(Top Banner Ad)
graysexual
C1
tính từ C1 Tính dục học/Xã hội học

graysexual

UK: /ˈɡreɪˌsɛkʃuəl/ • US: /ˈɡreɪˌsɛkʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người có xu hướng tình dục xám người có hấp dẫn tình dục không thường xuyên gray-asexual
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing sexual attraction rarely or only under specific circumstances.

Vietnamese Meaning

Trải nghiệm sự hấp dẫn tình dục một cách hiếm hoi hoặc chỉ trong những hoàn cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identifies as graysexual because she only experiences sexual attraction very rarely."

    "Cô ấy tự nhận mình là graysexual vì cô ấy chỉ trải nghiệm sự hấp dẫn tình dục rất hiếm khi."

  • "Understanding graysexuality helps broaden our understanding of human sexuality."

    "Hiểu về graysexual giúp mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về tính dục của con người."

  • "Many graysexual individuals find community and support online."

    "Nhiều cá nhân graysexual tìm thấy cộng đồng và sự hỗ trợ trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sexual liên quan đến tình dục; có ham muốn tình dục
Adjective asexual vô tính luyến ái; không có ham muốn tình dục
Noun sexuality tính dục; xu hướng tình dục

Synonyms

gray-a (một cách viết tắt của graysexual/gray-asexual)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính dục học/Xã hội học

Nguồn gốc của 'graysexual'

Từ 'graysexual' (hoặc 'greysexual') xuất hiện trong cộng đồng LGBTQ+ như một cách để mô tả những người có cảm xúc ham muốn tình dục rất hiếm khi hoặc ở mức độ thấp. Nó được hình thành từ 'gray' (xám) ám chỉ vùng 'xám' giữa 'sexual' (có ham muốn tình dục) và 'asexual' (vô tính luyến ái), ngụ ý một sự pha trộn hoặc nằm giữa hai thái cực đó. Thuật ngữ này giúp những người cảm thấy mình không hoàn toàn thuộc về cả hai phạm trù có một định danh cụ thể và được công nhận.

Usage Note

Graysexual là một trạng thái nằm giữa asexual (vô tính) và sexual (hữu tính). Người graysexual có thể cảm thấy hấp dẫn tình dục, nhưng không thường xuyên như người hữu tính, hoặc chỉ cảm thấy khi có một sự kết nối cảm xúc rất mạnh mẽ. Thuật ngữ này giúp định nghĩa rõ hơn những trải nghiệm nằm ngoài các nhãn mác nhị nguyên.
Khi sử dụng như một danh từ, 'graysexual' dùng để chỉ một cá nhân xác định mình thuộc phổ graysexual. Nó không phải là một sự lựa chọn, mà là một phần bản dạng của người đó. Cần phân biệt với việc kiêng khem tình dục (celibacy) là một quyết định có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graysexual
  • Identifying identifying as graysexual
    (xác định mình là người graysexual)
  • Being being graysexual
    (là người graysexual)
Verb + graysexual
  • Describe describe yourself as graysexual
    (mô tả bản thân là người graysexual)
  • Identify identify as graysexual
    (xác định bản thân là người graysexual)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graysexual

tính từ
Lật mặt

Trải nghiệm sự hấp dẫn tình dục một cách hiếm hoi hoặc chỉ trong những hoàn cảnh cụ thể.

"She identifies as graysexual because she only experiences sexual attraction very rarely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graysexual".

Sự đa dạng trong cộng đồng LGBTQ+

Thuật ngữ 'graysexual' nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp của xu hướng tính dục. Nó cho thấy rằng không phải ai cũng hoàn toàn phù hợp với các nhãn mác truyền thống và có một dải liên tục các trải nghiệm tình dục khác nhau.