(Top Banner Ad)
disappointed
B2
Adjective B2 Cảm xúc, Tâm lý học

disappointed

UK: /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ • US: /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thất vọng chán nản hụt hẫng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sad or displeased because someone or something has failed to fulfill one's hopes or expectations.

Vietnamese Meaning

Buồn bã hoặc không hài lòng vì ai đó hoặc điều gì đó không đáp ứng được hy vọng hoặc kỳ vọng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was disappointed in the movie; it wasn't as good as I expected."

    "Tôi đã thất vọng về bộ phim; nó không hay như tôi mong đợi."

  • "She was disappointed when she didn't get the job."

    "Cô ấy đã thất vọng khi không được nhận công việc."

  • "He looked disappointed after the game."

    "Anh ấy trông thất vọng sau trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappoint làm ai đó thất vọng
Noun disappointment sự thất vọng
Adjective disappointing gây thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- + punctum (point) > appunctare (to assign, to appoint)
Old French
apointier > appointer (to arrange, to appoint)
Old French
desappointer (to undo an appointment, to disappoint)
Middle English
disappoynten (to disappoint)
English
disappoint > disappointed (past participle/adjective)

Từ sự 'Sắp đặt' đến 'Thất vọng'

Từ nguyên của 'disappointed' khá thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desappointer'. 'Appointer' có nghĩa là sắp xếp hoặc bổ nhiệm, còn tiền tố 'des-' mang nghĩa phủ định. Vì vậy, 'desappointer' ban đầu có nghĩa là 'làm hỏng sự sắp đặt', 'hủy bỏ một cuộc hẹn' hoặc 'không thực hiện một kỳ vọng đã được định trước'. Khi một kế hoạch không diễn ra như mong đợi, người ta cảm thấy 'disappoynten', tức là thất vọng.

Usage Note

Từ 'disappointed' diễn tả một cảm xúc thất vọng cụ thể khi kỳ vọng không được đáp ứng. Nó khác với 'sad' (buồn) ở chỗ 'disappointed' có liên quan trực tiếp đến sự không hoàn thành kỳ vọng. Nó khác với 'frustrated' (bực bội) ở chỗ 'frustrated' tập trung vào sự khó chịu khi bị ngăn cản đạt được điều gì đó, trong khi 'disappointed' tập trung vào cảm giác buồn bã khi điều gì đó mong muốn không xảy ra.

Prepositions

in with at by

- 'disappointed in someone': thất vọng về ai đó (về hành động hoặc phẩm chất của họ).
- 'disappointed with something': thất vọng với điều gì đó (về chất lượng hoặc kết quả của nó).
- 'disappointed at/by something': thất vọng vì điều gì đó (sự kiện hoặc tin tức cụ thể). Cả 'at' và 'by' có thể được sử dụng, nhưng 'by' có thể nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự thất vọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disappointed
  • deeply deeply disappointed
    (thất vọng sâu sắc)
  • bitterly bitterly disappointed
    (thất vọng cay đắng)
  • hugely hugely disappointed
    (thất vọng lớn)
  • sorely sorely disappointed
    (thất vọng nặng nề)
  • very very disappointed
    (rất thất vọng)
  • utterly utterly disappointed
    (hoàn toàn thất vọng)
  • somewhat somewhat disappointed
    (hơi thất vọng)
  • rather rather disappointed
    (khá thất vọng)
  • a little a little disappointed
    (hơi thất vọng một chút)
Verb + disappointed
  • feel feel disappointed
    (cảm thấy thất vọng)
  • sound sound disappointed
    (nghe có vẻ thất vọng)
  • look look disappointed
    (trông thất vọng)
  • be be disappointed
    (bị thất vọng, thất vọng)
Disappointed + Preposition
  • in disappointed in someone/something
    (thất vọng về ai đó/điều gì đó (liên quan đến phẩm chất, khả năng bên trong))
  • with disappointed with someone/something
    (thất vọng với ai đó/điều gì đó (liên quan đến kết quả, sự việc cụ thể))
  • at disappointed at something
    (thất vọng về (một sự kiện, tin tức cụ thể))
  • about disappointed about something
    (thất vọng về (một vấn đề, tình huống chung))
  • by disappointed by something
    (bị thất vọng bởi (tác nhân gây ra cảm giác))

Idioms

  • Much to someone's disappointment

    Thật đáng thất vọng cho ai đó

    "Much to my disappointment, the concert was canceled at the last minute."

    (Thật đáng thất vọng cho tôi, buổi hòa nhạc đã bị hủy vào phút chót.)

  • Disappointed but not surprised

    Thất vọng nhưng không ngạc nhiên (khi kết quả xấu đã được dự đoán trước)

    "She was disappointed but not surprised when he failed the exam again."

    (Cô ấy thất vọng nhưng không ngạc nhiên khi anh ta lại trượt kỳ thi.)

  • Let someone down

    Làm ai đó thất vọng

    "I promised to help him, and I don't want to let him down."

    (Tôi đã hứa sẽ giúp anh ấy, và tôi không muốn làm anh ấy thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappointed

Adjective
Lật mặt

Buồn bã hoặc không hài lòng vì ai đó hoặc điều gì đó không đáp ứng được hy vọng hoặc kỳ vọng của một người.

"I was disappointed in the movie; it wasn't as good as I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is disappointed with her exam results.
Cô ấy thất vọng với kết quả bài kiểm tra của mình.
Phủ định
They are not disappointed that the event was cancelled.
Họ không thất vọng vì sự kiện đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Are you disappointed in me?
Bạn có thất vọng về tôi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was more disappointed than her brother after the game.
Cô ấy thất vọng hơn anh trai mình sau trận đấu.
Phủ định
He wasn't as disappointed as he thought he would be.
Anh ấy không thất vọng như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Was she the most disappointed person at the party?
Cô ấy có phải là người thất vọng nhất tại bữa tiệc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so disappointed when she cancelled our date. If only I had understood she was having a tough day.
Tôi ước tôi đã không thất vọng đến vậy khi cô ấy hủy buổi hẹn của chúng tôi. Giá như tôi hiểu rằng cô ấy đã có một ngày khó khăn.
Phủ định
If only she wouldn't be disappointed if I have to cancel our plans. I wish she understood that sometimes emergencies happen.
Giá như cô ấy sẽ không thất vọng nếu tôi phải hủy kế hoạch của chúng tôi. Tôi ước cô ấy hiểu rằng đôi khi những trường hợp khẩn cấp xảy ra.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't been disappointed by the result, or are you still proud of your effort?
Bạn có ước mình đã không thất vọng vì kết quả hay bạn vẫn tự hào về nỗ lực của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappointed".

Quản lý kỳ vọng để tránh thất vọng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'quản lý kỳ vọng' (managing expectations) là một phương pháp quan trọng để đối phó với sự thất vọng. Người ta thường được khuyên nên đặt ra những kỳ vọng thực tế cho bản thân và người khác để giảm thiểu khả năng thất vọng khi mọi thứ không diễn ra như mong muốn. Đây được coi là một kỹ năng sống giúp duy trì sự cân bằng tinh thần.

Thất vọng như một cơ hội để học hỏi

Mặc dù cảm giác thất vọng không dễ chịu, nhưng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nó cũng được nhìn nhận như một phần tự nhiên của cuộc sống và là cơ hội để học hỏi, phát triển. Việc đối mặt và vượt qua sự thất vọng có thể giúp xây dựng khả năng phục hồi (resilience), tăng cường hiểu biết về bản thân và các mục tiêu của mình.