(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ official channels
B2

official channels

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các kênh chính thức đường dây chính thức các phương tiện truyền thông chính thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Official channels'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các phương thức giao tiếp hoặc hành động được công nhận và phê duyệt trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Definition (English Meaning)

The recognized and approved methods of communication or action within an organization or system.

Ví dụ Thực tế với 'Official channels'

  • "The company released the news through official channels."

    "Công ty đã phát hành tin tức thông qua các kênh chính thức."

  • "All complaints must be submitted through official channels."

    "Tất cả các khiếu nại phải được gửi thông qua các kênh chính thức."

  • "The government uses official channels to communicate policy changes."

    "Chính phủ sử dụng các kênh chính thức để truyền đạt những thay đổi chính sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Official channels'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

formal channels(các kênh chính thức)
official routes(các con đường chính thức)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Truyền thông Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Official channels'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những con đường, cách thức liên lạc, truyền đạt thông tin hoặc thực hiện các thủ tục một cách chính thức, được quy định và chấp nhận bởi một cơ quan, tổ chức hoặc chính phủ. Nó nhấn mạnh tính chính thống và tuân thủ các quy tắc, quy trình đã được thiết lập. Khác với các kênh không chính thức (ví dụ: tin đồn, giao tiếp cá nhân), 'official channels' đảm bảo tính xác thực và trách nhiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through via

'Through official channels' ám chỉ việc sử dụng các kênh chính thức để thực hiện một hành động hoặc truyền đạt thông tin. Ví dụ: 'The complaint was lodged through official channels.' ('Khiếu nại đã được gửi thông qua các kênh chính thức.') 'Via official channels' tương tự, nhấn mạnh việc kênh chính thức được sử dụng như một phương tiện. Ví dụ: 'Information was released via official channels.' ('Thông tin đã được phát hành qua các kênh chính thức.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Official channels'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses official channels for all communication is mandatory.
Việc công ty sử dụng các kênh chính thức cho mọi liên lạc là bắt buộc.
Phủ định
It is not true that they didn't use official channels to report the incident.
Không đúng là họ đã không sử dụng các kênh chính thức để báo cáo sự cố.
Nghi vấn
Whether the information came through official channels remains a question.
Liệu thông tin có đến qua các kênh chính thức hay không vẫn là một câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)