paving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material used to cover a surface for easier travel or walking.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để phủ một bề mặt để đi lại hoặc đi bộ dễ dàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paving of the courtyard was done with cobblestones."
"Việc lát sân được thực hiện bằng đá cuội."
-
"The paving around the pool is slippery when wet."
"Lớp lát xung quanh hồ bơi trơn trượt khi ướt."
-
"The city is investing in new paving for the sidewalks."
"Thành phố đang đầu tư vào việc lát vỉa hè mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật liệu hoặc quá trình lát đường nói chung. Thường ám chỉ các loại vật liệu cứng, bằng phẳng được dùng để tạo bề mặt đường, vỉa hè.
Prepositions
of: nói về thành phần cấu tạo của lớp lát; for: nói về mục đích sử dụng của lớp lát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
asphalt asphalt paving (lát đường bằng nhựa đường)
-
concrete concrete paving (lát đường bằng bê tông)
-
brick brick paving (lát đường bằng gạch)
-
lay lay paving (lát vỉa hè/đường)
-
install install paving (lắp đặt vỉa hè/đường)
-
repair repair paving (sửa chữa vỉa hè/đường)
Idioms
-
pave the way (for something)
mở đường, tạo điều kiện (cho cái gì đó)
"His research paved the way for new treatments."
(Nghiên cứu của anh ấy đã mở đường cho các phương pháp điều trị mới.)
-
streets paved with gold
một nơi mà mọi người dễ dàng trở nên giàu có và thành công (thường là một niềm tin sai lầm)
"He thought moving to the city would be easy, but the streets aren't paved with gold."
(Anh ấy nghĩ rằng chuyển đến thành phố sẽ dễ dàng, nhưng không phải nơi nào cũng dễ kiếm tiền như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paving
nounVật liệu được sử dụng để phủ một bề mặt để đi lại hoặc đi bộ dễ dàng hơn.
"The paving of the courtyard was done with cobblestones."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will pave the road after the heavy rain stops. |
Họ sẽ lát đường sau khi cơn mưa lớn kết thúc. |
| Phủ định | Before they pave the area, they will not remove the old concrete. |
Trước khi họ lát khu vực đó, họ sẽ không loại bỏ lớp bê tông cũ. |
| Nghi vấn | Will they pave the garden path before the guests arrive? |
Họ sẽ lát lối đi trong vườn trước khi khách đến chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be paving the road all day tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ lát đường cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be paving the driveway until next week. |
Họ sẽ không lát đường lái xe cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they be paving the walkway when we arrive? |
Liệu họ có đang lát lối đi bộ khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paving".
