(Top Banner Ad)
testy
B2
adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

testy

UK: /ˈtesti/ • US: /ˈtesti/

Nghĩa tiếng Việt

hay cáu kỉnh dễ gắt gỏng bực bội nóng nảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily annoyed or irritated; irritable.

Vietnamese Meaning

Dễ cáu kỉnh, bực bội; hay gắt gỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was very testy this morning after a sleepless night."

    "Người quản lý rất gắt gỏng sáng nay sau một đêm mất ngủ."

  • "She gave a testy reply when I asked her about her weekend."

    "Cô ấy trả lời một cách gắt gỏng khi tôi hỏi cô ấy về ngày cuối tuần."

  • "The baby was testy because he was teething."

    "Đứa bé rất khó chịu vì nó đang mọc răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testiness sự cáu kỉnh, tính dễ nổi nóng
Adverb testily một cách cáu kỉnh, một cách dễ nổi nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testa
Old French
test
English
test
English
testy

Nguồn gốc của sự cáu kỉnh

Từ 'testy' có nguồn gốc từ động từ 'test' (kiểm tra, thử thách). Ban đầu, nó ám chỉ việc bị 'đặt vào thử thách' hoặc 'kiểm tra sự kiên nhẫn'. Khi ai đó bị kiểm tra quá nhiều, họ dễ trở nên cáu kỉnh, bực bội. Vì vậy, 'testy' dùng để mô tả người dễ nổi nóng hoặc dễ bị kích động khi không hài lòng.

Usage Note

Từ 'testy' thường được dùng để mô tả một người đang trong tâm trạng không tốt và dễ nổi nóng, thường là do mệt mỏi, áp lực hoặc một vấn đề khó chịu nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn 'irritable' (dễ bị kích thích) và có thể ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn. So sánh với 'grumpy' (khó tính, càu nhàu) thường mang nghĩa tính cách khó chịu hơn là một trạng thái nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testy
  • grow grow testy
    (trở nên cáu kỉnh)
  • become become testy
    (trở nên cáu kỉnh)
  • get get testy
    (trở nên cáu kỉnh)
  • a little a little testy
    (hơi cáu kỉnh một chút)
  • rather rather testy
    (khá cáu kỉnh)
  • unusually unusually testy
    (cáu kỉnh bất thường)
Verb + testy
  • be be testy
    (cáu kỉnh)
Testy + Noun
  • testy testy mood
    (tâm trạng cáu kỉnh)
  • testy testy remark
    (nhận xét cáu kỉnh)
  • testy testy response
    (phản ứng cáu kỉnh)

Idioms

  • get testy with someone

    trở nên cáu kỉnh với ai đó

    "He gets testy when he hasn't had enough sleep."

    (Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi không ngủ đủ giấc.)

  • in a testy mood

    trong tâm trạng cáu kỉnh

    "She's been in a testy mood all morning."

    (Cô ấy đã ở trong tâm trạng cáu kỉnh cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testy

adjective
Lật mặt

Dễ cáu kỉnh, bực bội; hay gắt gỏng.

"The manager was very testy this morning after a sleepless night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer, who was testy because of the long wait, complained loudly.
Vị khách hàng, người mà trở nên cáu kỉnh vì chờ đợi quá lâu, đã phàn nàn lớn tiếng.
Phủ định
The manager, who wasn't testy despite the pressure, remained calm and professional.
Người quản lý, người không hề cáu kỉnh dù áp lực, vẫn giữ được sự bình tĩnh và chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is he the testy employee who always complains about his workload?
Có phải anh ta là nhân viên hay cáu kỉnh, người luôn phàn nàn về khối lượng công việc của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are testy with the customers, they will complain to the manager.
Nếu bạn cáu kỉnh với khách hàng, họ sẽ phàn nàn với quản lý.
Phủ định
If he doesn't control his testy behavior, he won't get a promotion.
Nếu anh ta không kiểm soát được hành vi cáu kỉnh của mình, anh ta sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Will she apologize if she is testy with her colleagues?
Liệu cô ấy có xin lỗi nếu cô ấy cáu kỉnh với đồng nghiệp của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as testy as a grumpy old man.
Anh ấy khó chịu như một ông già gắt gỏng.
Phủ định
She is not more testy than her brother.
Cô ấy không khó chịu hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is he the most testy person in the office?
Có phải anh ấy là người khó chịu nhất trong văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testy".

Cáu kỉnh do mệt mỏi hoặc căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây, việc trở nên "testy" (cáu kỉnh, dễ nổi nóng) thường được hiểu là dấu hiệu của sự mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc căng thẳng. Không phải lúc nào cũng là một đặc điểm tính cách cố hữu mà thường là phản ứng tạm thời với áp lực hoặc sự khó chịu. Người ta thường nói "woke up on the wrong side of the bed" (thức dậy với tâm trạng không tốt) để giải thích cho sự cáu kỉnh buổi sáng.

Phản ứng cáu kỉnh trong giao tiếp

Khi ai đó có một "testy remark" (nhận xét cáu kỉnh) hoặc "testy response" (phản ứng cáu kỉnh), điều đó thường báo hiệu rằng họ đang ở trạng thái không vui, không hài lòng, hoặc đang cố gắng đặt ra giới hạn. Trong giao tiếp, nhận diện những dấu hiệu này có thể giúp điều chỉnh cách tương tác để tránh làm tình hình căng thẳng hơn.