(Top Banner Ad)
grouchy
B2
adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

grouchy

UK: /ˈɡraʊ.tʃi/ • US: /ˈɡraʊ.tʃi/

Nghĩa tiếng Việt

cáu kỉnh khó chịu hay cằn nhằn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easily annoyed and complaining

Vietnamese Meaning

dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always grouchy in the morning until he's had his coffee."

    "Anh ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê."

  • "The long flight made her grouchy."

    "Chuyến bay dài khiến cô ấy trở nên cáu kỉnh."

  • "Don't be so grouchy!"

    "Đừng có cáu kỉnh như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grouch Người hay càu nhàu, người khó tính
Adverb grouchily Một cách càu nhàu, khó chịu
Noun grouchiness Sự càu nhàu, tính khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
grouch
English
grouchy

Nguồn gốc của 'Grouchy'

Từ 'grouchy' xuất phát từ từ 'grouch', có nghĩa là người hay càu nhàu, khó chịu. Người ta bắt đầu sử dụng 'grouch' từ khoảng thế kỷ 19 để chỉ những người luôn tỏ ra bực bội và không hài lòng với mọi thứ. Sau đó, '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'grouchy', miêu tả tính cách hoặc trạng thái của một người.

Usage Note

Từ "grouchy" diễn tả trạng thái khó chịu, bực bội, hay cằn nhằn, thường là do mệt mỏi, đói khát hoặc cảm thấy không thoải mái. Nó mạnh hơn một chút so với "grumpy" và có thể ám chỉ sự khó chịu liên tục hơn. So với "irritable" (dễ bị kích thích), "grouchy" nhấn mạnh vào việc thể hiện sự khó chịu ra bên ngoài thông qua lời nói hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grouchy
  • very very grouchy
    (rất là khó chịu)
  • incredibly incredibly grouchy
    (cực kỳ khó chịu)
  • a bit a bit grouchy
    (hơi khó chịu)
Verb + grouchy
  • become become grouchy
    (trở nên khó chịu)
  • get get grouchy
    (bắt đầu khó chịu)
  • seem seem grouchy
    (có vẻ khó chịu)

Idioms

  • A grouch

    Một người hay càu nhàu, khó chịu.

    "Don't be such a grouch!"

    (Đừng có khó chịu như vậy!)

  • Wake up on the wrong side of the bed (and be grouchy)

    Thức dậy với tâm trạng tồi tệ, càu nhàu.

    "He must have woken up on the wrong side of the bed; he's been grouchy all morning."

    (Chắc hẳn anh ta đã thức dậy không đúng bên giường; anh ta đã càu nhàu cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouchy

adjective
Lật mặt

dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn

"He's always grouchy in the morning until he's had his coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouchy".

Văn hóa càu nhàu

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự không hài lòng hoặc càu nhàu đôi khi được coi là một phần của tính cách cá nhân. Tuy nhiên, việc càu nhàu quá mức có thể bị xem là tiêu cực và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.