(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grove
B1

grove

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vườn cây rừng cây nhỏ lùm cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grove'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu rừng nhỏ, vườn cây ăn quả hoặc nhóm cây.

Definition (English Meaning)

A small wood, orchard, or group of trees.

Ví dụ Thực tế với 'Grove'

  • "They walked slowly through the olive grove."

    "Họ chậm rãi bước đi qua vườn ô liu."

  • "The ancient grove was considered a sacred place."

    "Khu rừng cổ thụ được coi là một nơi linh thiêng."

  • "The orange grove smelled wonderful in the spring."

    "Vườn cam có mùi thơm tuyệt vời vào mùa xuân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grove'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

thicket(bụi rậm) copse(lùm cây)
wood(khu rừng nhỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

field(cánh đồng)
plain(đồng bằng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Grove'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'grove' thường gợi ý một khu vực cây cối nhỏ, có thể trồng có chủ đích (ví dụ: một vườn cam, một vườn ô liu) hoặc một khu vực tự nhiên với một số lượng cây tập trung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in a grove' chỉ vị trí bên trong khu rừng nhỏ; 'a grove of trees' chỉ một nhóm cây hợp thành khu rừng nhỏ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grove'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)