rumor mill
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rumor mill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nơi hoặc hệ thống mà tin đồn được lan truyền và phát tán, thường nhanh chóng và không được kiểm chứng.
Definition (English Meaning)
A place or system where rumors are circulated and spread, often rapidly and without verification.
Ví dụ Thực tế với 'Rumor mill'
-
"The rumor mill at the office is working overtime today."
"Cái máy nghiền tin đồn ở văn phòng hôm nay đang hoạt động hết công suất."
-
"Don't believe everything you hear from the rumor mill."
"Đừng tin mọi thứ bạn nghe được từ cái máy nghiền tin đồn."
-
"The company needs to address the concerns being spread by the rumor mill."
"Công ty cần giải quyết những lo ngại đang bị lan truyền bởi cái máy nghiền tin đồn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rumor mill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rumor mill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rumor mill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền tin đồn thiếu căn cứ và có thể gây hại. Nó thường được dùng để chỉ các nguồn tin không chính thức, nơi mà thông tin được truyền miệng và bị bóp méo. Khác với "grapevine" (dây leo) mang nghĩa trung lập hơn, chỉ đơn thuần là kênh thông tin không chính thức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Với 'at', dùng để chỉ địa điểm cụ thể (hiếm gặp). Với 'in', dùng để chỉ một tổ chức hoặc môi trường nói chung nơi tin đồn lan truyền.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rumor mill'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The rumor mill is working overtime today; everyone's talking about the potential company merger.
|
Cái máy tung tin đồn đang hoạt động hết công suất hôm nay; mọi người đang bàn tán về việc sáp nhập công ty tiềm năng. |
| Phủ định |
The rumor mill isn't always reliable, so don't believe everything you hear.
|
Cái máy tung tin đồn không phải lúc nào cũng đáng tin cậy, vì vậy đừng tin mọi thứ bạn nghe được. |
| Nghi vấn |
Is the rumor mill saying that the CEO is resigning?
|
Cái máy tung tin đồn có nói rằng CEO đang từ chức không? |