(Top Banner Ad)
solemn
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

solemn

UK: /ˈsɒləm/ • US: /ˈsɑːləm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trọng nghiêm trang tôn nghiêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal and dignified.

Vietnamese Meaning

Trang trọng và tôn nghiêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral was a solemn occasion."

    "Tang lễ là một dịp trang trọng."

  • "A solemn silence fell over the crowd."

    "Một sự im lặng trang nghiêm bao trùm đám đông."

  • "He made a solemn promise to never forget."

    "Anh ấy đã hứa một lời thề trang trọng sẽ không bao giờ quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solemn trang trọng, long trọng, nghiêm trang
Adverb solemnly một cách trang trọng, một cách nghiêm trang
Noun solemnity sự trang trọng, sự nghiêm trang, nghi lễ trang trọng
Verb solemnize cử hành nghi lễ trang trọng, làm cho trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollemnis
Old French
solempne
English
solemn

Nguồn gốc từ 'Hàng năm'

Từ 'solemn' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sollemnis', ban đầu có nghĩa là 'hàng năm' hoặc 'thường lệ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ những sự kiện được tổ chức đều đặn, đặc biệt là các nghi lễ tôn giáo. Điều này dần dẫn đến ý nghĩa hiện đại của 'trang trọng', 'nghiêm trang' hoặc 'linh thiêng', ám chỉ tầm quan trọng và sự tôn kính dành cho các sự kiện đó.

Usage Note

Từ 'solemn' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, nghi lễ, hoặc không khí mang tính trang trọng, nghiêm túc, và có phần u buồn. Nó nhấn mạnh sự quan trọng và tôn kính. Khác với 'serious' (nghiêm trọng), 'solemn' mang ý nghĩa trang trọng và có tính nghi lễ hơn. Ví dụ, một buổi lễ tưởng niệm có thể được coi là 'solemn'.

Prepositions

on occasion

'on' được dùng khi đề cập đến một dịp cụ thể mà sự trang trọng được thể hiện. Ví dụ: 'a solemn ceremony on the anniversary'. 'occasion' được dùng để diễn tả một dịp trang trọng. Ví dụ: 'a solemn occasion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solemn
  • deep deep solemn silence
    (sự im lặng trang trọng và sâu sắc)
  • quiet quiet solemn atmosphere
    (không khí trang trọng và yên tĩnh)
Solemn + Noun
  • oath solemn oath
    (lời thề trang trọng/long trọng)
  • promise solemn promise
    (lời hứa trang trọng)
  • vow solemn vow
    (lời thề nguyện trang trọng)
  • occasion solemn occasion
    (dịp trang trọng/nghiêm túc)
  • face/expression solemn face/expression
    (vẻ mặt/biểu cảm nghiêm nghị)
  • ceremony solemn ceremony
    (nghi lễ trang trọng)
Verb + solemn
  • look look solemn
    (trông nghiêm trang, có vẻ mặt nghiêm nghị)
  • remain remain solemn
    (giữ vẻ nghiêm trang/trầm mặc)

Idioms

  • a solemn oath/promise/vow

    Một lời thề/hứa/nguyện vô cùng quan trọng, không thể phá vỡ, thường mang tính ràng buộc đạo đức hoặc pháp lý.

    "He made a solemn vow never to abandon his family."

    (Anh ấy đã thề nguyện trang trọng sẽ không bao giờ bỏ rơi gia đình mình.)

  • in solemn silence

    Trong sự im lặng tuyệt đối và trang trọng, thường trong một dịp đặc biệt hoặc để thể hiện sự tôn kính, đau buồn.

    "The crowd stood in solemn silence as the national anthem played."

    (Đám đông đứng trong im lặng trang trọng khi quốc ca vang lên.)

  • a solemn occasion/event

    Một dịp hoặc sự kiện trang trọng, nghiêm túc và có ý nghĩa quan trọng, thường đòi hỏi sự tôn kính và thái độ nghiêm túc.

    "A funeral is always a solemn occasion."

    (Một đám tang luôn là một dịp trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solemn

tính từ
Lật mặt

Trang trọng và tôn nghiêm.

"The funeral was a solemn occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solemn".

Tầm quan trọng của Lời thề trang trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lời thề trang trọng' (solemn oath) hay 'lời hứa trang trọng' (solemn promise) mang một trọng lượng rất lớn. Chúng thường được thực hiện trong các bối cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc cá nhân quan trọng (ví dụ: lời thề hôn nhân, lời thề nhậm chức). Việc phá vỡ một lời thề như vậy không chỉ bị coi là thất hứa mà còn có thể mang ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý nghiêm trọng.

Không khí trang trọng tại các sự kiện quan trọng

Sự trang trọng (solemnity) là một yếu tố then chốt tại các sự kiện như tang lễ, lễ tưởng niệm, lễ tốt nghiệp, hoặc các nghi lễ tôn giáo. Điều này thể hiện sự tôn kính, tôn trọng đối với sự kiện hoặc những người liên quan. Người tham dự thường được kỳ vọng thể hiện thái độ nghiêm túc, trầm tĩnh, và trang phục phù hợp để thể hiện sự tôn trọng đối với không khí trang trọng đó.