(Top Banner Ad)
greenfield site
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

greenfield site

UK: /ˈɡriːn.fiːld saɪt/ • US: /ˈɡriːn.fiːld saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khu đất xanh khu đất chưa xây dựng vùng đất hoang sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of land that has not been built on before, used for building on.

Vietnamese Meaning

Một khu đất chưa từng được xây dựng trước đây, được sử dụng để xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to build a new factory on a greenfield site outside the city."

    "Công ty có kế hoạch xây dựng một nhà máy mới trên một khu đất xanh bên ngoài thành phố."

  • "The government is encouraging development on brownfield sites rather than greenfield sites."

    "Chính phủ đang khuyến khích phát triển trên các khu đất nâu hơn là các khu đất xanh."

  • "Building on greenfield sites can have a negative impact on the environment."

    "Việc xây dựng trên các khu đất xanh có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective greenfield Thuộc về hoặc liên quan đến khu đất chưa được phát triển (ví dụ: greenfield development - phát triển trên đất xanh).

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old English
feld
Latin
situs
Old French
site
English (Modern)
greenfield site

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "greenfield site" xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và phát triển. "Greenfield" (cánh đồng xanh) gợi hình ảnh vùng đất chưa bị xây dựng, thường là đất nông nghiệp hoặc đồng cỏ xanh tươi. Khi kết hợp với "site" (địa điểm), nó tạo thành một thuật ngữ chỉ những khu đất hoang sơ, chưa được phát triển, đối lập với "brownfield site" (khu đất đã từng được xây dựng và bỏ hoang).

Usage Note

Cụm từ 'greenfield site' thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, bất động sản và phát triển kinh tế. Nó nhấn mạnh đến tiềm năng phát triển trên một khu đất còn 'trinh nguyên', chưa chịu tác động của các công trình xây dựng trước đó. Khái niệm này trái ngược với 'brownfield site' (khu đất nâu), là khu đất đã từng được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại và có thể bị ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenfield site
  • undeveloped an undeveloped greenfield site
    (một khu đất xanh chưa được phát triển)
  • vast a vast greenfield site
    (một khu đất xanh rộng lớn)
  • prime prime greenfield sites
    (các khu đất xanh đắc địa)
Verb + greenfield site
  • develop to develop a greenfield site
    (phát triển một khu đất xanh)
  • build on to build on a greenfield site
    (xây dựng trên một khu đất xanh)
  • protect to protect greenfield sites
    (bảo vệ các khu đất xanh)
Prepositional Phrase
  • on development on greenfield sites
    (phát triển trên các khu đất xanh)
  • of the preservation of greenfield sites
    (sự bảo tồn các khu đất xanh)

Idioms

  • greenfield site development

    Phát triển các khu đất xanh (ý nói việc xây dựng trên đất chưa từng được phát triển trước đây).

    "The government is encouraging greenfield site development in rural areas to address housing shortages."

    (Chính phủ đang khuyến khích phát triển các khu đất xanh ở nông thôn để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở.)

  • protection of greenfield sites

    Bảo vệ các khu đất xanh (ý nói việc ngăn chặn việc xây dựng trên đất chưa được phát triển để giữ gìn môi trường, cảnh quan).

    "Environmental groups advocate for the strict protection of greenfield sites."

    (Các nhóm môi trường ủng hộ việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu đất xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenfield site

Danh từ
Lật mặt

Một khu đất chưa từng được xây dựng trước đây, được sử dụng để xây dựng.

"The company plans to build a new factory on a greenfield site outside the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, the construction workers will have been building on the greenfield site for over two years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, công nhân xây dựng sẽ đã xây dựng trên khu đất trống hơn hai năm.
Phủ định
They won't have been considering developing a greenfield site if the brownfield option had been viable.
Họ sẽ không xem xét phát triển một khu đất trống nếu phương án đất nâu khả thi.
Nghi vấn
Will the environmental activists have been protesting the development of the greenfield site for long when the bulldozers finally arrive?
Liệu các nhà hoạt động môi trường sẽ đã biểu tình phản đối việc phát triển khu đất trống được bao lâu khi máy ủi cuối cùng đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenfield site".

Chính sách Vành đai xanh (Green Belt)

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, khái niệm "greenfield site" gắn liền với chính sách Vành đai xanh (Green Belt). Đây là các khu vực đất được bảo vệ xung quanh các thành phố lớn, nhằm ngăn chặn sự mở rộng đô thị không kiểm soát, bảo tồn cảnh quan thiên nhiên và duy trì các khu vực nông nghiệp hoặc giải trí. Việc xây dựng trên các khu đất xanh trong vành đai này thường bị hạn chế nghiêm ngặt.

Tranh cãi phát triển vs. bảo tồn

"Greenfield site" là một trung tâm của cuộc tranh luận dai dẳng giữa nhu cầu phát triển đô thị, nhà ở và kinh tế với mong muốn bảo tồn môi trường tự nhiên, cảnh quan và đa dạng sinh học. Nhiều nhà quy hoạch và môi trường ưu tiên phát triển trên "brownfield site" (đất đã từng phát triển và bị bỏ hoang) trước khi đụng đến đất xanh, nhằm tái sử dụng đất đã bị khai thác và giảm thiểu tác động lên môi trường tự nhiên.