(Top Banner Ad)
graphics
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

graphics

UK: /ˈɡræfɪks/ • US: /ˈɡræfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa hình họa hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual presentations on some surface, such as a computer screen or paper. It includes designs, drawings, sketches, pictures, and other visual elements.

Vietnamese Meaning

Các hình ảnh hiển thị trên một bề mặt nào đó, chẳng hạn như màn hình máy tính hoặc giấy. Nó bao gồm các thiết kế, bản vẽ, phác thảo, hình ảnh và các yếu tố thị giác khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation included detailed graphics to illustrate the data."

    "Bài thuyết trình bao gồm đồ họa chi tiết để minh họa dữ liệu."

  • "The game has stunning graphics."

    "Trò chơi có đồ họa tuyệt đẹp."

  • "He works as a graphics designer."

    "Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic Hình ảnh, đồ họa (một bức); biểu đồ, đồ thị
Adjective graphic Thuộc về đồ họa; sống động, rõ ràng (khi miêu tả)
Adjective graphical Liên quan đến đồ họa, biểu diễn bằng hình ảnh (thường ít dùng hơn 'graphic')
Adverb graphically Bằng hình ảnh, một cách rõ ràng/sinh động
Noun graph Biểu đồ, đồ thị (dạng toán học hoặc hình ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Ancient Greek
γραφικός (graphikos)
Latin
graphicus
English
graphic
English
graphics

Từ Nét Vẽ Cổ Đại Đến Hình Ảnh Kỹ Thuật Số

Từ 'graphein' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ', từ 'graphics' đã phát triển để mô tả mọi thứ liên quan đến hình ảnh và thiết kế trực quan. Ban đầu, nó chỉ những nét vẽ đơn giản hay chữ viết tay. Ngày nay, từ này gắn liền với thế giới công nghệ, từ đồ họa máy tính trong game đến thiết kế giao diện người dùng, cho thấy sự tiến hóa mạnh mẽ từ những hình thức thể hiện đơn sơ đến các hình ảnh phức tạp, sống động trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Từ 'graphics' thường được dùng ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một hình ảnh duy nhất (ví dụ: 'The graphics on that website are very impressive'). Nó tập trung vào khía cạnh hình ảnh, trình bày trực quan thông tin. Phân biệt với 'image' (hình ảnh) là một khái niệm chung hơn. 'Illustration' (hình minh họa) thì thường dùng để bổ trợ cho văn bản.

Prepositions

in on with

in: Graphics *in* a report. On: Graphics *on* a website. With: A program *with* good graphics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphics
  • stunning stunning graphics
    (đồ họa tuyệt đẹp/choáng ngợp)
  • realistic realistic graphics
    (đồ họa chân thực)
  • high-resolution high-resolution graphics
    (đồ họa độ phân giải cao)
  • basic basic graphics
    (đồ họa cơ bản)
Verb + graphics
  • create create graphics
    (tạo đồ họa)
  • design design graphics
    (thiết kế đồ họa)
  • render render graphics
    (kết xuất đồ họa (từ mô hình 3D))
  • improve improve graphics
    (cải thiện đồ họa)
Noun + graphics
  • computer computer graphics
    (đồ họa máy tính)
  • game game graphics
    (đồ họa trò chơi)
  • motion motion graphics
    (đồ họa chuyển động)
graphics + Noun
  • graphics graphics card
    (card đồ họa (phần cứng))
  • graphics graphics software
    (phần mềm đồ họa)
  • graphics graphics designer
    (nhà thiết kế đồ họa)

Idioms

  • cutting-edge graphics

    đồ họa tiên tiến nhất, đỉnh cao công nghệ

    "The new game boasts cutting-edge graphics that truly immerse players in its fantasy world."

    (Trò chơi mới tự hào có đồ họa tiên tiến, thực sự cuốn hút người chơi vào thế giới giả tưởng của nó.)

  • push the boundaries of graphics

    đẩy lùi ranh giới/giới hạn của đồ họa, tạo ra những đột phá

    "Developers are constantly pushing the boundaries of graphics to achieve more realistic visuals."

    (Các nhà phát triển không ngừng đẩy lùi ranh giới của đồ họa để đạt được hình ảnh chân thực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics

noun
Lật mặt

Các hình ảnh hiển thị trên một bề mặt nào đó, chẳng hạn như màn hình máy tính hoặc giấy. Nó bao gồm các thiết kế, bản vẽ, phác thảo, hình ảnh và các yếu tố thị giác khác.

