(Top Banner Ad)
brownfield
B2
noun B2 Bất động sản, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

brownfield

UK: /ˈbraʊnfiːld/ • US: /ˈbraʊnfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

đất ô nhiễm công nghiệp khu đất nâu đất bỏ hoang do ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land previously used for industrial or commercial purposes that may be contaminated by hazardous waste or pollution.

Vietnamese Meaning

Khu đất trước đây được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại có thể bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại hoặc ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is planning to redevelop the brownfield site into a new park."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch tái phát triển khu đất brownfield thành một công viên mới."

  • "Brownfield redevelopment can bring economic benefits to communities."

    "Việc tái phát triển các khu đất brownfield có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng."

  • "The company invested heavily in cleaning up the brownfield site."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc làm sạch khu đất brownfield."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective brownfield site Địa điểm đất nâu (khu đất cũ cần cải tạo)
Noun Phrase brownfield development Phát triển/xây dựng trên đất nâu
Noun greenfield Đất xanh (đất chưa phát triển, trái ngược với brownfield)
Noun Phrase brownfield remediation Khắc phục/xử lý ô nhiễm đất nâu

Synonyms

contaminated site (khu đất bị ô nhiễm)derelict land (đất hoang phế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
brown
English
field
Modern English (1980s)
brownfield

Nguồn gốc từ ghép hiện đại

Thuật ngữ 'brownfield' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và môi trường vào cuối thế kỷ 20. Từ này kết hợp 'brown' (màu nâu, thường ám chỉ đất đai khô cằn, bị ô nhiễm hoặc bỏ hoang) và 'field' (khu đất). Nó được tạo ra để đối lập trực tiếp với 'greenfield' (đất xanh, đất chưa phát triển).

Usage Note

Thuật ngữ 'brownfield' ám chỉ các khu đất bị bỏ hoang hoặc ít được sử dụng do ô nhiễm môi trường. Việc tái phát triển các khu 'brownfield' thường phức tạp và tốn kém, đòi hỏi các biện pháp làm sạch ô nhiễm trước khi xây dựng. Khác với 'greenfield' (khu đất hoang sơ chưa được xây dựng), 'brownfield' đã có lịch sử sử dụng, thường là công nghiệp. Mục tiêu là biến các khu đất ô nhiễm này thành các khu vực hữu ích cho cộng đồng.

Prepositions

on in

on: Sử dụng khi nói về việc xây dựng hoặc làm việc trên một khu brownfield (e.g., Building on a brownfield site). in: Sử dụng khi nói về ô nhiễm hoặc các vấn đề trong một khu brownfield (e.g., Pollution in a brownfield area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brownfield (Descriptive)
  • contaminated contaminated brownfield
    (đất nâu bị ô nhiễm)
  • vacant vacant brownfield sites
    (các khu đất nâu bỏ hoang)
Verb + brownfield (Action)
  • redevelop redevelop a brownfield
    (tái phát triển một khu đất nâu)
  • clean up clean up brownfield pollution
    (dọn dẹp ô nhiễm đất nâu)
Noun + brownfield (Context)
  • urban urban brownfield regeneration
    (tái tạo khu đất nâu đô thị)

Idioms

  • Brownfield redevelopment

    Tái phát triển đất nâu (Quá trình cải tạo và xây dựng lại khu đất đã bị bỏ hoang)

    "The city prioritized brownfield redevelopment to revitalize the old industrial area."

    (Thành phố ưu tiên tái phát triển đất nâu để hồi sinh khu công nghiệp cũ.)

  • Brownfield vs. Greenfield

    Đất nâu đối lập với đất xanh (Sự đối lập giữa phát triển đất cũ và đất mới)

    "Environmental policy often favors brownfield over greenfield development."

    (Chính sách môi trường thường ưu tiên phát triển đất nâu hơn là đất xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brownfield

noun
Lật mặt

Khu đất trước đây được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại có thể bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại hoặc ô nhiễm.

"The city council is planning to redevelop the brownfield site into a new park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownfield".

Chương trình Brownfields của Hoa Kỳ

Ở Mỹ, thuật ngữ 'brownfield' gắn liền với một chương trình liên bang do EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường) quản lý. Chương trình này cung cấp tài chính và hỗ trợ kỹ thuật để giúp các cộng đồng đánh giá, dọn dẹp và tái sử dụng các khu đất bị ô nhiễm, nhằm mục đích biến chúng thành tài sản kinh tế mới.

Công bằng Môi trường

Các khu đất nâu thường nằm ở các khu vực có thu nhập thấp hoặc cộng đồng thiểu số, dẫn đến lo ngại về Công bằng Môi trường. Việc tái phát triển các khu đất này không chỉ giúp kinh tế mà còn giảm thiểu rủi ro sức khỏe cho các cộng đồng dễ bị tổn thương, đảm bảo mọi người đều được sống trong môi trường sạch sẽ.