(Top Banner Ad)
green belt
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Quy hoạch đô thị, Môi trường, Kinh doanh)

green belt

UK: /ˈɡriːn ˌbelt/ • US: /ˈɡriːn ˌbelt/

Nghĩa tiếng Việt

vành đai xanh người có chứng nhận Đai Xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of open land around a city, on which building is strictly controlled.

Vietnamese Meaning

Vùng đất mở xung quanh một thành phố, nơi việc xây dựng bị kiểm soát chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government plans to expand the green belt around the city."

    "Chính phủ có kế hoạch mở rộng vành đai xanh xung quanh thành phố."

  • "The green belt is designed to protect the countryside."

    "Vành đai xanh được thiết kế để bảo vệ vùng nông thôn."

  • "Our company is training employees to become Green Belts."

    "Công ty chúng tôi đang đào tạo nhân viên để trở thành những người có chứng nhận Đai Xanh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quy hoạch đô thị, Môi trường, Kinh doanh)

Nguồn gốc của 'green belt'

Thuật ngữ 'green belt' bắt đầu được sử dụng rộng rãi ở Anh vào những năm 1930 để chỉ các khu vực đất xanh xung quanh các thành phố, nhằm ngăn chặn sự đô thị hóa lan tràn và bảo tồn cảnh quan nông thôn. Ý tưởng này xuất phát từ những lo ngại về sự phát triển không kiểm soát của các thành phố và mong muốn bảo vệ môi trường tự nhiên.

Usage Note

Chỉ khu vực đất trống, thường là đất nông nghiệp, công viên hoặc rừng, được quy hoạch để ngăn chặn sự mở rộng đô thị không kiểm soát và bảo tồn không gian xanh. Khác với 'park' (công viên) là khu vực được quy hoạch để giải trí, 'green belt' mang tính chất bảo vệ và ngăn chặn sự phát triển đô thị hơn. Nó cũng khác với 'nature reserve' (khu bảo tồn thiên nhiên), khu vực tập trung vào việc bảo tồn đa dạng sinh học.

Prepositions

around in

'around' chỉ vị trí bao quanh thành phố. 'in' chỉ vị trí nằm trong vành đai xanh đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green belt
  • extensive extensive green belt
    (vành đai xanh rộng lớn)
  • protected protected green belt
    (vành đai xanh được bảo vệ)
  • narrow narrow green belt
    (vành đai xanh hẹp)
Verb + green belt
  • encroach encroach on the green belt
    (xâm lấn vào vành đai xanh)
  • preserve preserve the green belt
    (bảo tồn vành đai xanh)
  • expand expand the green belt
    (mở rộng vành đai xanh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green belt

danh từ
Lật mặt

Vùng đất mở xung quanh một thành phố, nơi việc xây dựng bị kiểm soát chặt chẽ.

"The government plans to expand the green belt around the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green belt".

Mục đích của vành đai xanh

Vành đai xanh được thiết lập để ngăn chặn sự phát triển đô thị lan rộng, bảo vệ đất nông nghiệp, duy trì không gian xanh cho cộng đồng và bảo tồn đa dạng sinh học. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo vệ môi trường.