(Top Banner Ad)
fasting
B2
noun B2 Tôn giáo, Sức khỏe

fasting

UK: /ˈfɑːstɪŋ/ • US: /ˈfæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn chay nhịn ăn kiêng ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of willingly abstaining from some or all food or drink, or both, for a period of time.

Vietnamese Meaning

Hành động tự nguyện kiêng một phần hoặc toàn bộ thức ăn hoặc đồ uống, hoặc cả hai, trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions practice fasting during certain periods."

    "Nhiều tôn giáo thực hành việc ăn chay trong những khoảng thời gian nhất định."

  • "Doctors sometimes recommend fasting before certain medical procedures."

    "Các bác sĩ đôi khi khuyên nên nhịn ăn trước một số thủ thuật y tế nhất định."

  • "Many people are experimenting with intermittent fasting for weight loss."

    "Nhiều người đang thử nghiệm nhịn ăn gián đoạn để giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to fast nhịn ăn, kiêng ăn
Noun fast sự nhịn ăn, thời kỳ nhịn ăn
Noun breakfast bữa sáng (nghĩa đen là 'bữa ăn phá bỏ sự nhịn ăn đêm')
Adjective fasted đã nhịn ăn, trong trạng thái nhịn ăn
Noun (Gerund) fasting sự nhịn ăn, việc kiêng ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂s-
Proto-Germanic
*fastijaną
Old English
fæstan
Middle English
fasten
Modern English
fasting

Nguồn gốc từ 'fasting'

Từ 'fasting' bắt nguồn từ động từ 'to fast' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'fæstan'. Gốc từ Proto-Germanic '*fastijaną' mang ý nghĩa 'giữ vững, giữ chặt' và dần phát triển thành 'kiêng cữ, giữ mình không ăn' theo một quy tắc hoặc tập tục. 'Fasting' là dạng danh động từ (gerund) của 'to fast', chỉ hành động hoặc trạng thái kiêng ăn.

Usage Note

Fasting thường được thực hiện vì lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc chính trị. Nó khác với 'starvation' (chết đói) ở chỗ fasting là một hành động có chủ ý và tự nguyện, trong khi starvation là kết quả của việc không có đủ thức ăn.

Prepositions

during for

‘During’ dùng để chỉ thời gian diễn ra việc fasting (ví dụ: during Ramadan). ‘For’ dùng để chỉ khoảng thời gian fasting (ví dụ: for 24 hours).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fasting
  • observe observe fasting
    (thực hiện việc nhịn ăn (theo nghi thức))
  • practice practice fasting
    (tập luyện nhịn ăn (vì lý do sức khỏe hoặc cá nhân))
  • undergo undergo fasting
    (trải qua quá trình nhịn ăn)
Adjective + fasting
  • intermittent intermittent fasting
    (nhịn ăn gián đoạn)
  • religious religious fasting
    (nhịn ăn theo tín ngưỡng/tôn giáo)
  • extended extended fasting
    (nhịn ăn kéo dài)
  • dry dry fasting
    (nhịn ăn khô (không ăn và không uống))
Noun + fasting
  • period of a period of fasting
    (một giai đoạn nhịn ăn)
  • benefits of benefits of fasting
    (những lợi ích của việc nhịn ăn)

Idioms

  • intermittent fasting

    nhịn ăn gián đoạn (một kiểu ăn uống xen kẽ giữa các giai đoạn ăn và nhịn ăn)

    "Many people try intermittent fasting for weight loss and health benefits."

    (Nhiều người thử nhịn ăn gián đoạn để giảm cân và đạt được lợi ích sức khỏe.)

  • dry fasting

    nhịn ăn khô (không ăn và không uống nước trong một khoảng thời gian)

    "Some extreme forms of religious observance involve dry fasting."

    (Một số hình thức thực hành tôn giáo cực đoan liên quan đến nhịn ăn khô.)

  • a period of fasting

    một giai đoạn nhịn ăn

    "The monk entered a period of fasting and meditation."

    (Nhà sư bước vào một giai đoạn nhịn ăn và thiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fasting

noun
Lật mặt

Hành động tự nguyện kiêng một phần hoặc toàn bộ thức ăn hoặc đồ uống, hoặc cả hai, trong một khoảng thời gian.

"Many religions practice fasting during certain periods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, fasting during Ramadan is a significant spiritual practice for Muslims.
Ồ, nhịn ăn trong tháng Ramadan là một thực hành tâm linh quan trọng đối với người Hồi giáo.
Phủ định
Hey, not fasting today? Are you feeling unwell?
Này, hôm nay không nhịn ăn à? Bạn cảm thấy không khỏe sao?
Nghi vấn
Gosh, are you fasting for religious reasons or health benefits?
Ôi trời, bạn nhịn ăn vì lý do tôn giáo hay lợi ích sức khỏe?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must fast for the entire month of Ramadan.
Chúng ta phải nhịn ăn trong suốt tháng Ramadan.
Phủ định
You should not fast if you are feeling unwell.
Bạn không nên nhịn ăn nếu bạn cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Can they fast until sunset?
Họ có thể nhịn ăn đến khi mặt trời lặn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people fast during Ramadan.
Nhiều người ăn chay trong tháng Ramadan.
Phủ định
I don't fast because of my health condition.
Tôi không ăn chay vì tình trạng sức khỏe của mình.
Nghi vấn
Do you fast regularly for health reasons?
Bạn có ăn chay thường xuyên vì lý do sức khỏe không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has fasted for religious reasons many times.
Cô ấy đã nhịn ăn vì lý do tôn giáo nhiều lần.
Phủ định
They haven't fasted since their doctor advised against it.
Họ đã không nhịn ăn kể từ khi bác sĩ khuyên không nên làm vậy.
Nghi vấn
Have you ever fasted before participating in a marathon?
Bạn đã bao giờ nhịn ăn trước khi tham gia một cuộc thi marathon chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fasting".

Nhịn ăn trong tôn giáo

Nhịn ăn là một thực hành quan trọng trong nhiều tôn giáo trên thế giới. Ví dụ, trong đạo Hồi, tháng Ramadan là thời gian người Hồi giáo thực hành nhịn ăn (Sawm) từ bình minh đến hoàng hôn để rèn luyện đức tin và sự kiềm chế. Thiên Chúa Giáo có mùa Chay (Lent) và Do Thái Giáo có Yom Kippur, đều có các hình thức nhịn ăn khác nhau.

Nhịn ăn gián đoạn trong xu hướng sức khỏe hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'nhịn ăn gián đoạn' (Intermittent Fasting - IF) đã trở thành một xu hướng sức khỏe và lối sống phổ biến, không chỉ vì lý do tôn giáo. Nhiều người thực hành IF để giảm cân, cải thiện trao đổi chất, tăng cường năng lượng và các lợi ích sức khỏe tiềm năng khác, với các phương pháp phổ biến như 16/8 (nhịn 16 tiếng, ăn trong 8 tiếng) hoặc 5:2 (ăn bình thường 5 ngày, ăn rất ít 2 ngày).