(Top Banner Ad)
flagrantly
C1
Adverb C1 Luật pháp, Hành vi

flagrantly

UK: /ˈfleɪɡrəntli/ • US: /ˈfleɪɡrəntli/

Nghĩa tiếng Việt

trắng trợn ngang nhiên công khai rõ ràng một cách đáng xấu hổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a shockingly noticeable or evident way; obviously offensive.

Vietnamese Meaning

Một cách trắng trợn, ngang nhiên, công khai và đáng xấu hổ; rõ ràng là xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flagrantly disregarded the judge's orders."

    "Anh ta trắng trợn phớt lờ mệnh lệnh của thẩm phán."

  • "The company was accused of flagrantly violating environmental regulations."

    "Công ty bị cáo buộc vi phạm trắng trợn các quy định về môi trường."

  • "His behavior was flagrantly disrespectful."

    "Hành vi của anh ta thể hiện sự thiếu tôn trọng trắng trợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flagrant
Noun flagrancy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg-
Latin
flagrāre
Latin
flagrāns
English
flagrant
English
flagrantly

Nguồn gốc 'cháy bùng' và 'hiển nhiên'

Từ 'flagrantly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'flagrare', có nghĩa là 'cháy bùng lên' hoặc 'rực lửa'. Ban đầu, nó ám chỉ một điều gì đó cháy sáng, dễ thấy. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'rõ ràng đến mức không thể che giấu được', thường dùng để mô tả một hành vi sai trái hoặc một sự vi phạm nghiêm trọng, giống như ngọn lửa bùng cháy giữa đêm tối, không thể bị bỏ qua.

Usage Note

Từ 'flagrantly' thường được sử dụng để mô tả các hành động vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức một cách công khai và không hề che giấu. Nó nhấn mạnh sự táo bạo và thái độ coi thường của người thực hiện hành vi đó. Khác với 'openly' (công khai), 'flagrantly' mang một sắc thái tiêu cực và ám chỉ sự sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flagrantly
  • violate violate flagrantly
    (vi phạm một cách trắng trợn)
  • disregard disregard flagrantly
    (phớt lờ/bỏ qua một cách trắng trợn)
  • ignore ignore flagrantly
    (làm ngơ một cách trắng trợn)
  • abuse abuse flagrantly
    (lạm dụng một cách trắng trợn)
  • breach breach flagrantly
    (vi phạm một cách trắng trợn)
Flagrantly + Adjective
  • unfair flagrantly unfair
    (cực kỳ bất công một cách trắng trợn)
  • unjust flagrantly unjust
    (cực kỳ phi lý/không công bằng một cách trắng trợn)
  • obvious flagrantly obvious
    (hiển nhiên một cách trắng trợn)
  • wrong flagrantly wrong
    (sai trái một cách trắng trợn)

Idioms

  • flagrantly violate the law

    trắng trợn vi phạm pháp luật

    "The company was accused of flagrantly violating environmental regulations."

    (Công ty bị buộc tội trắng trợn vi phạm các quy định về môi trường.)

  • flagrantly disregard the truth

    trắng trợn coi thường sự thật

    "His statement flagrantly disregarded the truth, misleading the public."

    (Tuyên bố của anh ta trắng trợn coi thường sự thật, gây hiểu lầm cho công chúng.)

  • flagrantly abuse one's power

    trắng trợn lạm dụng quyền lực

    "The politician was impeached for flagrantly abusing his power."

    (Vị chính trị gia đó đã bị luận tội vì trắng trợn lạm dụng quyền lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagrantly

Adverb
Lật mặt

Một cách trắng trợn, ngang nhiên, công khai và đáng xấu hổ; rõ ràng là xúc phạm.

"He flagrantly disregarded the judge's orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had more authority, he would flagrantly abuse his power.
Nếu anh ta có nhiều quyền lực hơn, anh ta sẽ lạm dụng quyền lực một cách trắng trợn.
Phủ định
If she weren't so disciplined, she wouldn't flagrantly disregard the rules.
Nếu cô ấy không kỷ luật như vậy, cô ấy sẽ không coi thường các quy tắc một cách trắng trợn.
Nghi vấn
Would they flagrantly violate the agreement if they thought they could get away with it?
Liệu họ có vi phạm trắng trợn thỏa thuận nếu họ nghĩ rằng họ có thể thoát tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagrantly".

Tính minh bạch và trách nhiệm công khai

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và chuẩn mực đạo đức, những hành động 'flagrant' (trắng trợn, hiển nhiên sai trái) thường bị lên án gay gắt. Chúng được coi là hành vi thiếu tôn trọng công lý, đạo đức và các giá trị xã hội, đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình từ người gây ra. Việc phơi bày những hành vi này giúp duy trì lòng tin vào hệ thống và khuyến khích công bằng xã hội.

Vai trò của truyền thông

Từ 'flagrantly' thường xuất hiện trong các bản tin hoặc phân tích chính trị để mô tả những hành vi sai trái rõ ràng của các quan chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân. Truyền thông có vai trò quan trọng trong việc đưa những hành động 'trắng trợn' này ra ánh sáng công chúng, giúp công chúng nhận thức được vấn đề, thúc đẩy các cuộc điều tra và các biện pháp khắc phục, nhằm bảo vệ lợi ích cộng đồng và duy trì các chuẩn mực xã hội.