(Top Banner Ad)
hoarse
B2
Tính từ B2 Y học/Đời sống hàng ngày

hoarse

UK: /hɔːs/ • US: /hɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khàn khan tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rough or harsh sound as a result of a sore throat or of shouting.

Vietnamese Meaning

Khàn, khan (giọng nói) do đau họng hoặc la hét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After shouting at the concert, my voice was hoarse."

    "Sau khi la hét ở buổi hòa nhạc, giọng tôi bị khàn."

  • "He had a hoarse voice from cheering too loudly."

    "Anh ấy bị khàn giọng vì cổ vũ quá lớn."

  • "The singer's voice was hoarse, but she still managed to perform."

    "Giọng ca sĩ bị khàn, nhưng cô ấy vẫn cố gắng biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hoarsely một cách khàn giọng
Noun hoarseness sự khàn giọng
Verb hoarsen làm cho (ai đó) bị khàn giọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haisaz
Old English
hās
Middle English
hoos, hors
Modern English
hoarse

Nguồn gốc từ 'Hoarse'

Từ 'hoarse' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'hās', mang nghĩa 'khàn giọng'. Nó tiếp tục phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'hoos' hoặc 'hors' trước khi đạt đến hình thức hiện đại. Điều thú vị là từ này có họ hàng với các từ trong tiếng Đức (heiser) và tiếng Hà Lan (hees), đều có nghĩa tương tự, cho thấy một gốc rễ chung từ ngữ hệ German cổ.

Usage Note

Từ 'hoarse' thường được dùng để mô tả giọng nói bị mất đi sự trong trẻo, trở nên thô ráp và khó nghe. Nó thường là triệu chứng của bệnh viêm họng, cảm lạnh, hoặc do lạm dụng giọng nói (ví dụ: hát quá nhiều, la hét). Mức độ khàn có thể khác nhau, từ hơi khàn đến mất hẳn tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Hoarse + Danh từ
  • voice a hoarse voice
    (một giọng khàn)
  • cry a hoarse cry
    (một tiếng kêu khàn)
  • whisper a hoarse whisper
    (một tiếng thì thầm khàn)
Động từ + Hoarse
  • get get hoarse
    (bị khàn giọng)
  • become become hoarse
    (trở nên khàn giọng)
  • make make someone hoarse
    (làm cho ai đó khàn giọng)
Trạng từ + Hoarsely
  • speak speak hoarsely
    (nói một cách khàn giọng)
  • shout shout hoarsely
    (hét lên một cách khàn giọng)

Idioms

  • talk/shout oneself hoarse

    nói/hét đến khản cả giọng

    "She talked herself hoarse trying to explain the situation."

    (Cô ấy nói đến khản cả giọng khi cố gắng giải thích tình hình.)

  • with a hoarse voice

    với một giọng khàn

    "He answered with a hoarse voice, clearly having a sore throat."

    (Anh ấy trả lời với một giọng khàn, rõ ràng là bị đau họng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoarse

Tính từ
Lật mặt

Khàn, khan (giọng nói) do đau họng hoặc la hét.

"After shouting at the concert, my voice was hoarse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoarse".

Tiếng nói của người nghệ sĩ

Đối với ca sĩ, diễn viên hay người phát thanh viên, việc giữ gìn chất giọng là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, việc luyện tập quá sức hoặc biểu diễn liên tục có thể khiến họ bị 'hoarse' (khàn giọng), ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp. Nhiều người nổi tiếng thậm chí phải hủy bỏ buổi diễn vì lý do này, cho thấy tầm quan trọng của giọng nói trong nghệ thuật và văn hóa phương Tây.

Tiếng nói của đám đông

Trong các sự kiện thể thao, buổi hòa nhạc, hoặc các cuộc biểu tình, mọi người thường hò hét, cổ vũ hoặc hô vang khẩu hiệu một cách nhiệt tình. Việc làm này liên tục trong thời gian dài rất dễ khiến họ 'khàn cả giọng' (get hoarse). Điều này cho thấy 'hoarse' không chỉ là một trạng thái sức khỏe mà còn là một dấu hiệu của sự nhiệt tình, đam mê hoặc sự tham gia hết mình vào một sự kiện nào đó trong văn hóa cộng đồng.