(Top Banner Ad)
gripping
C1
Tính từ C1 Văn học, Giải trí

gripping

UK: /ˈɡrɪpɪŋ/ • US: /ˈɡrɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn ly kỳ lôi cuốn gay cấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very exciting and interesting and keeps your attention.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, thú vị đến mức thu hút và giữ được sự chú ý của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a gripping tale of murder and intrigue."

    "Đó là một câu chuyện ly kỳ về giết người và âm mưu."

  • "The film was a gripping thriller that kept me on the edge of my seat."

    "Bộ phim là một bộ phim kinh dị ly kỳ khiến tôi không thể rời mắt."

  • "Her new novel is a gripping story of love and loss."

    "Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy là một câu chuyện hấp dẫn về tình yêu và mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grip nắm chặt, giữ chặt; thu hút, lôi cuốn
Noun grip sự nắm chặt, cái nắm; sự kiểm soát; sức hấp dẫn
Adjective gripless trơn trượt, không có độ bám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gripan
Middle English
grippen
English
grip
English
gripping

Nguồn Gốc Của 'Gripping'

Từ 'gripping' xuất phát từ động từ 'grip' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nắm chặt'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động vật lý, nhưng theo thời gian, nó mở rộng sang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sự hấp dẫn và lôi cuốn mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng bạn bị 'nắm chặt' bởi một câu chuyện thú vị – đó chính là ý nghĩa của 'gripping'!

Usage Note

Từ 'gripping' thường được sử dụng để miêu tả các câu chuyện, bộ phim, hoặc các sự kiện có tính chất gây cấn, lôi cuốn. Nó mạnh hơn các từ như 'interesting' hoặc 'exciting' vì nó nhấn mạnh vào khả năng giữ chân người xem/đọc giả không rời mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gripping
  • absolutely absolutely gripping
    (cực kỳ hấp dẫn)
  • totally totally gripping
    (hoàn toàn lôi cuốn)
  • utterly utterly gripping
    (vô cùng quyến rũ)
Verb + gripping
  • find find something gripping
    (thấy cái gì đó hấp dẫn)
  • become become gripping
    (trở nên hấp dẫn)

Idioms

  • a gripping read

    một cuốn sách/tài liệu đọc lôi cuốn

    "The novel was a gripping read from start to finish."

    (Cuốn tiểu thuyết là một cuốn sách đọc lôi cuốn từ đầu đến cuối.)

  • be gripped by fear

    bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi

    "She was gripped by fear as she walked through the dark forest."

    (Cô ấy bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi khi đi qua khu rừng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gripping

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, thú vị đến mức thu hút và giữ được sự chú ý của bạn.

"It was a gripping tale of murder and intrigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the movie was so gripping, I stayed up all night to finish it.
Bởi vì bộ phim quá hấp dẫn, tôi đã thức cả đêm để xem hết.
Phủ định
Although the premise sounded interesting, the plot wasn't gripping enough to hold my attention.
Mặc dù tiền đề nghe có vẻ thú vị, nhưng cốt truyện không đủ hấp dẫn để giữ được sự chú ý của tôi.
Nghi vấn
If the book is so gripping, why are you finding it difficult to put down?
Nếu cuốn sách hấp dẫn đến vậy, tại sao bạn lại cảm thấy khó khăn để đặt nó xuống?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be gripping my seat during the most intense scenes of the movie.
Tôi sẽ nắm chặt ghế trong những cảnh cao trào nhất của bộ phim.
Phủ định
He won't be gripping the steering wheel so tightly after he gets used to driving.
Anh ấy sẽ không nắm chặt vô lăng như vậy sau khi quen với việc lái xe.
Nghi vấn
Will she be gripping her friend's hand throughout the scary part of the story?
Cô ấy có nắm tay bạn mình trong suốt phần đáng sợ của câu chuyện không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been gripping onto this opportunity for a year.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã nắm bắt cơ hội này được một năm rồi.
Phủ định
She won't have been gripping the steering wheel so tightly if the road wasn't so icy.
Cô ấy sẽ không nắm chặt vô lăng như vậy nếu đường không quá trơn trượt.
Nghi vấn
Will they have been gripping each other's hands for warmth in the blizzard?
Liệu họ sẽ nắm tay nhau để giữ ấm trong trận bão tuyết chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was gripping their seats as the movie reached its climax.
Khán giả đang nắm chặt ghế khi bộ phim đạt đến cao trào.
Phủ định
He wasn't gripping the steering wheel tightly enough, which caused the accident.
Anh ấy đã không nắm đủ chặt tay lái, điều này gây ra tai nạn.
Nghi vấn
Were they gripping each other's hands during the scary part of the show?
Họ có nắm tay nhau trong phần đáng sợ của chương trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gripping".

Văn Hóa Đọc Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một cuốn sách 'gripping' thường được đánh giá cao và được xem là một thành công lớn. Các nhà phê bình và độc giả đều tìm kiếm những câu chuyện có thể 'nắm giữ' sự chú ý của họ từ trang đầu tiên đến trang cuối cùng.