grove
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grove'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu rừng nhỏ, vườn cây ăn quả hoặc nhóm cây.
Definition (English Meaning)
A small wood, orchard, or group of trees.
Ví dụ Thực tế với 'Grove'
-
"They walked slowly through the olive grove."
"Họ chậm rãi bước đi qua vườn ô liu."
-
"The ancient grove was considered a sacred place."
"Khu rừng cổ thụ được coi là một nơi linh thiêng."
-
"The orange grove smelled wonderful in the spring."
"Vườn cam có mùi thơm tuyệt vời vào mùa xuân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grove'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grove'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'grove' thường gợi ý một khu vực cây cối nhỏ, có thể trồng có chủ đích (ví dụ: một vườn cam, một vườn ô liu) hoặc một khu vực tự nhiên với một số lượng cây tập trung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in a grove' chỉ vị trí bên trong khu rừng nhỏ; 'a grove of trees' chỉ một nhóm cây hợp thành khu rừng nhỏ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grove'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.