. Nó thường được coi là một hình thức marketing đáng tin cậy vì nó dựa trên kinh nghiệm cá nhân và lời giới thiệu.
Prepositions
‘by word-of-mouth’ diễn tả phương tiện lan truyền thông tin. ‘through word-of-mouth’ cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình lan truyền.
Ví dụ: The news spread by word-of-mouth (tin tức lan truyền bằng miệng).
They found out about the restaurant through word-of-mouth (Họ biết đến nhà hàng thông qua lời truyền miệng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rely on rely on word-of-mouth (dựa vào sự truyền miệng)
-
spread by spread by word-of-mouth (lan truyền bằng hình thức truyền miệng)
-
generate generate word-of-mouth (tạo ra hiệu ứng truyền miệng)
-
powerful powerful word-of-mouth (sự truyền miệng mạnh mẽ)
-
positive positive word-of-mouth (hiệu ứng truyền miệng tích cực)
-
negative negative word-of-mouth (hiệu ứng truyền miệng tiêu cực)
-
word-of-mouth word-of-mouth advertising (quảng cáo truyền miệng)
-
word-of-mouth word-of-mouth marketing (tiếp thị truyền miệng)
-
word-of-mouth word-of-mouth recommendation (lời giới thiệu truyền miệng)
Idioms
-
by word-of-mouth
Bằng hình thức truyền miệng; thông qua lời nói trực tiếp
"The news of the festival spread quickly by word-of-mouth."
(Tin tức về lễ hội đã lan truyền nhanh chóng bằng hình thức truyền miệng.)
-
word-of-mouth campaign
Chiến dịch truyền miệng (một chiến lược tiếp thị)
"The startup relied heavily on a word-of-mouth campaign to build its customer base."
(Công ty khởi nghiệp đó đã dựa rất nhiều vào một chiến dịch truyền miệng để xây dựng tệp khách hàng của mình.)
-
word-of-mouth referral
Sự giới thiệu truyền miệng
"Most of our new clients come from word-of-mouth referrals."
(Hầu hết khách hàng mới của chúng tôi đến từ sự giới thiệu truyền miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word-of-mouth
Danh từSự truyền miệng thông tin từ người này sang người khác thông qua giao tiếp bằng lời nói.
"The restaurant became popular by word-of-mouth."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of the new restaurant will depend on word-of-mouth. |
Sự thành công của nhà hàng mới sẽ phụ thuộc vào truyền miệng. |
| Phủ định | The product won't be successful if it relies solely on word-of-mouth. |
Sản phẩm sẽ không thành công nếu nó chỉ dựa vào truyền miệng. |
| Nghi vấn | Will their business grow through word-of-mouth alone? |
Liệu công việc kinh doanh của họ có phát triển chỉ nhờ truyền miệng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word-of-mouth".
