(Top Banner Ad)
rumor mill
B2
danh từ B2 Giao tiếp xã hội, Truyền thông

rumor mill

UK: /ˈruːmə mɪl/ • US: /ˈruːmər mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lò tin đồn máy nghiền tin đồn kênh tin đồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or system where rumors are circulated and spread, often rapidly and without verification.

Vietnamese Meaning

Một nơi hoặc hệ thống mà tin đồn được lan truyền và phát tán, thường nhanh chóng và không được kiểm chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumor mill at the office is working overtime today."

    "Cái máy nghiền tin đồn ở văn phòng hôm nay đang hoạt động hết công suất."

  • "Don't believe everything you hear from the rumor mill."

    "Đừng tin mọi thứ bạn nghe được từ cái máy nghiền tin đồn."

  • "The company needs to address the concerns being spread by the rumor mill."

    "Công ty cần giải quyết những lo ngại đang bị lan truyền bởi cái máy nghiền tin đồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rumor tin đồn, lời đồn
Verb rumor đồn đại, rêu rao
Noun mill cối xay, nhà máy; một cỗ máy hoặc hệ thống liên tục tạo ra cái gì đó
Verb mill xay, nghiền; di chuyển thành từng đám đông không mục đích
Adjective rumored được đồn đại, được cho là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumor
Old French
rumor
English
rumor
Latin
molina
Old English
mylen
English
mill
English
rumor mill (compound formed in 20th century)

Nguồn gốc của "rumor mill"

Cụm từ "rumor mill" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Rumor" (tin đồn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rumor' nghĩa là tiếng ồn hoặc lời nói chung. "Mill" (cối xay, nhà máy) xuất phát từ tiếng Latinh 'molina', chỉ một máy nghiền hoặc một nơi sản xuất. Khi ghép lại, "rumor mill" gợi hình ảnh một "nhà máy tin đồn", nơi tin tức (thường là chưa được kiểm chứng) được "xay xát" và lan truyền liên tục, giống như một cỗ máy sản xuất không ngừng nghỉ. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền tin đồn thiếu căn cứ và có thể gây hại. Nó thường được dùng để chỉ các nguồn tin không chính thức, nơi mà thông tin được truyền miệng và bị bóp méo. Khác với "grapevine" (dây leo) mang nghĩa trung lập hơn, chỉ đơn thuần là kênh thông tin không chính thức.

Prepositions

at in

Với 'at', dùng để chỉ địa điểm cụ thể (hiếm gặp). Với 'in', dùng để chỉ một tổ chức hoặc môi trường nói chung nơi tin đồn lan truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rumor mill
  • feed feed the rumor mill
    (cung cấp thông tin (thường là sai hoặc chưa được xác minh) cho nhà máy tin đồn; góp phần lan truyền tin đồn)
  • fuel fuel the rumor mill
    (tiếp thêm dầu, kích động nhà máy tin đồn; làm cho tin đồn lan truyền nhanh hơn)
  • start start the rumor mill
    (khởi xướng, bắt đầu lan truyền tin đồn)
  • shut down shut down the rumor mill
    (dập tắt, chấm dứt việc lan truyền tin đồn)
Adjective + rumor mill
  • the office the office rumor mill
    (nhà máy tin đồn công sở (những tin đồn lan truyền trong văn phòng))
  • the local the local rumor mill
    (nhà máy tin đồn địa phương (những tin đồn trong cộng đồng địa phương))
  • the political the political rumor mill
    (nhà máy tin đồn chính trị (những tin đồn trong giới chính trị))
Rumor mill + Verb
  • is buzzing the rumor mill is buzzing
    (nhà máy tin đồn đang sôi sục/hoạt động mạnh mẽ (có nhiều tin đồn được bàn tán))
  • is churning the rumor mill is churning
    (nhà máy tin đồn đang liên tục sản xuất tin đồn)
  • is working overtime the rumor mill is working overtime
    (nhà máy tin đồn đang hoạt động hết công suất (rất nhiều tin đồn đang được lan truyền))

Idioms

  • The rumor mill is working overtime.

    Nhà máy tin đồn đang hoạt động hết công suất/chạy hết giờ làm (rất nhiều tin đồn đang được lan truyền).

    "The rumor mill is working overtime about the CEO's resignation."

    (Nhà máy tin đồn đang hoạt động hết công suất về việc CEO từ chức.)

  • Don't put too much stock in the rumor mill.

    Đừng quá tin vào những gì nhà máy tin đồn lan truyền/Đừng tin mù quáng vào tin đồn.

    "I wouldn't put too much stock in the rumor mill; wait for official announcements."

    (Tôi sẽ không quá tin vào tin đồn đâu; hãy chờ thông báo chính thức.)

  • Something came out of the rumor mill.

    Có tin đồn gì đó được lan truyền/rò rỉ từ nhà máy tin đồn.

    "A strange story came out of the rumor mill yesterday about the new project."

    (Hôm qua có một câu chuyện lạ được lan truyền từ nhà máy tin đồn về dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumor mill

danh từ
Lật mặt

Một nơi hoặc hệ thống mà tin đồn được lan truyền và phát tán, thường nhanh chóng và không được kiểm chứng.

"The rumor mill at the office is working overtime today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rumor mill is working overtime today; everyone's talking about the potential company merger.
Cái máy tung tin đồn đang hoạt động hết công suất hôm nay; mọi người đang bàn tán về việc sáp nhập công ty tiềm năng.
Phủ định
The rumor mill isn't always reliable, so don't believe everything you hear.
Cái máy tung tin đồn không phải lúc nào cũng đáng tin cậy, vì vậy đừng tin mọi thứ bạn nghe được.
Nghi vấn
Is the rumor mill saying that the CEO is resigning?
Cái máy tung tin đồn có nói rằng CEO đang từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumor mill".

Vai trò của tin đồn trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'rumor mill' là một cách nói ẩn dụ về cách thông tin (thường là chưa được xác minh hoặc không chính xác) lan truyền nhanh chóng trong một cộng đồng, tổ chức, hoặc một nhóm người. Nó thường chỉ những cuộc trò chuyện, buôn chuyện nơi công sở, trường học, hay khu dân cư, có thể ảnh hưởng đến danh tiếng và bầu không khí xã hội.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Với sự phát triển của mạng xã hội và các ứng dụng nhắn tin, 'rumor mill' hiện đại có thể hoạt động nhanh hơn và lan rộng hơn bao giờ hết. Một tin đồn có thể lan truyền đến hàng triệu người trong thời gian ngắn, gây ra những hậu quả đáng kể cho cá nhân hoặc tổ chức, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm tra thông tin.