(Top Banner Ad)
grossly
C1
Adverb C1 General

grossly

UK: /ˈɡrəʊsli/ • US: /ˈɡroʊsli/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ một cách thô thiển một cách quá đáng một cách trắng trợn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very obvious and unacceptable way; extremely.

Vietnamese Meaning

Một cách rất rõ ràng và không thể chấp nhận được; cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was grossly unfair in his treatment of her."

    "Anh ta đã cực kỳ bất công trong cách đối xử với cô ấy."

  • "The film was grossly exaggerated and bore little resemblance to reality."

    "Bộ phim đã được phóng đại một cách thô thiển và hầu như không có điểm chung nào với thực tế."

  • "They have been grossly negligent in their duties."

    "Họ đã cực kỳ tắc trách trong nhiệm vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gross Tổng thể; thô thiển, thô tục; quá mức, trầm trọng
Noun gross Tổng số, tổng thu nhập (trước khi trừ chi phí); mười hai tá (144 đơn vị)
Verb gross Kiếm được tổng cộng (số tiền)
Noun grossness Sự thô tục, sự quá mức, sự trầm trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Old French
gros
Middle English
gros
English
gross
English
grossly

Nguồn gốc của 'grossly'

Từ 'grossly' có nguồn gốc từ từ 'gross' trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. Bản thân 'gross' ban đầu xuất phát từ 'gros' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'to lớn, dày đặc, thô kệch'. Từ này lại có gốc từ 'grossus' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa 'dày, to lớn'. Theo thời gian, nghĩa của 'gross' đã phát triển từ chỉ kích thước vật lý lớn sang ý nghĩa 'quá mức, rõ ràng, trầm trọng', đặc biệt khi nói về những điều tiêu cực. Vì vậy, 'grossly' mang ý nghĩa 'một cách trầm trọng, một cách trắng trợn' khi mô tả mức độ của một hành động hay tình trạng nào đó.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một hành động, phẩm chất hoặc tình huống. Nó mạnh hơn nhiều so với 'very' hay 'extremely' và mang ý nghĩa của sự thái quá, ghê tởm hoặc đáng chê trách. So với 'obviously', 'grossly' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề hơn là sự dễ nhận thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grossly
  • inadequate grossly inadequate
    (thiếu thốn/không đủ một cách trầm trọng)
  • unfair grossly unfair
    (cực kỳ/hoàn toàn bất công)
  • exaggerated grossly exaggerated
    (phóng đại một cách quá mức)
  • incompetent grossly incompetent
    (thiếu năng lực một cách trầm trọng)
  • misleading grossly misleading
    (sai lệch/lừa dối một cách trắng trợn)
Verb + grossly
  • underestimate grossly underestimate
    (đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
  • overstate grossly overstate
    (nói quá lên một cách trầm trọng)
  • misrepresent grossly misrepresent
    (diễn tả sai lệch một cách trắng trợn)

Idioms

  • grossly unfair/unjust

    Cực kỳ bất công, vô lý trắng trợn

    "The punishment he received was grossly unfair given the circumstances."

    (Hình phạt mà anh ta phải nhận là cực kỳ bất công xét theo hoàn cảnh.)

  • grossly inaccurate

    Sai lệch nghiêm trọng, hoàn toàn không chính xác

    "The report was found to be grossly inaccurate and had to be withdrawn."

    (Bản báo cáo bị phát hiện là sai lệch nghiêm trọng và phải được rút lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grossly

Adverb
Lật mặt

Một cách rất rõ ràng và không thể chấp nhận được; cực kỳ.

"He was grossly unfair in his treatment of her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company grossly underestimated the costs of the project.
Công ty đã đánh giá quá thấp chi phí của dự án.
Phủ định
She did not grossly exaggerate the situation, but she did emphasize its seriousness.
Cô ấy không phóng đại tình hình một cách quá đáng, nhưng cô ấy đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nó.
Nghi vấn
Did he grossly mismanage the funds, or was it simply a case of bad luck?
Có phải anh ta đã quản lý quỹ một cách quá tồi tệ, hay đó chỉ đơn thuần là một trường hợp xui xẻo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grossly".

Chỉ trích sự thiếu hụt nghiêm trọng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận công khai về chính trị, pháp luật hoặc kinh doanh, từ 'grossly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một lỗi lầm, sự thiếu sót hoặc sự bất công. Nó hàm ý rằng điều đang được mô tả không chỉ là một sai lầm nhỏ mà là một sự thất bại rõ ràng, không thể chấp nhận được, thường gây ra hậu quả đáng kể. Việc sử dụng 'grossly' cho thấy người nói đang lên án hoặc phê phán một cách mạnh mẽ.

Nhấn mạnh sự thái quá và thiếu tinh tế

Ngoài ý nghĩa tiêu cực về mức độ, 'grossly' cũng có thể liên quan đến sự thiếu tinh tế hoặc sự quá đáng trong cách thể hiện. Từ gốc 'gross' ban đầu có nghĩa là 'thô kệch', vì vậy 'grossly' đôi khi gợi lên ý tưởng về việc thiếu đi sự khéo léo, tế nhị hoặc chừng mực. Ví dụ, một lời khen có thể bị coi là 'grossly exaggerated' (phóng đại một cách quá mức) không chỉ vì nó sai sự thật mà còn vì nó thể hiện sự thiếu tinh tế trong giao tiếp.