(Top Banner Ad)
coffin
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tang lễ

coffin

UK: /ˈkɒf.ɪn/ • US: /ˈkɔː.fɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quan tài hòm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow box, typically of wood, in which a dead body is buried or cremated.

Vietnamese Meaning

Một cái hộp dài, hẹp, thường làm bằng gỗ, dùng để chôn hoặc hỏa táng xác chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffin was draped with a white cloth."

    "Quan tài được phủ một tấm vải trắng."

  • "The mourners gathered around the coffin."

    "Những người dự tang tập trung quanh quan tài."

  • "He was buried in a simple wooden coffin."

    "Ông ấy được chôn trong một chiếc quan tài gỗ đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffering Hệ thống ô trang trí trên trần nhà hoặc vòm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kophinos (κόφινος)
Latin
cophinus
Old French
cofin
English
coffin

Nguồn gốc của 'coffin'

Từ 'coffin' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kophinos', có nghĩa là 'giỏ'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'cophinus', vẫn có nghĩa là 'giỏ'. Theo thời gian, nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'cofin' để chỉ một chiếc hộp, và cuối cùng trở thành 'coffin' trong tiếng Anh, dùng để chỉ quan tài. Ban đầu, nó có thể chỉ đơn giản là một chiếc giỏ đựng xác.

Usage Note

Từ 'coffin' thường được sử dụng trong bối cảnh tang lễ, sự chết chóc và những cảm xúc liên quan đến sự mất mát. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như 'box' khi nói về vật chứa xác chết. Không nên nhầm lẫn với 'casket', một từ đồng nghĩa nhưng thường được dùng để chỉ loại quan tài đắt tiền hơn, thường có hình dạng chữ nhật và có nắp bật.

Prepositions

in inside

‘in’ (trong) dùng để chỉ vị trí bên trong quan tài (ví dụ: The body lies in the coffin). ‘inside’ (bên trong) có thể dùng thay thế cho ‘in’, nhấn mạnh hơn về việc ở bên trong quan tài (ví dụ: They placed flowers inside the coffin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffin
  • wooden wooden coffin
    (quan tài gỗ)
  • expensive expensive coffin
    (quan tài đắt tiền)
  • open open coffin
    (quan tài mở)
Verb + coffin
  • bury bury (someone) in a coffin
    (chôn ai đó trong quan tài)
  • lower lower the coffin
    (hạ quan tài xuống)
  • lie lie in a coffin
    (nằm trong quan tài)

Idioms

  • nail in the coffin

    một hành động hoặc sự kiện góp phần chắc chắn vào sự thất bại hoặc kết thúc của một cái gì đó

    "Losing that contract was another nail in the coffin for the company."

    (Việc mất hợp đồng đó là một đòn giáng mạnh nữa vào công ty, gần như chắc chắn dẫn đến phá sản.)

  • like death warmed up / look like death warmed up

    Trông rất ốm yếu, mệt mỏi

    "She looks like death warmed up; I think she has the flu."

    (Cô ấy trông như người chết sống lại; tôi nghĩ cô ấy bị cúm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffin

Danh từ
Lật mặt

Một cái hộp dài, hẹp, thường làm bằng gỗ, dùng để chôn hoặc hỏa táng xác chết.

"The coffin was draped with a white cloth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffin".

Tang lễ phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, quan tài thường được trưng bày trong tang lễ để người thân và bạn bè có thể đến viếng và bày tỏ lòng thành kính. Đây là một phần quan trọng của quá trình thương tiếc.

Phong tục chôn cất

Việc lựa chọn quan tài thường phản ánh địa vị xã hội, tôn giáo và sở thích cá nhân của người đã khuất. Một số nền văn hóa có quan niệm đặc biệt về vật dụng cần đặt trong quan tài để người chết có thể sử dụng ở thế giới bên kia.