(Top Banner Ad)
copse
B2
noun B2 Environmental Science/Literature

copse

UK: /kɒps/ • US: /kɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

lùm cây bụi cây rừng cây nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of trees growing closely together; a thicket or grove.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ cây cối mọc gần nhau; một bụi cây hoặc lùm cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deer disappeared into the copse."

    "Con nai biến mất vào lùm cây."

  • "They picnicked by a small copse of trees."

    "Họ dã ngoại bên cạnh một lùm cây nhỏ."

  • "The birds found shelter in the copse during the storm."

    "Những con chim tìm thấy nơi trú ẩn trong lùm cây trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coppice Một khu rừng nhỏ, nơi cây cối được đốn hạ định kỳ để khuyến khích sự phát triển mới. (Khu rừng non được đốn hạ thường xuyên)
Verb coppice Đốn hạ cây cối trong một khu rừng để khuyến khích sự phát triển mới. (Đốn cây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Literature

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
copis
Old French
copeis
Medieval Latin
colpisia

Nguồn gốc từ 'copse'

Từ 'copse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'copeis', có nghĩa là 'rừng cây được chặt đốn'. Điều này liên quan đến việc quản lý rừng, nơi cây cối được chặt định kỳ để khuyến khích sự phát triển mới. Trong lịch sử, 'copse' thường cung cấp gỗ cho củi, hàng rào, và các mục đích khác.

Usage Note

Từ 'copse' thường được dùng để chỉ một khu vực nhỏ, có tính chất tự nhiên hơn là một khu rừng được quản lý. Nó gợi ý về một nơi ẩn náu, có thể là nơi sinh sống của động vật hoang dã. 'Grove' cũng chỉ một nhóm cây, nhưng có thể là được trồng có mục đích (ví dụ, một vườn cam). 'Thicket' nhấn mạnh sự rậm rạp, khó đi lại hơn.

Prepositions

in near by

'in the copse' (trong lùm cây), 'near the copse' (gần lùm cây), 'by the copse' (bên cạnh lùm cây). Các giới từ này chỉ vị trí tương quan của một vật hoặc người so với lùm cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Out of the woods

    Thoát khỏi nguy hiểm, qua cơn nguy kịch.

    "The surgery was successful, and he is now out of the woods."

    (Ca phẫu thuật thành công và giờ anh ấy đã qua cơn nguy kịch.)

  • Can't see the forest for the trees

    Quá tập trung vào chi tiết nhỏ mà không nhận ra bức tranh toàn cảnh.

    "He's so focused on the individual tasks that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào từng nhiệm vụ nhỏ mà không nhận ra bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copse

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ cây cối mọc gần nhau; một bụi cây hoặc lùm cây.

"The deer disappeared into the copse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small copse of trees behind the house.
Đã từng có một lùm cây nhỏ phía sau ngôi nhà.
Phủ định
There didn't use to be a copse here; it was all open fields.
Trước đây không có lùm cây nào ở đây cả; toàn bộ đều là đồng ruộng.
Nghi vấn
Did there use to be a copse near the river when you were a child?
Có phải đã từng có một lùm cây gần sông khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copse".

Quản lý rừng theo phương pháp Copse

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh, phương pháp quản lý rừng 'coppicing' có một lịch sử lâu đời. Nó không chỉ giúp duy trì sự đa dạng sinh học mà còn cung cấp nguồn gỗ bền vững. Các khu 'copse' thường được coi là có giá trị về mặt cảnh quan và bảo tồn.