"The presentation included detailed graphics to illustrate the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve the graphics, the developers needed more time.
Để cải thiện đồ họa, các nhà phát triển cần thêm thời gian.
Phủ định
The CEO decided not to use graphic images in the presentation.
Giám đốc điều hành quyết định không sử dụng hình ảnh đồ họa trong bài thuyết trình.
Nghi vấn
Why did they choose to prioritize realistic graphics over gameplay?
Tại sao họ chọn ưu tiên đồ họa chân thực hơn là lối chơi?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These graphics are impressive; they clearly communicate the company's message.
Những hình ảnh đồ họa này rất ấn tượng; chúng truyền đạt rõ ràng thông điệp của công ty.
Phủ định
Those graphics aren't what we expected; they need significant improvements.
Những hình ảnh đồ họa đó không phải là những gì chúng tôi mong đợi; chúng cần được cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Are these graphics yours, or did someone else create them?
Những hình ảnh đồ họa này là của bạn, hay ai đó khác đã tạo ra chúng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation included impressive graphics.
Bài thuyết trình bao gồm đồ họa ấn tượng.
Phủ định
This software does not support advanced graphics.
Phần mềm này không hỗ trợ đồ họa nâng cao.
Nghi vấn
Are the graphics in this game realistic?
Đồ họa trong trò chơi này có chân thực không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design team uses stunning graphics in their presentations.
Đội ngũ thiết kế sử dụng đồ họa ấn tượng trong các bài thuyết trình của họ.
Phủ định
The software doesn't support advanced graphics.
Phần mềm không hỗ trợ đồ họa nâng cao.
Nghi vấn
Does the website use vector graphics?
Trang web có sử dụng đồ họa vector không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the design team had used more compelling graphics, the presentation would be more engaging now.
Nếu đội thiết kế đã sử dụng đồ họa hấp dẫn hơn, bài thuyết trình bây giờ sẽ hấp dẫn hơn.
Phủ định
If he hadn't seen the graphic design beforehand, he wouldn't have known how to proceed with the project.
Nếu anh ấy không nhìn thấy bản thiết kế đồ họa trước đó, anh ấy đã không biết cách tiếp tục dự án như thế nào.
Nghi vấn
If the software had supported better graphics, would the rendering have finished sooner?
Nếu phần mềm hỗ trợ đồ họa tốt hơn, quá trình kết xuất có lẽ đã hoàn thành sớm hơn phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graphics in that video game are amazing.
Đồ họa trong trò chơi điện tử đó thật tuyệt vời.
Phủ định
The graphics on this old computer aren't very detailed.
Đồ họa trên chiếc máy tính cũ này không được chi tiết lắm.
Nghi vấn
Are the graphics card drivers up to date?
Trình điều khiển card đồ họa đã được cập nhật chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation included impressive graphics to illustrate the company's growth.
Bài thuyết trình bao gồm đồ họa ấn tượng để minh họa sự tăng trưởng của công ty.
Phủ định
The website doesn't have any graphics because they wanted to keep it simple.
Trang web không có bất kỳ đồ họa nào vì họ muốn giữ cho nó đơn giản.
Nghi vấn
What kind of graphics are used in this video game?
Loại đồ họa nào được sử dụng trong trò chơi điện tử này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is launched, the design team will have completed all the necessary graphics.
Vào thời điểm dự án được khởi động, đội ngũ thiết kế sẽ hoàn thành tất cả các đồ họa cần thiết.
Phủ định
She won't have finished the graphic design course by the end of the summer.
Cô ấy sẽ không hoàn thành khóa học thiết kế đồ họa vào cuối mùa hè.
Nghi vấn
Will they have updated the website graphics by next week?
Họ sẽ cập nhật đồ họa trang web trước tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics".

Vai Trò Quan Trọng Trong Giải Trí và Công Nghệ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'graphics' là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp giải trí và công nghệ hiện đại. Từ những bộ phim bom tấn với hiệu ứng hình ảnh mãn nhãn, các trò chơi điện tử sống động như thật, đến giao diện người dùng trực quan trên điện thoại và máy tính, đồ họa đóng vai trò cốt yếu trong việc thu hút và định hình trải nghiệm của người dùng. Sự phát triển không ngừng của đồ họa đã biến đổi cách chúng ta tương tác và thưởng thức nội dung số.

Đồ Họa và Nghệ Thuật Số

Đồ họa cũng mở ra một kỷ nguyên mới cho nghệ thuật, được gọi là nghệ thuật số. Các nghệ sĩ sử dụng phần mềm đồ họa để tạo ra những tác phẩm độc đáo, từ tranh vẽ kỹ thuật số đến các tác phẩm điêu khắc 3D phức tạp, thậm chí là nghệ thuật tương tác. Điều này phá vỡ ranh giới giữa nghệ thuật truyền thống và công nghệ, cho phép sáng tạo không giới hạn và tiếp cận khán giả toàn cầu.