(Top Banner Ad)
brownfield site
C1
Danh từ C1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

brownfield site

UK: /ˈbraʊnfiːld saɪt/ • US: /ˈbraʊnfiːld saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khu đất nâu khu đất ô nhiễm công nghiệp địa điểm ô nhiễm công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land or premises that has been previously used, often for industrial purposes, and which may be contaminated.

Vietnamese Meaning

Một khu đất hoặc cơ sở đã từng được sử dụng, thường cho mục đích công nghiệp, và có thể bị ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is offering incentives to developers who redevelop brownfield sites."

    "Hội đồng thành phố đang đưa ra các ưu đãi cho các nhà phát triển tái phát triển các khu đất nâu."

  • "The redevelopment of the brownfield site will create hundreds of new jobs."

    "Việc tái phát triển khu đất nâu sẽ tạo ra hàng trăm việc làm mới."

  • "Many brownfield sites are located in urban areas, making them ideal for redevelopment."

    "Nhiều khu đất nâu nằm ở khu vực đô thị, khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc tái phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brownfield khu đất nâu (khu đất đã qua sử dụng, có thể bị ô nhiễm)
Noun greenfield khu đất xanh (khu đất chưa từng được phát triển, thường ở vùng nông thôn)
Noun redevelopment sự tái phát triển
Verb redevelop tái phát triển
Noun contamination sự ô nhiễm

Synonyms

reclaimed land (đất cải tạo)

Antonyms

Related Words

urban renewal (tái thiết đô thị)land remediation (cải tạo đất)environmental cleanup (làm sạch môi trường)

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brūn (brown) + feld (field)
Modern English (c. 1990s)
brownfield (coined in contrast to 'greenfield')

Từ 'Cánh đồng xanh' đến 'Khu đất nâu'

Thuật ngữ 'brownfield' (đất nâu) ra đời để đối lập với 'greenfield' (đất xanh). 'Greenfield site' chỉ những khu đất chưa từng được phát triển, còn nguyên sơ như một cánh đồng xanh. Ngược lại, 'brownfield site' được tạo ra để mô tả những khu đất đã được sử dụng trước đây, thường là cho công nghiệp, và có thể bị ô nhiễm. Màu 'nâu' gợi lên hình ảnh của đất bẩn, gỉ sét và ô nhiễm, tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ và dễ nhớ với màu 'xanh' tươi tốt.

Usage Note

Thuật ngữ 'brownfield' ám chỉ đến lịch sử sử dụng công nghiệp của khu đất, thường liên quan đến các hoạt động gây ô nhiễm. Nó khác với 'greenfield', ám chỉ khu đất chưa từng được xây dựng, thường là đất nông nghiệp hoặc tự nhiên. Việc tái phát triển brownfield site có thể tốn kém và phức tạp do cần xử lý ô nhiễm, nhưng nó giúp giảm áp lực lên việc sử dụng đất greenfield và thúc đẩy tái thiết đô thị.

Prepositions

on at

Ví dụ, 'The factory was built *on* a brownfield site.' hoặc 'The project aims to redevelop the brownfield site *at* the edge of the city.' 'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung, trong khi 'at' có thể chỉ một vị trí cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brownfield site
  • redevelop a brownfield site
    (tái phát triển một khu đất nâu)
  • clean up a brownfield site
    (xử lý ô nhiễm một khu đất nâu)
  • regenerate a brownfield site
    (tái sinh/phục hồi một khu đất nâu)
  • acquire a brownfield site
    (mua lại/thâu tóm một khu đất nâu)
Adjective + brownfield site
  • contaminated brownfield site
    (khu đất nâu bị ô nhiễm)
  • derelict brownfield site
    (khu đất nâu bị bỏ hoang)
  • former industrial brownfield site
    (khu đất nâu từng là khu công nghiệp)
  • vacant brownfield site
    (khu đất nâu bỏ trống)

Idioms

  • turning brownfields into goldfields

    Biến những khu đất bỏ hoang, ô nhiễm thành những dự án có giá trị, sinh lời cao.

    "The city's new program focuses on turning brownfields into goldfields by offering tax incentives to developers."

    (Chương trình mới của thành phố tập trung vào việc 'biến đất nâu thành mỏ vàng' bằng cách đưa ra các ưu đãi thuế cho nhà đầu tư.)

  • a blank canvas on a brownfield site

    Một cơ hội để sáng tạo lại từ đầu trên một nền tảng cũ, dù có thể đi kèm nhiều thách thức.

    "For the architect, the old factory area was like a blank canvas on a brownfield site—full of potential."

    (Đối với kiến trúc sư, khu nhà máy cũ giống như một 'tờ giấy trắng trên nền đất nâu'—tràn đầy tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brownfield site

Danh từ
Lật mặt

Một khu đất hoặc cơ sở đã từng được sử dụng, thường cho mục đích công nghiệp, và có thể bị ô nhiễm.

"The city council is offering incentives to developers who redevelop brownfield sites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownfield site".

Tái thiết Đô thị và Công bằng Môi trường

Ở Bắc Mỹ và Châu Âu, tái phát triển các khu đất nâu là một phần quan trọng của quy hoạch đô thị nhằm chống lại sự bành trướng ra vùng ngoại ô. Tuy nhiên, nó cũng làm nảy sinh các vấn đề về 'công bằng môi trường', vì các địa điểm này thường nằm trong các khu dân cư có thu nhập thấp. Quá trình xử lý và tái phát triển phải được thực hiện cẩn thận để mang lại lợi ích cho cộng đồng hiện hữu, chứ không phải đẩy họ đi nơi khác bằng các dự án mới đắt đỏ (quá trình này gọi là 'gentrification' - thượng lưu hóa).

Khuyến khích của Chính phủ

Chính phủ ở các nước như Mỹ và Anh tích cực khuyến khích việc tái phát triển đất nâu. Họ cung cấp các ưu đãi tài chính như tín dụng thuế, các khoản tài trợ, và bảo vệ trách nhiệm pháp lý cho các nhà đầu tư dám chấp nhận rủi ro xử lý các khu đất này. Việc này giúp bảo tồn các không gian xanh ('greenfields') và phục hồi kinh tế đô thị.