thicket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dense group of bushes or trees.
Vietnamese Meaning
Bụi cây hoặc cây cối mọc dày đặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deer disappeared into the thicket."
"Con nai biến mất vào bụi cây rậm rạp."
-
"We had to hack our way through the thicket."
"Chúng tôi phải phát quang để đi xuyên qua bụi rậm."
-
"The bird built its nest in a dense thicket of thorns."
"Con chim xây tổ của nó trong một bụi gai rậm rạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thicket' thường được dùng để chỉ một khu vực có nhiều cây bụi, cây thấp mọc gần nhau, gây khó khăn cho việc đi lại. Nó gợi ý về một nơi hoang dã, khó tiếp cận.
Prepositions
'in the thicket' - chỉ vị trí bên trong bụi cây dày. 'through the thicket' - chỉ hành động đi xuyên qua bụi cây dày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense thicket (bụi cây rậm rạp)
-
impenetrable thicket (bụi cây không thể xuyên thủng)
-
thorny thicket (bụi cây đầy gai)
-
hide in a thicket (ẩn nấp trong bụi cây)
-
emerge from a thicket (xuất hiện từ bụi cây)
-
move through the thicket (di chuyển xuyên qua bụi cây)
Idioms
-
beat around the thicket
nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề
"Stop beating around the thicket and tell me what you really want."
(Đừng nói vòng vo nữa mà hãy nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.)
-
lost in the thicket
lạc lối trong sự phức tạp, không hiểu rõ vấn đề
"I got lost in the thicket of legal jargon."
(Tôi bị lạc lối trong mớ thuật ngữ pháp lý phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thicket
nounBụi cây hoặc cây cối mọc dày đặc.
"The deer disappeared into the thicket."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the deer disappeared into the thicket so quickly! |
Ồ, con nai biến mất vào bụi rậm nhanh quá! |
| Phủ định | Oh, no, there isn't a single path through that thicket! |
Ôi không, không có con đường nào xuyên qua bụi rậm đó cả! |
| Nghi vấn | Hey, do you think there might be a hidden trail inside that thicket? |
Này, bạn có nghĩ có một con đường mòn bí mật bên trong bụi rậm đó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest was impenetrable: a dense thicket of thorns and brambles blocked our path. |
Khu rừng không thể xuyên thủng: một bụi cây dày đặc gồm gai và cây mâm xôi đã chặn đường chúng tôi. |
| Phủ định | The rescue team found no sign of the missing hiker: no footprints near the thicket, no discarded gear. |
Đội cứu hộ không tìm thấy dấu hiệu nào của người đi bộ đường dài mất tích: không có dấu chân gần bụi cây, không có thiết bị bị vứt bỏ. |
| Nghi vấn | Did the deer take refuge there: in that dense thicket of trees? |
Con nai có trú ẩn ở đó không: trong bụi cây rậm rạp đó? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lost dog was hiding inside a dense thicket. |
Con chó bị lạc đang trốn bên trong một bụi cây rậm rạp. |
| Phủ định | There isn't a thicket large enough to conceal an elephant. |
Không có bụi cây nào đủ lớn để che giấu một con voi. |
| Nghi vấn | Is that a thicket of thorns over there? |
Kia có phải là một bụi gai rậm rạp ở đằng kia không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deer ran into the thicket, didn't it? |
Con nai chạy vào bụi cây rậm rạp, phải không? |
| Phủ định | There isn't a thicket there, is there? |
Ở đó không có bụi cây rậm rạp nào, phải không? |
| Nghi vấn | They don't often find animals in the thicket, do they? |
Họ không thường tìm thấy động vật trong bụi cây rậm rạp, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit often hides in the thicket. |
Con thỏ thường trốn trong bụi cây rậm rạp. |
| Phủ định | She does not walk through the thicket because it's dangerous. |
Cô ấy không đi xuyên qua bụi cây rậm rạp vì nó nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Do you see the bird in the thicket? |
Bạn có thấy con chim trong bụi cây rậm rạp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thicket's dense branches provided excellent shelter for the birds. |
Những cành cây rậm rạp của bụi cây cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho các loài chim. |
| Phủ định | The thicket's edge wasn't visible due to the heavy fog. |
Mép của bụi cây không thể nhìn thấy do sương mù dày đặc. |
| Nghi vấn | Is the thicket's size sufficient to hide a deer? |
Kích thước của bụi cây có đủ lớn để che giấu một con hươu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thicket".
