grazing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land where animals graze.
Vietnamese Meaning
Đất chăn thả, đồng cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheep were moved to a new grazing."
"Đàn cừu đã được chuyển đến một đồng cỏ mới."
-
"The grazing of cattle has shaped the landscape over centuries."
"Việc chăn thả gia súc đã định hình cảnh quan trong nhiều thế kỷ."
-
"Many people prefer grazing to eating three large meals a day."
"Nhiều người thích ăn vặt hơn là ăn ba bữa lớn một ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực đất được sử dụng để chăn thả gia súc. Nó thường đề cập đến một diện tích rộng lớn với nhiều cây cỏ.
Prepositions
on grazing: nhấn mạnh vị trí trên đồng cỏ; in grazing: nhấn mạnh hoạt động chăn thả trong đồng cỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive grazing (chăn thả chuyên sâu)
-
rotational rotational grazing (chăn thả luân phiên)
-
continuous continuous grazing (chăn thả liên tục)
-
heavy heavy grazing (chăn thả dày đặc)
-
manage manage grazing (quản lý việc chăn thả)
-
restrict restrict grazing (hạn chế chăn thả)
-
stop stop grazing (ngừng chăn thả)
-
cattle cattle grazing (việc chăn thả gia súc)
-
sheep sheep grazing (việc chăn thả cừu)
-
pasture pasture grazing (chăn thả trên đồng cỏ)
Idioms
-
grazing (on snacks/food)
ăn vặt, ăn từng chút một trong ngày
"Instead of three big meals, many people prefer grazing throughout the day."
(Thay vì ba bữa ăn lớn, nhiều người thích ăn vặt rải rác trong ngày.)
-
grazing board/platter
khay/đĩa đồ ăn nhẹ đa dạng (phô mai, trái cây, bánh quy, v.v.) để mọi người tự lấy ăn
"We prepared a beautiful grazing board with cheeses, fruits, and crackers for the party."
(Chúng tôi chuẩn bị một khay đồ ăn nhẹ đẹp mắt với phô mai, trái cây và bánh quy cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grazing
Danh từĐất chăn thả, đồng cỏ.
"The sheep were moved to a new grazing."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the sheep were grazing peacefully in the meadow, the farmer checked the fences. |
Trong khi đàn cừu đang gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ, người nông dân kiểm tra hàng rào. |
| Phủ định | Even though the cows were not grazing in the north field, they were still eating hay in the barn. |
Mặc dù những con bò không gặm cỏ ở cánh đồng phía bắc, chúng vẫn ăn cỏ khô trong chuồng. |
| Nghi vấn | If the horses are grazing, should we assume they are getting enough nutrients? |
Nếu những con ngựa đang gặm cỏ, chúng ta có nên cho rằng chúng đang nhận đủ chất dinh dưỡng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grazing provided ample food for the sheep. |
Việc gặm cỏ đã cung cấp đủ thức ăn cho đàn cừu. |
| Phủ định | There was no grazing available due to the drought. |
Không có đồng cỏ nào có sẵn do hạn hán. |
| Nghi vấn | Is the grazing sufficient for all the cattle? |
Việc gặm cỏ có đủ cho tất cả gia súc không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the field is green, the cows graze there. |
Nếu cánh đồng xanh tươi, những con bò sẽ gặm cỏ ở đó. |
| Phủ định | If the grass is dry, the sheep do not graze in that area. |
Nếu cỏ khô, cừu sẽ không gặm cỏ ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | If it rains heavily, do the horses graze in the pasture? |
Nếu trời mưa lớn, ngựa có gặm cỏ trên đồng cỏ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cows are grazing in the field, aren't they? |
Những con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng, phải không? |
| Phủ định | The sheep weren't grazing near the river, were they? |
Những con cừu không gặm cỏ gần bờ sông, phải không? |
| Nghi vấn | They graze their cattle on that land, don't they? |
Họ chăn thả gia súc của họ trên mảnh đất đó, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep grazed peacefully in the meadow yesterday. |
Đàn cừu gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ ngày hôm qua. |
| Phủ định | The farmer didn't graze his cattle on that field last week. |
Người nông dân đã không chăn thả gia súc của mình trên cánh đồng đó vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the cows graze all day in the pasture? |
Có phải những con bò đã gặm cỏ cả ngày trên đồng cỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grazing".
