(Top Banner Ad)
grove
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý

grove

UK: /ɡrəʊv/ • US: /ɡroʊv/

Nghĩa tiếng Việt

vườn cây rừng cây nhỏ lùm cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small wood, orchard, or group of trees.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng nhỏ, vườn cây ăn quả hoặc nhóm cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They walked slowly through the olive grove."

    "Họ chậm rãi bước đi qua vườn ô liu."

  • "The ancient grove was considered a sacred place."

    "Khu rừng cổ thụ được coi là một nơi linh thiêng."

  • "The orange grove smelled wonderful in the spring."

    "Vườn cam có mùi thơm tuyệt vời vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grove khu rừng nhỏ, lùm cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grāf
Middle English
grove
Modern English
grove

Nguồn gốc của 'grove'

Từ 'grove' xuất phát từ 'grāf' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là một khu rừng nhỏ, lùm cây hoặc khu đất có nhiều cây cối. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn được tranh luận, nhưng nó có mối liên hệ với các từ gốc Germanic cổ, mô tả một nhóm cây cối mọc gần nhau, thường là một nơi râm mát và yên tĩnh.

Usage Note

Từ 'grove' thường gợi ý một khu vực cây cối nhỏ, có thể trồng có chủ đích (ví dụ: một vườn cam, một vườn ô liu) hoặc một khu vực tự nhiên với một số lượng cây tập trung.

Prepositions

in of

'in a grove' chỉ vị trí bên trong khu rừng nhỏ; 'a grove of trees' chỉ một nhóm cây hợp thành khu rừng nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grove
  • olive an olive grove
    (một rừng ô liu)
  • sacred a sacred grove
    (một khu rừng thiêng)
  • peaceful a peaceful grove
    (một khu rừng yên bình)
Noun + grove (kiểu/loại rừng)
  • lemon a lemon grove
    (một rừng chanh)
  • orange an orange grove
    (một rừng cam)
Verb + (through) a grove
  • walk through walk through a grove
    (đi dạo qua một lùm cây)
  • plant plant a grove
    (trồng một lùm cây)

Idioms

  • the groves of academe / academic groves

    môi trường học thuật, giới hàn lâm, các viện nghiên cứu và trường đại học

    "After years in business, she decided to return to the groves of academe to pursue her passion for history."

    (Sau nhiều năm làm kinh doanh, cô quyết định trở lại giới hàn lâm để theo đuổi niềm đam mê lịch sử của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grove

Danh từ
Lật mặt

Một khu rừng nhỏ, vườn cây ăn quả hoặc nhóm cây.

"They walked slowly through the olive grove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grove".

Các Khu Rừng Thiêng (Sacred Groves)

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại như Hy Lạp, La Mã, Celtic và Ấn Độ, 'grove' (khu rừng nhỏ) thường được coi là những khu rừng thiêng liêng. Chúng là nơi thờ cúng các vị thần, linh hồn hoặc tổ tiên, diễn ra các nghi lễ tôn giáo và mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, biểu tượng cho sự bí ẩn và kết nối với thiên nhiên.

Biểu tượng của sự yên bình và tĩnh lặng

Trong văn hóa phương Tây, 'grove' thường gợi lên hình ảnh một nơi yên bình, tĩnh lặng, lý tưởng để nghỉ ngơi, suy tư hoặc tìm kiếm sự bình yên giữa thiên nhiên. Nhiều nhà thơ, triết gia đã tìm thấy cảm hứng trong những khu rừng nhỏ này, coi chúng là nơi ẩn náu khỏi sự ồn ào của thế giới.