visuals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pictures, films, or displays used to illustrate or accompany something.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh, phim ảnh hoặc các hiển thị được sử dụng để minh họa hoặc đi kèm với một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker used many visuals to illustrate her point."
"Diễn giả đã sử dụng nhiều hình ảnh để minh họa cho luận điểm của mình."
-
"The company needs to improve the visuals on its website."
"Công ty cần cải thiện hình ảnh trên trang web của mình."
-
"The visuals in the movie were stunning."
"Hình ảnh trong bộ phim rất ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | visual | thuộc về thị giác, trực quan |
| Noun | visualization | sự hình dung, sự trực quan hóa |
| Verb | visualize | hình dung, mường tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'visuals' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các yếu tố hình ảnh hỗ trợ cho một bài thuyết trình, báo cáo, hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vai trò của hình ảnh trong việc truyền tải thông tin hoặc tạo ra trải nghiệm.
Prepositions
in visuals: thể hiện cái gì đó được thể hiện trong hình ảnh. for visuals: được sử dụng cho mục đích hình ảnh. of visuals: thuộc về hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning visuals (hình ảnh tuyệt đẹp)
-
powerful powerful visuals (hình ảnh mạnh mẽ)
-
compelling compelling visuals (hình ảnh hấp dẫn)
-
use use visuals (sử dụng hình ảnh)
-
create create visuals (tạo ra hình ảnh)
-
display display visuals (hiển thị hình ảnh)
Idioms
-
the visuals aren't great, but the content is good
hình thức không tốt lắm, nhưng nội dung thì hay
"The visuals aren't great, but the content is good, so I still learned a lot from the presentation."
(Hình thức trình bày không tốt lắm, nhưng nội dung hay, nên tôi vẫn học được nhiều từ bài thuyết trình đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visuals
Danh từHình ảnh, phim ảnh hoặc các hiển thị được sử dụng để minh họa hoặc đi kèm với một cái gì đó.
"The speaker used many visuals to illustrate her point."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the presentation uses strong visuals, the audience remembers the information better. |
Nếu bài thuyết trình sử dụng hình ảnh trực quan mạnh mẽ, khán giả sẽ nhớ thông tin tốt hơn. |
| Phủ định | If the visuals are poor quality, the presentation doesn't hold the audience's attention. |
Nếu hình ảnh trực quan có chất lượng kém, bài thuyết trình không thu hút được sự chú ý của khán giả. |
| Nghi vấn | If a presenter wants to connect with the audience, does he use visuals? |
Nếu một người thuyết trình muốn kết nối với khán giả, liệu anh ta có sử dụng hình ảnh trực quan không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The visuals in the presentation were very effective. |
Hình ảnh trong bài thuyết trình rất hiệu quả. |
| Phủ định | The visuals used in the report were not clear enough. |
Hình ảnh được sử dụng trong báo cáo không đủ rõ ràng. |
| Nghi vấn | Are the visuals for the new campaign ready? |
Hình ảnh cho chiến dịch mới đã sẵn sàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visuals".
