(Top Banner Ad)
antigravity
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học viễn tưởng

antigravity

UK: /ˌæntiˈɡrævɪti/ • US: /ˌæntiˈɡrævɪti/

Nghĩa tiếng Việt

phản trọng lực lực hấp dẫn ngược chống trọng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical force or field that opposes gravity; the absence of gravity.

Vietnamese Meaning

Một lực hoặc trường giả thuyết đối nghịch với trọng lực; sự vắng mặt của trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are still far from developing real antigravity technology."

    "Các nhà khoa học vẫn còn rất xa so với việc phát triển công nghệ phản trọng lực thực sự."

  • "The film features spaceships powered by antigravity."

    "Bộ phim có những con tàu vũ trụ được cung cấp năng lượng bởi phản trọng lực."

  • "Antigravity is a common trope in science fiction."

    "Phản trọng lực là một mô típ phổ biến trong khoa học viễn tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực
Adjective gravitational thuộc về trọng lực

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Classical Greek
ἀντί (anti-)
Latin
gravitas
English
antigravity

Nguồn gốc của 'antigravity'

Từ 'antigravity' kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) với từ 'gravity' (trọng lực). Ý tưởng về việc chống lại trọng lực đã xuất hiện trong khoa học viễn tưởng từ lâu trước khi nó trở thành một khái niệm khoa học thực tế. Các nhà văn và nhà khoa học đã mơ về những thiết bị có thể làm cho vật thể bay lơ lửng hoặc di chuyển tự do trong không gian mà không cần nhiên liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong khoa học viễn tưởng và các thảo luận lý thuyết về vật lý. Nó đề cập đến một phương pháp để vô hiệu hóa hoặc chống lại lực hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antigravity
  • Theoretical antigravity device
    (thiết bị antigravity lý thuyết)
  • Experimental antigravity research
    (nghiên cứu antigravity thử nghiệm)
Verb + antigravity
  • Develop antigravity technology
    (phát triển công nghệ antigravity)
  • Explore the potential of antigravity
    (khám phá tiềm năng của antigravity)

Idioms

  • Pursuing antigravity is like chasing a rainbow

    Theo đuổi antigravity giống như đuổi theo cầu vồng (một việc khó có thể thành công)

    "Some scientists believe pursuing antigravity is like chasing a rainbow, an impossible dream."

    (Một số nhà khoa học tin rằng theo đuổi antigravity giống như đuổi theo cầu vồng, một giấc mơ không thể thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antigravity

noun
Lật mặt

Một lực hoặc trường giả thuyết đối nghịch với trọng lực; sự vắng mặt của trọng lực.

"Scientists are still far from developing real antigravity technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a device uses antigravity, it floats.
Nếu một thiết bị sử dụng phản trọng lực, nó sẽ nổi.
Phủ định
When antigravity fails, the object does not stay afloat.
Khi phản trọng lực không thành công, vật thể sẽ không nổi.
Nghi vấn
If a vehicle employs antigravitational technology, does it require wings?
Nếu một phương tiện sử dụng công nghệ phản trọng lực, nó có cần cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antigravity".

Antigravity trong khoa học viễn tưởng

Antigravity là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng. Nó thường được sử dụng để tạo ra các phương tiện di chuyển tiên tiến, như tàu vũ trụ hoặc xe bay. Ý tưởng về antigravity đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà văn và nhà làm phim, và nó tiếp tục là một nguồn cảm hứng cho các nhà khoa học và kỹ sư.