raspy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a rough, grating sound.
Vietnamese Meaning
Có âm thanh thô ráp, khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a raspy voice from shouting all night."
"Anh ấy có một giọng nói khàn khàn vì đã hét hò cả đêm."
-
"The old engine made a raspy noise as it started."
"Động cơ cũ tạo ra một tiếng ồn rè rè khi nó khởi động."
-
"She recognized his raspy laugh immediately."
"Cô ấy nhận ra tiếng cười khàn khàn của anh ấy ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'raspy' thường được dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có vẻ khàn khàn, như thể cổ họng bị đau hoặc có gì đó cản trở. Nó khác với 'hoarse', vốn thường chỉ tình trạng khàn giọng do bị ốm hoặc sử dụng giọng quá nhiều. 'Gravelly' cũng tương tự nhưng có thể gợi ý âm thanh sâu và nặng hơn. 'Scratchy' lại thường được dùng để mô tả âm thanh gây cảm giác khó chịu, như tiếng kim loại cọ xát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voice raspy voice (giọng khàn, giọng the thé)
-
cough raspy cough (tiếng ho khàn)
-
whisper raspy whisper (tiếng thì thầm khàn khàn)
-
sound raspy sound (âm thanh khàn, âm thanh thô ráp)
-
sound sound raspy (nghe có vẻ khàn khàn)
-
have have a raspy voice (có giọng khàn)
-
speak speak in a raspy voice (nói bằng giọng khàn)
Idioms
-
have a raspy voice
có một giọng nói khàn khàn (thường do ốm, mệt, hoặc la hét nhiều)
"After the concert, the singer had a noticeably raspy voice."
(Sau buổi hòa nhạc, giọng của ca sĩ trở nên khàn hẳn.)
-
speak in a raspy tone
nói bằng một giọng khàn đặc
"He had a sore throat and could only speak in a raspy tone."
(Anh ấy bị đau họng nên chỉ có thể nói bằng một giọng khàn đặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raspy
adjectiveCó âm thanh thô ráp, khó chịu.
"He had a raspy voice from shouting all night."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man's voice was raspy from years of smoking. |
Giọng của ông lão khàn khàn vì hút thuốc nhiều năm. |
| Phủ định | Her voice wasn't raspy; it was surprisingly clear. |
Giọng cô ấy không khàn; nó trong trẻo một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was his voice raspy due to a cold? |
Có phải giọng anh ấy khàn khàn do bị cảm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my voice wasn't so raspy today; it's making it hard to sing. |
Tôi ước giọng mình không bị khàn như vậy hôm nay; nó khiến tôi khó hát. |
| Phủ định | If only her voice hadn't been raspy when she auditioned, she might have gotten the part. |
Giá như giọng cô ấy không bị khàn khi thử giọng, có lẽ cô ấy đã nhận được vai diễn. |
| Nghi vấn | I wish I could ask if his raspy voice is due to a cold or something more serious. |
Tôi ước tôi có thể hỏi liệu giọng khàn của anh ấy là do cảm lạnh hay điều gì đó nghiêm trọng hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raspy".
