(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ paving
B2

paving

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự lát đường vật liệu lát đường việc lát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paving'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật liệu được sử dụng để phủ một bề mặt để đi lại hoặc đi bộ dễ dàng hơn.

Definition (English Meaning)

Material used to cover a surface for easier travel or walking.

Ví dụ Thực tế với 'Paving'

  • "The paving of the courtyard was done with cobblestones."

    "Việc lát sân được thực hiện bằng đá cuội."

  • "The paving around the pool is slippery when wet."

    "Lớp lát xung quanh hồ bơi trơn trượt khi ướt."

  • "The city is investing in new paving for the sidewalks."

    "Thành phố đang đầu tư vào việc lát vỉa hè mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Paving'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: paving
  • Verb: pave
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

surfacing(lớp phủ bề mặt)
pavement(vỉa hè, mặt đường)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

asphalt(nhựa đường)
concrete(bê tông)
brick(gạch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Paving'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ vật liệu hoặc quá trình lát đường nói chung. Thường ám chỉ các loại vật liệu cứng, bằng phẳng được dùng để tạo bề mặt đường, vỉa hè.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

of: nói về thành phần cấu tạo của lớp lát; for: nói về mục đích sử dụng của lớp lát.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Paving'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be paving the road all day tomorrow.
Đội xây dựng sẽ lát đường cả ngày mai.
Phủ định
They won't be paving the driveway until next week.
Họ sẽ không lát đường lái xe cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will they be paving the walkway when we arrive?
Liệu họ có đang lát lối đi bộ khi chúng ta đến không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)