(Top Banner Ad)
grave
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Pháp luật

grave

UK: /ɡreɪv/ • US: /ɡreɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mộ nghiêm trọng trầm trọng huyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a hole dug in the ground to receive a coffin or dead body; a burial place

Vietnamese Meaning

mộ; huyệt mộ; nơi chôn cất

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He visited his father's grave."

    "Anh ấy đến thăm mộ của cha mình."

  • "The doctor gave a grave prognosis."

    "Bác sĩ đưa ra một tiên lượng nghiêm trọng."

  • "He was laid to rest in his family grave."

    "Anh ấy được an nghỉ trong khu mộ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave Nghiêm trọng, trầm trọng; u sầu, buồn rầu
Adverb gravely Một cách nghiêm trọng/trầm trọng; một cách u sầu
Noun gravity Sự nghiêm trọng, tính chất trọng đại; trọng lực
Noun grave Mộ, phần mộ
Noun graveyard Nghĩa trang, nghĩa địa
Verb engrave Khắc, chạm khắc (có liên quan đến nghĩa 'đào' ban đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷreh₂-
Latin
gravis
Old French
grave
Middle English
grave
Modern English
grave

Hai Gốc Rễ, Một Từ

Từ 'grave' trong tiếng Anh là một ví dụ thú vị về việc hai từ có nguồn gốc hoàn toàn khác nhau lại trùng hợp có cùng cách viết và phát âm. Một gốc rễ đến từ tiếng Latin 'gravis' (nghĩa là 'nặng', 'nghiêm trọng'), qua tiếng Pháp cổ thành 'grave' và đi vào tiếng Anh với nghĩa 'nghiêm trọng, trầm trọng'. Gốc rễ còn lại đến từ tiếng Proto-Germanic '*graban' (nghĩa là 'đào'), qua tiếng Anh cổ 'græf' và trở thành 'grave' với nghĩa 'mộ, phần mộ'.

Usage Note

Từ 'grave' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi chôn cất người chết. Nó có thể chỉ một ngôi mộ đơn lẻ hoặc một khu vực nghĩa trang lớn hơn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến sự tôn kính và tưởng nhớ.

Prepositions

in on over

in a grave (trong mộ), on a grave (trên mộ), over a grave (phía trên mộ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grave (N - mộ)
  • early early grave
    (chết yểu, chết sớm)
  • watery watery grave
    (mộ dưới nước (cái chết do đuối nước))
  • premature premature grave
    (chết yểu, cái chết đến quá sớm)
Adjective + grave (adj - nghiêm trọng)
  • grave grave danger
    (nguy hiểm nghiêm trọng)
  • grave grave mistake
    (sai lầm trầm trọng)
  • grave grave concern
    (mối lo ngại sâu sắc)
Verb + grave (N - mộ / adj - nghiêm trọng)
  • dig dig a grave
    (đào mộ)
  • visit visit a grave
    (thăm mộ)
  • face face grave consequences
    (đối mặt với hậu quả nghiêm trọng)

Idioms

  • turn in one's grave

    sống dậy từ nấm mồ (diễn tả sự phẫn nộ, kinh ngạc của người đã khuất nếu họ biết điều gì đó xảy ra)

    "If my grandmother knew how much money I spent on that, she'd turn in her grave!"

    (Nếu bà tôi biết tôi đã tiêu bao nhiêu tiền vào việc đó, bà sẽ tức đến mức sống dậy từ nấm mồ mất!)

  • have one foot in the grave

    một chân đã ở dưới mồ (rất già yếu, gần đất xa trời)

    "He's 95 and has one foot in the grave, but he still tells jokes."

    (Ông ấy đã 95 tuổi và một chân đã ở dưới mồ rồi, nhưng ông ấy vẫn còn kể chuyện cười.)

  • dig one's own grave

    tự đào mồ chôn mình (tự gây ra rắc rối hoặc hủy hoại bản thân)

    "By ignoring all the warnings, he was digging his own grave."

    (Bằng cách phớt lờ mọi lời cảnh báo, anh ta đã tự đào mồ chôn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave

danh từ
Lật mặt

mộ; huyệt mộ; nơi chôn cất

"He visited his father's grave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave".

Nghĩa trang: Nơi Tưởng Nhớ

Trong văn hóa phương Tây, nghĩa trang (graveyard/cemetery) không chỉ là nơi chôn cất mà còn là không gian thiêng liêng để gia đình và bạn bè tưởng nhớ người đã khuất. Nhiều người thường đến thăm mộ, đặt hoa, và duy trì nơi an nghỉ để thể hiện lòng kính trọng và tình cảm. Các nghĩa trang thường được quy hoạch cẩn thận, có cây xanh và tượng đài, tạo không gian yên bình để suy ngẫm.

Biểu tượng của Sự Nghiêm Trọng và Trọng Đại

Từ 'grave' với nghĩa 'nghiêm trọng' (serious) thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng, sự nghiêm túc của một tình huống hoặc vấn đề. Nó ngụ ý rằng cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng và thận trọng đặc biệt. Ví dụ, 'a grave situation' chỉ một tình huống rất nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý cao độ và có thể dẫn đến hậu quả lớn, phản ánh gốc rễ Latin của từ này mang nghĩa 'nặng'.