(Top Banner Ad)
grazing
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh học, Hành vi

grazing

UK: /ˈɡreɪzɪŋ/ • US: /ˈɡreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chăn thả việc gặm cỏ ăn vặt đồng cỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land where animals graze.

Vietnamese Meaning

Đất chăn thả, đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep were moved to a new grazing."

    "Đàn cừu đã được chuyển đến một đồng cỏ mới."

  • "The grazing of cattle has shaped the landscape over centuries."

    "Việc chăn thả gia súc đã định hình cảnh quan trong nhiều thế kỷ."

  • "Many people prefer grazing to eating three large meals a day."

    "Nhiều người thích ăn vặt hơn là ăn ba bữa lớn một ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb graze ăn cỏ; lướt qua, làm xước nhẹ
Noun graze vết xước nhẹ (trên da)
Noun grazing sự chăn thả (động vật); việc ăn vặt, ăn từng chút một (của người)
Noun grazier người chăn nuôi gia súc
Adjective grazable có thể chăn thả được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græs
Old English
grasian
Middle English
grasen
English
graze
English
grazing

Nguồn gốc từ 'cỏ'

Từ 'grazing' xuất phát từ động từ 'graze' trong tiếng Anh, có nghĩa là ăn cỏ. Gốc rễ của nó có thể được tìm thấy từ tiếng Anh cổ 'grasian' (ăn cỏ) và 'græs' (cỏ). Ban đầu, nó mô tả hành động động vật ăn cỏ trên đồng. Về sau, ý nghĩa của từ này đã mở rộng, bao gồm cả việc chạm nhẹ hoặc làm xước bề mặt.

Usage Note

Chỉ khu vực đất được sử dụng để chăn thả gia súc. Nó thường đề cập đến một diện tích rộng lớn với nhiều cây cỏ.

Prepositions

on in

on grazing: nhấn mạnh vị trí trên đồng cỏ; in grazing: nhấn mạnh hoạt động chăn thả trong đồng cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grazing
  • intensive intensive grazing
    (chăn thả chuyên sâu)
  • rotational rotational grazing
    (chăn thả luân phiên)
  • continuous continuous grazing
    (chăn thả liên tục)
  • heavy heavy grazing
    (chăn thả dày đặc)
Verb + grazing
  • manage manage grazing
    (quản lý việc chăn thả)
  • restrict restrict grazing
    (hạn chế chăn thả)
  • stop stop grazing
    (ngừng chăn thả)
Noun + grazing
  • cattle cattle grazing
    (việc chăn thả gia súc)
  • sheep sheep grazing
    (việc chăn thả cừu)
  • pasture pasture grazing
    (chăn thả trên đồng cỏ)

Idioms

  • grazing (on snacks/food)

    ăn vặt, ăn từng chút một trong ngày

    "Instead of three big meals, many people prefer grazing throughout the day."

    (Thay vì ba bữa ăn lớn, nhiều người thích ăn vặt rải rác trong ngày.)

  • grazing board/platter

    khay/đĩa đồ ăn nhẹ đa dạng (phô mai, trái cây, bánh quy, v.v.) để mọi người tự lấy ăn

    "We prepared a beautiful grazing board with cheeses, fruits, and crackers for the party."

    (Chúng tôi chuẩn bị một khay đồ ăn nhẹ đẹp mắt với phô mai, trái cây và bánh quy cho bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grazing

Danh từ
Lật mặt

Đất chăn thả, đồng cỏ.

"The sheep were moved to a new grazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the sheep were grazing peacefully in the meadow, the farmer checked the fences.
Trong khi đàn cừu đang gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ, người nông dân kiểm tra hàng rào.
Phủ định
Even though the cows were not grazing in the north field, they were still eating hay in the barn.
Mặc dù những con bò không gặm cỏ ở cánh đồng phía bắc, chúng vẫn ăn cỏ khô trong chuồng.
Nghi vấn
If the horses are grazing, should we assume they are getting enough nutrients?
Nếu những con ngựa đang gặm cỏ, chúng ta có nên cho rằng chúng đang nhận đủ chất dinh dưỡng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grazing provided ample food for the sheep.
Việc gặm cỏ đã cung cấp đủ thức ăn cho đàn cừu.
Phủ định
There was no grazing available due to the drought.
Không có đồng cỏ nào có sẵn do hạn hán.
Nghi vấn
Is the grazing sufficient for all the cattle?
Việc gặm cỏ có đủ cho tất cả gia súc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the field is green, the cows graze there.
Nếu cánh đồng xanh tươi, những con bò sẽ gặm cỏ ở đó.
Phủ định
If the grass is dry, the sheep do not graze in that area.
Nếu cỏ khô, cừu sẽ không gặm cỏ ở khu vực đó.
Nghi vấn
If it rains heavily, do the horses graze in the pasture?
Nếu trời mưa lớn, ngựa có gặm cỏ trên đồng cỏ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cows are grazing in the field, aren't they?
Những con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng, phải không?
Phủ định
The sheep weren't grazing near the river, were they?
Những con cừu không gặm cỏ gần bờ sông, phải không?
Nghi vấn
They graze their cattle on that land, don't they?
Họ chăn thả gia súc của họ trên mảnh đất đó, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep grazed peacefully in the meadow yesterday.
Đàn cừu gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ ngày hôm qua.
Phủ định
The farmer didn't graze his cattle on that field last week.
Người nông dân đã không chăn thả gia súc của mình trên cánh đồng đó vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the cows graze all day in the pasture?
Có phải những con bò đã gặm cỏ cả ngày trên đồng cỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grazing".

Chăn thả luân phiên: Phương pháp bền vững

Trong nông nghiệp hiện đại, 'rotational grazing' (chăn thả luân phiên) là một phương pháp quan trọng. Thay vì cho gia súc ăn cỏ trên cùng một khu vực liên tục, chúng được di chuyển giữa các khu vực khác nhau. Điều này giúp đồng cỏ có thời gian phục hồi, tăng cường sức khỏe của đất, giảm xói mòn và cải thiện chất lượng thức ăn cho vật nuôi, thể hiện sự phát triển trong nhận thức về nông nghiệp bền vững.

'Grazing': Từ chăn thả đến thói quen ăn uống hiện đại

Mặc dù 'grazing' ban đầu chỉ hành động động vật ăn cỏ, từ này đã phát triển để mô tả một thói quen ăn uống của con người trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác. Thay vì ba bữa chính truyền thống, nhiều người 'graze' – tức là ăn nhiều bữa nhỏ hoặc ăn vặt trong suốt cả ngày. Thói quen này phản ánh lối sống bận rộn và sự thay đổi trong cách chúng ta tiếp cận việc ăn uống.