(Top Banner Ad)
gravelly
B2
adjective B2 Âm thanh, Miêu tả

gravelly

UK: /ˈɡrævəli/ • US: /ˈɡrævəli/

Nghĩa tiếng Việt

khàn khàn thô ráp giọng sỏi đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rough, scratchy sound like gravel.

Vietnamese Meaning

Có âm thanh thô ráp, khàn khàn như sỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a gravelly voice that made him sound older than he was."

    "Anh ta có một giọng nói khàn khàn khiến anh ta nghe có vẻ già hơn tuổi thật."

  • "The old engine had a gravelly rumble."

    "Chiếc động cơ cũ có tiếng gầm gừ khàn khàn."

  • "Her voice became gravelly after years of smoking."

    "Giọng của cô ấy trở nên khàn khàn sau nhiều năm hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravel Sỏi, đá sỏi
Adverb gravelly Một cách có âm thanh khàn, thô ráp như sỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gravele
English
gravelly

Nguồn gốc từ 'Gravelly'

Từ 'gravelly' xuất phát từ 'gravel' (sỏi, đá sỏi). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả cái gì đó chứa sỏi hoặc giống như sỏi. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả âm thanh thô ráp, khàn khàn, gợi nhớ đến tiếng sỏi đá cọ xát vào nhau. Thật thú vị khi một từ về vật chất lại có thể mô tả cả âm thanh!

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả giọng nói, âm thanh. 'Gravelly' nhấn mạnh vào sự thô ráp và đôi khi khó nghe, không mượt mà. So với 'hoarse' (khàn), 'gravelly' thường mang tính chất tự nhiên hơn, trong khi 'hoarse' thường là do bệnh hoặc sử dụng giọng quá nhiều. 'Raspy' cũng chỉ âm thanh thô ráp, nhưng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, không nhất thiết giống tiếng sỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravelly
  • deep deep gravelly voice
    (Giọng nói trầm khàn)
  • low low gravelly voice
    (Giọng nói khàn thấp)
Verb + gravelly
  • speak in speak in a gravelly voice
    (Nói bằng giọng khàn khàn)
  • sound sound gravelly
    (Nghe có vẻ khàn khàn)

Idioms

  • to have a gravelly voice

    Có giọng nói khàn khàn

    "He had a gravelly voice from years of smoking."

    (Ông ấy có giọng nói khàn khàn vì hút thuốc nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravelly

adjective
Lật mặt

Có âm thanh thô ráp, khàn khàn như sỏi.

"He had a gravelly voice that made him sound older than he was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His voice was more gravelly than usual this morning.
Giọng anh ấy hôm nay khàn hơn bình thường.
Phủ định
Her voice wasn't as gravelly as his; it was smoother.
Giọng cô ấy không khàn như giọng anh ấy; nó êm dịu hơn.
Nghi vấn
Is his voice the most gravelly of all the singers in the band?
Có phải giọng của anh ấy là khàn nhất trong tất cả các ca sĩ trong ban nhạc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to have a gravelly voice from smoking cigars.
Ông tôi đã từng có một giọng nói khàn khàn vì hút xì gà.
Phủ định
She didn't use to have such a gravelly laugh before she started singing in the rock band.
Cô ấy đã không từng có một tiếng cười khàn khàn như vậy trước khi bắt đầu hát trong ban nhạc rock.
Nghi vấn
Did he use to have a gravelly tone when he was younger?
Anh ấy có từng có một giọng điệu khàn khàn khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravelly".

Âm nhạc và Giọng hát 'Gravelly'

Trong âm nhạc, giọng hát 'gravelly' thường được liên kết với các thể loại như blues, rock và soul. Nhiều ca sĩ nổi tiếng sử dụng giọng khàn để truyền tải cảm xúc mạnh mẽ và chân thật. Ví dụ, Tom Waits nổi tiếng với giọng hát 'gravelly' đặc trưng.