(Top Banner Ad)
ruminant
B2
noun B2 Động vật học, Nông nghiệp

ruminant

UK: /ˈruːmɪnənt/ • US: /ˈruːmɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

động vật nhai lại thuộc về động vật nhai lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An even-toed ungulate mammal that chews the cud regurgitated from its rumen. The ruminants comprise the cattle, sheep, antelopes, deer, giraffes, and their relatives.

Vietnamese Meaning

Động vật có vú guốc chẵn nhai lại thức ăn đã ợ ra từ dạ cỏ. Động vật nhai lại bao gồm gia súc, cừu, linh dương, hươu, nai, hươu cao cổ và các loài có liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows are ruminants and spend a significant portion of their day chewing their cud."

    "Bò là động vật nhai lại và dành phần lớn thời gian trong ngày để nhai lại thức ăn đã ợ ra."

  • "The study focused on the impact of diet on ruminant milk production."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của chế độ ăn uống đối với sản lượng sữa của động vật nhai lại."

  • "Understanding ruminant physiology is crucial for optimizing livestock farming practices."

    "Hiểu sinh lý học của động vật nhai lại là rất quan trọng để tối ưu hóa các hoạt động chăn nuôi gia súc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ruminate suy ngẫm, nghiền ngẫm, nhai lại
Noun rumination sự suy ngẫm, sự nghiền ngẫm, sự nhai lại
Adjective ruminating đang suy ngẫm, đang nhai lại
Adverb ruminatively một cách suy ngẫm, một cách nghiền ngẫm

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruminare
Latin
ruminans
English
ruminant

Gốc từ của 'ruminant' - Nhai lại và suy ngẫm

Từ 'ruminant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ruminare', nghĩa là 'nhai lại' hoặc 'suy nghĩ kỹ lưỡng'. Điều này phản ánh đặc điểm chính của loài động vật nhai lại: chúng nuốt thức ăn rồi ợ lên để nhai kỹ lần nữa. Về mặt ẩn dụ, 'ruminant' cũng liên quan đến hành động suy ngẫm sâu sắc, như thể đang 'nhai đi nhai lại' một ý nghĩ.

Usage Note

Thuật ngữ 'ruminant' chỉ các loài động vật có hệ tiêu hóa đặc biệt, cho phép chúng tiêu hóa chất xơ thực vật khó tiêu bằng cách nhai lại. Quá trình này liên quan đến việc thức ăn được ợ lên từ dạ cỏ, nhai lại và nuốt lại để tiếp tục tiêu hóa.

Prepositions

of

The phrase 'ruminant of' is used to describe a member of the ruminant group. Example: 'A cow is a ruminant of the Bovidae family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruminant
  • large large ruminant
    (động vật nhai lại lớn)
  • domestic domestic ruminant
    (động vật nhai lại được thuần hóa)
  • wild wild ruminant
    (động vật nhai lại hoang dã)
  • true true ruminant
    (động vật nhai lại thực sự (có dạ dày 4 ngăn))
Ruminant + Noun
  • ruminant ruminant animal
    (động vật nhai lại)
  • ruminant ruminant digestive system
    (hệ tiêu hóa của động vật nhai lại)
  • ruminant ruminant livestock
    (gia súc nhai lại)
Noun + of ruminants
  • herd a herd of ruminants
    (một đàn động vật nhai lại)

Idioms

  • ruminant animals

    động vật nhai lại (là cụm từ chung nhất để chỉ loại động vật này)

    "Cows, sheep, and goats are common ruminant animals."

    (Bò, cừu và dê là những động vật nhai lại phổ biến.)

  • to chew the cud, much like a ruminant

    nhai lại (nghiền ngẫm) như động vật nhai lại (ám chỉ suy nghĩ kỹ lưỡng)

    "After the meeting, he needed time to chew the cud, much like a ruminant, before making a decision."

    (Sau cuộc họp, anh ấy cần thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng, như một động vật nhai lại, trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruminant

noun
Lật mặt

Động vật có vú guốc chẵn nhai lại thức ăn đã ợ ra từ dạ cỏ. Động vật nhai lại bao gồm gia súc, cừu, linh dương, hươu, nai, hươu cao cổ và các loài có liên quan.

"Cows are ruminants and spend a significant portion of their day chewing their cud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a farmer, I would raise ruminant animals like cows and sheep.
Nếu tôi là một nông dân, tôi sẽ nuôi các động vật nhai lại như bò và cừu.
Phủ định
If the cow weren't a ruminant, it wouldn't be able to digest grass so efficiently.
Nếu con bò không phải là động vật nhai lại, nó sẽ không thể tiêu hóa cỏ một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would they need specialized enzymes if the goat weren't a ruminant?
Liệu chúng có cần các enzyme chuyên dụng nếu con dê không phải là động vật nhai lại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has always considered cattle to be ruminant animals.
Người nông dân luôn coi gia súc là động vật nhai lại.
Phủ định
Scientists have not yet determined whether this newly discovered species is ruminant or not.
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định liệu loài mới được phát hiện này có phải là động vật nhai lại hay không.
Nghi vấn
Has the veterinarian confirmed that the sheep is ruminant?
Bác sĩ thú y đã xác nhận rằng con cừu là động vật nhai lại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruminant".

Vai trò trong nông nghiệp và ẩm thực

Các loài động vật nhai lại như bò, cừu, dê đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp toàn cầu, cung cấp thịt, sữa, da và len. Trong nhiều nền văn hóa, chúng là nguồn thực phẩm chính và biểu tượng của sự thịnh vượng. Tuy nhiên, việc chăn nuôi chúng cũng gây ra những tranh cãi về môi trường liên quan đến khí metan.

Biểu tượng của sự suy ngẫm sâu sắc

Hành động 'nhai lại' của động vật nhai lại đã trở thành một phép ẩn dụ cho việc suy nghĩ, nghiền ngẫm kỹ lưỡng về một vấn đề. Khi một người 'nhai lại' một ý tưởng hay thông tin, tức là họ đang dành thời gian để phân tích và hiểu sâu sắc nó, giống như cách động vật nhai lại tiêu hóa thức ăn của mình.