(Top Banner Ad)
ground covering
B2
Noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp, Xây dựng cảnh quan

ground covering

UK: /ˈɡraʊnd ˈkʌvərɪŋ/ • US: /ˈɡraʊnd ˈkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ đất cây phủ đất vật liệu phủ đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants or materials used to cover the ground in a garden or landscape.

Vietnamese Meaning

Thực vật hoặc vật liệu được sử dụng để phủ lên mặt đất trong vườn hoặc cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used ivy as a ground covering to prevent weeds from growing."

    "Chúng tôi sử dụng cây thường xuân làm lớp phủ đất để ngăn cỏ dại mọc."

  • "The hillside was planted with a thick ground covering to prevent erosion."

    "Sườn đồi được trồng một lớp phủ đất dày để ngăn ngừa xói mòn."

  • "Stone chips are often used as a ground covering around trees."

    "Đá dăm thường được sử dụng làm lớp phủ đất xung quanh cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất
Verb cover che phủ, bao phủ
Noun covering lớp phủ, vật liệu che phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Xây dựng cảnh quan

Nguồn gốc của 'Ground Covering'

Cụm từ 'ground covering' đơn giản là sự kết hợp của hai từ thông dụng: 'ground' (đất) và 'covering' (lớp phủ). Nó mô tả một cách trực tiếp chức năng của các loại cây này là che phủ mặt đất.

Usage Note

Thường được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại, giảm xói mòn đất, và tạo ra một diện mạo thẩm mỹ cho khu vực. Có thể bao gồm các loại cây thân bò thấp, sỏi, đá dăm, hoặc các vật liệu tổng hợp.

Prepositions

with as

‘With’ được dùng khi chỉ vật liệu/cây được dùng để phủ: “The area was covered with ground covering.”
‘As’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng: “The plants are used as a ground covering.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground covering
  • dense ground covering
    (lớp phủ đất dày đặc)
  • low-maintenance ground covering
    (lớp phủ đất dễ bảo trì)
  • flowering ground covering
    (lớp phủ đất có hoa)
Verb + ground covering
  • plant ground covering
    (trồng lớp phủ đất)
  • use ground covering
    (sử dụng lớp phủ đất)
  • choose ground covering
    (chọn lớp phủ đất)

Idioms

  • cover a lot of ground

    bao quát nhiều vấn đề, đề cập đến nhiều khía cạnh

    "The lecture covered a lot of ground in just one hour."

    (Bài giảng đã bao quát rất nhiều vấn đề chỉ trong một giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground covering

Noun
Lật mặt

Thực vật hoặc vật liệu được sử dụng để phủ lên mặt đất trong vườn hoặc cảnh quan.

"We used ivy as a ground covering to prevent weeds from growing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park used to have a simple grass ground covering, but now it's paved.
Công viên từng có một lớp phủ đất đơn giản bằng cỏ, nhưng bây giờ nó đã được lát gạch.
Phủ định
This garden didn't use to need any ground covering because the soil was rich enough.
Khu vườn này đã không cần bất kỳ lớp phủ đất nào vì đất đủ màu mỡ.
Nghi vấn
Did they use to consider gravel as a viable ground covering option for the courtyard?
Họ đã từng xem xét sỏi như một lựa chọn lớp phủ đất khả thi cho sân trong chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground covering".

Sử dụng ground covering trong cảnh quan

Ở phương Tây, ground covering được sử dụng rộng rãi trong thiết kế cảnh quan để giảm cỏ dại, chống xói mòn và tạo ra một lớp nền xanh mát cho khu vườn.