(Top Banner Ad)
raspy
B2
adjective B2 Âm thanh, Mô tả

raspy

UK: /ˈrɑːspi/ • US: /ˈræspi/

Nghĩa tiếng Việt

khàn khàn rè rè thô ráp (âm thanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rough, grating sound.

Vietnamese Meaning

Có âm thanh thô ráp, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a raspy voice from shouting all night."

    "Anh ấy có một giọng nói khàn khàn vì đã hét hò cả đêm."

  • "The old engine made a raspy noise as it started."

    "Động cơ cũ tạo ra một tiếng ồn rè rè khi nó khởi động."

  • "She recognized his raspy laugh immediately."

    "Cô ấy nhận ra tiếng cười khàn khàn của anh ấy ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rasp cạo, giũa; tạo ra âm thanh khàn, chói tai
Noun rasp cái dũa thô; âm thanh khàn, chói tai
Noun raspiness tính chất khàn, thô ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rasper
English
rasp (verb)
English
raspy (adjective)

Nguồn gốc của 'raspy'

Từ 'raspy' xuất phát từ động từ 'rasp' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'cạo, mài, hoặc tạo ra âm thanh chói tai'. 'Rasp' lại có nguồn gốc từ 'rasper' trong tiếng Pháp cổ, với nghĩa tương tự là 'cạo, gãi'. Ban đầu, từ này mô tả hành động thô ráp của việc mài giũa. Khi được thêm hậu tố '-y', 'raspy' trở thành tính từ để mô tả một giọng nói hoặc âm thanh có tính chất thô ráp, khàn đặc, giống như tiếng mài giũa.

Usage Note

Từ 'raspy' thường được dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có vẻ khàn khàn, như thể cổ họng bị đau hoặc có gì đó cản trở. Nó khác với 'hoarse', vốn thường chỉ tình trạng khàn giọng do bị ốm hoặc sử dụng giọng quá nhiều. 'Gravelly' cũng tương tự nhưng có thể gợi ý âm thanh sâu và nặng hơn. 'Scratchy' lại thường được dùng để mô tả âm thanh gây cảm giác khó chịu, như tiếng kim loại cọ xát.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + raspy
  • voice raspy voice
    (giọng khàn, giọng the thé)
  • cough raspy cough
    (tiếng ho khàn)
  • whisper raspy whisper
    (tiếng thì thầm khàn khàn)
  • sound raspy sound
    (âm thanh khàn, âm thanh thô ráp)
Verb + raspy
  • sound sound raspy
    (nghe có vẻ khàn khàn)
  • have have a raspy voice
    (có giọng khàn)
  • speak speak in a raspy voice
    (nói bằng giọng khàn)

Idioms

  • have a raspy voice

    có một giọng nói khàn khàn (thường do ốm, mệt, hoặc la hét nhiều)

    "After the concert, the singer had a noticeably raspy voice."

    (Sau buổi hòa nhạc, giọng của ca sĩ trở nên khàn hẳn.)

  • speak in a raspy tone

    nói bằng một giọng khàn đặc

    "He had a sore throat and could only speak in a raspy tone."

    (Anh ấy bị đau họng nên chỉ có thể nói bằng một giọng khàn đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raspy

adjective
Lật mặt

Có âm thanh thô ráp, khó chịu.

"He had a raspy voice from shouting all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man's voice was raspy from years of smoking.
Giọng của ông lão khàn khàn vì hút thuốc nhiều năm.
Phủ định
Her voice wasn't raspy; it was surprisingly clear.
Giọng cô ấy không khàn; nó trong trẻo một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was his voice raspy due to a cold?
Có phải giọng anh ấy khàn khàn do bị cảm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my voice wasn't so raspy today; it's making it hard to sing.
Tôi ước giọng mình không bị khàn như vậy hôm nay; nó khiến tôi khó hát.
Phủ định
If only her voice hadn't been raspy when she auditioned, she might have gotten the part.
Giá như giọng cô ấy không bị khàn khi thử giọng, có lẽ cô ấy đã nhận được vai diễn.
Nghi vấn
I wish I could ask if his raspy voice is due to a cold or something more serious.
Tôi ước tôi có thể hỏi liệu giọng khàn của anh ấy là do cảm lạnh hay điều gì đó nghiêm trọng hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raspy".

Giọng khàn trong âm nhạc

Giọng khàn (raspy voice) thường được coi là một đặc điểm độc đáo và cuốn hút trong nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là blues, rock và jazz. Nhiều ca sĩ huyền thoại như Louis Armstrong, Rod Stewart, Janis Joplin hay Bonnie Tyler nổi tiếng với chất giọng khàn đặc trưng, mang lại sự mạnh mẽ, cảm xúc và cá tính riêng cho các màn trình diễn của họ. Giọng khàn thường được liên tưởng đến sự trải đời, kinh nghiệm và khả năng biểu cảm sâu sắc.

Biểu hiện của sự mệt mỏi hoặc bệnh tật

Ngoài khía cạnh nghệ thuật, một giọng nói khàn (raspy voice) cũng thường là dấu hiệu của sự mệt mỏi, cảm lạnh, cúm hoặc các vấn đề về họng. Nó báo hiệu rằng dây thanh quản có thể đã bị căng thẳng hoặc viêm. Trong một số nền văn hóa, việc có giọng khàn đột ngột có thể gợi ý rằng một người cần nghỉ ngơi hoặc chăm sóc sức khỏe.