paving
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paving'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật liệu được sử dụng để phủ một bề mặt để đi lại hoặc đi bộ dễ dàng hơn.
Definition (English Meaning)
Material used to cover a surface for easier travel or walking.
Ví dụ Thực tế với 'Paving'
-
"The paving of the courtyard was done with cobblestones."
"Việc lát sân được thực hiện bằng đá cuội."
-
"The paving around the pool is slippery when wet."
"Lớp lát xung quanh hồ bơi trơn trượt khi ướt."
-
"The city is investing in new paving for the sidewalks."
"Thành phố đang đầu tư vào việc lát vỉa hè mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Paving'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: paving
- Verb: pave
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Paving'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ vật liệu hoặc quá trình lát đường nói chung. Thường ám chỉ các loại vật liệu cứng, bằng phẳng được dùng để tạo bề mặt đường, vỉa hè.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: nói về thành phần cấu tạo của lớp lát; for: nói về mục đích sử dụng của lớp lát.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Paving'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The construction crew will be paving the road all day tomorrow.
|
Đội xây dựng sẽ lát đường cả ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be paving the driveway until next week.
|
Họ sẽ không lát đường lái xe cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn |
Will they be paving the walkway when we arrive?
|
Liệu họ có đang lát lối đi bộ khi chúng ta đến không? |