(Top Banner Ad)
pasturing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

pasturing

UK: /ˈpɑːstʃərɪŋ/ • US: /ˈpæstʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc chăn thả sự chăn thả đang chăn thả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of grazing animals in a pasture.

Vietnamese Meaning

Hành động chăn thả gia súc trên đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was busy pasturing his sheep in the meadow."

    "Người nông dân bận rộn chăn thả đàn cừu của mình trên đồng cỏ."

  • "Pasturing cattle is an important part of their agricultural practice."

    "Việc chăn thả gia súc là một phần quan trọng trong hoạt động nông nghiệp của họ."

  • "We observed herds of goats pasturing peacefully on the hillside."

    "Chúng tôi quan sát thấy những đàn dê đang gặm cỏ thanh bình trên sườn đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasture đồng cỏ, bãi chăn thả
Verb pasture chăn thả (gia súc)
Adjective pastoral thuộc về đồng quê, mục đồng
Noun pasturer người chăn thả (gia súc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pa-
Latin
pascere
Latin
pastura
Old French
pasture
Middle English
pasture
English
pasturing

Nguồn gốc cổ xưa của việc 'cho ăn'

'Pasturing' (việc chăn thả) có nguồn gốc từ từ 'pasture' (đồng cỏ, bãi chăn thả), mà từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'pastura' có nghĩa là 'chăn thả, thức ăn gia súc'. 'Pastura' lại được hình thành từ động từ 'pascere' có nghĩa là 'cho ăn, nuôi dưỡng'. Tất cả đều bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy '*pa-' mang nghĩa 'bảo vệ, cho ăn'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'pasturing' đã được bảo tồn qua hàng ngàn năm, liên quan đến việc cung cấp thức ăn và nuôi dưỡng gia súc trên đồng cỏ.

Usage Note

Từ 'pasturing' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'pasture'. Nó nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động đang diễn ra của việc chăn thả.

Prepositions

in on

'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong đồng cỏ. 'On' có thể được sử dụng để chỉ bề mặt của đồng cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pasturing
  • start start pasturing
    (bắt đầu chăn thả)
  • practice practice pasturing
    (thực hành chăn thả)
  • allow allow pasturing
    (cho phép chăn thả)
Noun + pasturing
  • cattle cattle pasturing
    (chăn thả gia súc (bò))
  • sheep sheep pasturing
    (chăn thả cừu)
  • rotational rotational pasturing
    (chăn thả luân phiên)
  • continuous continuous pasturing
    (chăn thả liên tục)

Idioms

  • rotational pasturing

    chăn thả luân phiên (một kỹ thuật quản lý đồng cỏ bằng cách di chuyển vật nuôi giữa các khu vực để cỏ có thời gian phục hồi)

    "Farmers are increasingly adopting rotational pasturing to improve soil health and forage quality."

    (Nông dân ngày càng áp dụng kỹ thuật chăn thả luân phiên để cải thiện sức khỏe đất và chất lượng thức ăn gia súc.)

  • continuous pasturing

    chăn thả liên tục (để vật nuôi ăn trên cùng một khu vực đồng cỏ trong một thời gian dài)

    "Continuous pasturing can lead to overgrazing if not managed carefully."

    (Chăn thả liên tục có thể dẫn đến việc chăn thả quá mức nếu không được quản lý cẩn thận.)

  • pasturing livestock

    chăn thả gia súc (hành động cho gia súc ăn trên đồng cỏ)

    "Many rural communities depend on pasturing livestock for their livelihood."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào việc chăn thả gia súc để kiếm sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasturing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động chăn thả gia súc trên đồng cỏ.

"The farmer was busy pasturing his sheep in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer pastures his sheep in the valley.
Người nông dân chăn thả đàn cừu của mình trong thung lũng.
Phủ định
The farmer does not pasture his cattle on that hill anymore.
Người nông dân không còn chăn thả gia súc của mình trên ngọn đồi đó nữa.
Nghi vấn
Do they pasture their horses near the river?
Họ có chăn thả ngựa của họ gần sông không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cattle are pastured in the fields during the summer.
Gia súc được chăn thả trên đồng cỏ vào mùa hè.
Phủ định
The sheep were not pastured on that hillside because it was too steep.
Đàn cừu đã không được chăn thả trên sườn đồi đó vì nó quá dốc.
Nghi vấn
Will the horses be pastured near the river next week?
Liệu những con ngựa có được chăn thả gần bờ sông vào tuần tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they would pasture their sheep on the hillside; it would be so picturesque.
Tôi ước họ sẽ chăn thả đàn cừu của họ trên sườn đồi; nó sẽ rất đẹp như tranh vẽ.
Phủ định
If only the farmer wouldn't pasture his cows so close to the road; it's dangerous.
Giá mà người nông dân không chăn thả bò của mình quá gần đường; điều đó rất nguy hiểm.
Nghi vấn
Do you wish they would pasture the horses in the north field instead of the south field?
Bạn có ước họ sẽ chăn thả ngựa ở cánh đồng phía bắc thay vì cánh đồng phía nam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasturing".

Vai trò lịch sử của chăn thả

Việc chăn thả gia súc là một hoạt động cơ bản của con người từ thời xa xưa, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nông nghiệp và xã hội. Nó liên quan mật thiết đến lối sống của các bộ lạc du mục và sau này là các nền văn minh định cư, cung cấp nguồn thực phẩm (thịt, sữa) và nguyên liệu (lông, da) thiết yếu. Đồng cỏ và gia súc chăn thả đã định hình cảnh quan, kinh tế và cả các cấu trúc xã hội của nhiều nền văn hóa.

Hình ảnh thanh bình của đồng cỏ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh những đồng cỏ xanh mướt với gia súc đang an nhiên gặm cỏ thường gợi lên sự yên bình, tĩnh lặng và kết nối với thiên nhiên. Khái niệm 'mục đồng' (pastoral) trong văn học và nghệ thuật thường miêu tả cuộc sống nông thôn lý tưởng, thoát khỏi sự ồn ào của đô thị, mang lại cảm giác thư thái và thanh khiết. Điều này phản ánh ước muốn về một cuộc sống giản dị, hòa mình vào tự nhiên.