(Top Banner Ad)
pansexual
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

pansexual

UK: /ˌpænˈsekʃuəl/ • US: /ˌpænˈsekʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

toàn tính luyến ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited in sexual choice with regard to biological sex, gender, or gender identity.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn trong lựa chọn tình dục liên quan đến giới tính sinh học, giới hoặc bản dạng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She identifies as pansexual because she is attracted to people regardless of their gender."

    "Cô ấy tự nhận mình là người toàn tính luyến ái vì cô ấy bị thu hút bởi mọi người bất kể giới tính của họ."

  • "Many people are still unfamiliar with the term pansexual and what it means."

    "Nhiều người vẫn chưa quen thuộc với thuật ngữ toàn tính luyến ái và ý nghĩa của nó."

  • "Pansexual individuals may be attracted to someone's personality rather than their gender."

    "Những người toàn tính luyến ái có thể bị thu hút bởi tính cách của ai đó hơn là giới tính của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pansexual (thuộc về) toàn tính luyến ái
Noun pansexual người toàn tính luyến ái
Noun pansexuality tính toàn tính luyến ái
Adverb pansexually một cách toàn tính luyến ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πᾶν (pan-)
Latin
sexus (root of 'sexual')
English
pansexual

Nguồn gốc và ý nghĩa

Từ "pansexual" được tạo thành từ tiền tố Hy Lạp "pan-" có nghĩa là "tất cả" và từ "sexual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sexus" (giới tính). Điều này phản ánh ý nghĩa của từ: sự hấp dẫn với một người bất kể giới tính hay bản dạng giới của họ, bao gồm cả những người không thuộc hệ nhị nguyên giới (nam/nữ). Thuật ngữ này giúp mô tả một trải nghiệm tình dục và lãng mạn rất toàn diện, xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Pansexual khác với bisexual (song tính luyến ái) ở chỗ bisexuality thường được hiểu là sự hấp dẫn đối với cả hai giới (nam và nữ), trong khi pansexuality bao hàm sự hấp dẫn đối với tất cả các giới, bao gồm cả những người không xác định mình là nam hay nữ (ví dụ: người chuyển giới, người phi nhị nguyên giới). Pansexuality nhấn mạnh đến việc giới tính không phải là yếu tố quyết định trong sự hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pansexual
  • identify as identify as pansexual
    (tự nhận mình là người toàn tính luyến ái)
  • be be pansexual
    (là người toàn tính luyến ái)
Adjective + pansexual
  • openly openly pansexual
    (công khai là người toàn tính luyến ái)
  • proudly proudly pansexual
    (tự hào là người toàn tính luyến ái)
Pansexual + Noun
  • pansexual pansexual person
    (người toàn tính luyến ái)
  • pansexual pansexual community
    (cộng đồng người toàn tính luyến ái)
  • pansexual pansexual identity
    (bản dạng toàn tính luyến ái)

Idioms

  • to identify as pansexual

    tự nhận mình là người toàn tính luyến ái

    "Many people identify as pansexual because they are attracted to individuals regardless of gender."

    (Nhiều người tự nhận mình là người toàn tính luyến ái vì họ bị hấp dẫn bởi các cá nhân bất kể giới tính.)

  • pansexual attraction

    sự hấp dẫn toàn tính

    "Pansexual attraction means being drawn to someone's personality, not just their gender."

    (Sự hấp dẫn toàn tính có nghĩa là bị thu hút bởi tính cách của một người, không chỉ giới tính của họ.)

  • the pansexual community

    cộng đồng toàn tính luyến ái

    "The pansexual community is a vibrant and supportive part of the broader LGBTQ+ spectrum."

    (Cộng đồng toàn tính luyến ái là một phần sôi nổi và hỗ trợ của phổ LGBTQ+ rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pansexual

Tính từ
Lật mặt

Không giới hạn trong lựa chọn tình dục liên quan đến giới tính sinh học, giới hoặc bản dạng giới.

"She identifies as pansexual because she is attracted to people regardless of their gender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pansexual and loves people for who they are.
Cô ấy là người toàn tính luyến ái và yêu mọi người vì con người của họ.
Phủ định
He does not identify as pansexual, but he is an ally.
Anh ấy không tự nhận mình là người toàn tính luyến ái, nhưng anh ấy là một người ủng hộ.
Nghi vấn
Are you pansexual or do you have another sexual orientation?
Bạn là người toàn tính luyến ái hay bạn có xu hướng tính dục khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pansexual".

Khác biệt với Song tính luyến ái (Bisexuality)

Trong khi "song tính luyến ái" (bisexual) theo truyền thống thường được hiểu là sự hấp dẫn với hai giới (nam và nữ), thì "toàn tính luyến ái" (pansexual) là thuật ngữ bao hàm rộng hơn, mô tả sự hấp dẫn với một người bất kể giới tính hay bản dạng giới của họ, bao gồm cả những người phi nhị nguyên giới (non-binary). Nó nhấn mạnh sự hấp dẫn đối với "con người" chứ không phải "giới tính" cụ thể.

Tính bao quát và linh hoạt

Khái niệm "pansexual" thể hiện sự bao quát và chấp nhận tất cả các bản dạng giới, phá vỡ các rào cản truyền thống về giới tính. Nó nhấn mạnh rằng sự hấp dẫn không bị giới hạn bởi giới tính sinh học hay bản dạng giới, mà tập trung vào con người toàn diện và sự kết nối cá nhân, thể hiện tính linh hoạt trong bản dạng tình dục.